Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Panel PIR Là Gì? Cấu Tạo và Đặc Tính Vượt Trội So Với EPS

Panel PIR (Polyisocyanurate) là tấm cách nhiệt lõi polyisocyanurate λ 0.020-0.024 W/(m·K), chịu nhiệt 120°C, cháy B1/A2, dùng kho lạnh, phòng sạch và mái nhà máy cao cấp.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Panel PIR Là Gì?

Panel PIR là tấm cách nhiệt sandwich có lõi làm từ polyisocyanurate (PIR) – loại foam nhựa cứng dị vòng isocyanurate có hiệu suất cách nhiệt vượt trội so với EPS và PUR thông thường. Hệ số dẫn nhiệt λ của lõi PIR chỉ 0,020–0,024 W/(m·K), thấp hơn EPS khoảng 40%, tức là panel PIR dày 50mm cách nhiệt tương đương panel EPS dày 75mm. Panel PIR được sử dụng trong kho lạnh, phòng sạch, nhà máy dược phẩm và các công trình yêu cầu cách nhiệt cao kết hợp an toàn cháy nổ.

Cấu Tạo Panel PIR

Panel PIR có cấu tạo ba lớp sandwich tương tự panel EPS nhưng vật liệu lõi và tính năng khác biệt hoàn toàn.

  • Lớp tôn mặt ngoài: tôn thép mạ kẽm phủ sơn polyester hoặc PVDF dày 0,4–0,5mm
  • Lớp lõi PIR: foam polyisocyanurate đúc áp lực, tỷ trọng 30–45 kg/m³, liên kết hóa học với tôn mặt
  • Lớp tôn mặt trong: tôn phẳng hoặc tôn gân 0,4–0,5mm, thường sơn trắng epoxy cho phòng sạch
  • Hệ khóa: khóa âm dương hai bên cạnh, một số loại dùng khóa cam tăng kín khít

Thông Số Kỹ Thuật Chính

Thông Số Giá Trị Tiêu Chuẩn
Hệ số dẫn nhiệt λ 0,020–0,024 W/(m·K) EN 13165
Chịu nhiệt liên tục 120°C
Chịu nhiệt cực đỉnh 150°C (ngắn hạn)
Khả năng cháy B1 (khó cháy, tự tắt) / Class A2 DIN 4102 / EN 13501-1
Tỷ trọng lõi 30–45 kg/m³ EN 13165
Cường độ nén ≥ 0,15 N/mm² EN 826
Độ dày tiêu chuẩn 50 / 75 / 100 / 150 / 200mm
Độ dày tôn mặt 0,4–0,5mm EN 14509

PIR Khác PUR Như Thế Nào?

Polyisocyanurate (PIR) và polyurethane (PUR) đều là loại foam polyol phản ứng với isocyanate, nhưng PIR có tỷ lệ isocyanate cao hơn PUR tạo ra cấu trúc vòng isocyanurate ba chiều (trimer) bền nhiệt hơn. PIR chịu nhiệt đến 120°C trong khi PUR chỉ chịu đến 80–90°C. Khả năng cháy của PIR (B1) cũng tốt hơn PUR (B2) nhờ cấu trúc phân tử ổn định hơn khi tiếp xúc nhiệt độ cao.

Giá Tham Khảo Panel PIR

  • Panel PIR 50mm: khoảng 250–400k/m² (tham khảo)
  • Panel PIR 75mm: khoảng 320–500k/m² (tham khảo)
  • Panel PIR 100mm: khoảng 400–650k/m² (tham khảo)
  • Panel PIR 150mm: khoảng 550–850k/m² (tham khảo)
  • Panel PIR 200mm: khoảng 700–1.100k/m² (tham khảo)

Giá trên chỉ mang tính tham khảo, thực tế phụ thuộc nhà cung cấp, quy mô đơn hàng và thời điểm mua.

Panel PIR có được dùng cho kho lạnh -40°C không?
Có, panel PIR 200mm là lựa chọn tiêu chuẩn cho kho lạnh -40°C. Lõi PIR không bị co ngót hay mất cấu trúc ở nhiệt độ âm sâu, đây là ưu điểm quyết định so với EPS.
Panel PIR có phải nhập khẩu không?
Một số loại panel PIR được sản xuất trong nước, một số nhập từ châu Âu và Hàn Quốc. Panel PIR nhập khẩu thường có chứng nhận EN 14509 và EN 13165 đầy đủ hơn sản phẩm nội địa.
Panel PIR có dùng cho phòng sạch được không?
Có, panel PIR là vật liệu tiêu chuẩn cho phòng sạch ISO class 5–8 trong nhà máy dược phẩm và thực phẩm nhờ bề mặt tôn phủ epoxy dễ vệ sinh và tính HACCP/FDA compliant.