Cách thi công ống PPR đúng kỹ thuật
Thi công ống PPR đúng kỹ thuật yêu cầu hiểu rõ quy trình hàn nhiệt socket fusion, chuẩn bị dụng cụ đầy đủ và tuân thủ thông số kỹ thuật theo từng kích thước ống. Mối hàn PPR sai kỹ thuật là nguyên nhân chính gây rò rỉ sau khi công trình đưa vào sử dụng.
Dụng cụ cần chuẩn bị
Dụng cụ bắt buộc để thi công ống PPR bao gồm: máy hàn nhiệt PPR (socket fusion welder) có đầu hàn phù hợp các kích thước DN cần dùng; kéo cắt ống PPR chuyên dụng hoặc cưa tay; thước cuộn và bút đánh dấu; giấy nhám hoặc vải sạch không xơ để làm sạch đầu ống; cờ lê để lắp phụ kiện ren.
Máy hàn PPR cần được kiểm tra nhiệt độ bằng nhiệt kế hồng ngoại trước khi dùng, đảm bảo đạt đúng 260°C ± 10°C. Đầu hàn bẩn hoặc bị oxy hóa cần vệ sinh bằng vải khô sạch khi đang nóng.
Quy trình hàn nhiệt PPR từng bước
Bước 1 – Cắt ống vuông góc: Dùng kéo cắt ống PPR chuyên dụng để cắt vuông góc 90° hoàn toàn. Mặt cắt lệch góc làm mối hàn không đều, dễ rò rỉ. Sau khi cắt, kiểm tra mặt cắt phẳng và không có vết nứt.
Bước 2 – Đánh dấu chiều sâu hàn: Dùng thước đánh dấu chiều sâu cần đưa ống vào đầu hàn (theo bảng thông số nhà sản xuất): DN20 = 14mm; DN25 = 15mm; DN32 = 16.5mm; DN40 = 18mm; DN50 = 20mm. Vạch đánh dấu rõ ràng bằng bút xóa được.
Bước 3 – Làm sạch đầu ống và phụ kiện: Lau sạch bụi, dầu mỡ và nước ở đầu ống và lòng phụ kiện bằng vải sạch khô. Bề mặt nhiễm dầu làm mối hàn yếu, không đồng nhất.
Bước 4 – Gia nhiệt đồng thời ống và phụ kiện: Cài máy hàn ổn định ở 260°C. Đưa đồng thời đầu ống vào đầu hàn cái (socket) và đầu phụ kiện vào đầu hàn đực (spigot) theo đúng thời gian gia nhiệt:
| Đường kính DN | Thời gian gia nhiệt | Thời gian nối (tối đa) | Thời gian giữ cố định | Thời gian làm nguội |
|---|---|---|---|---|
| DN20 | 5 giây | 4 giây | 10 giây | 2 phút |
| DN25 | 7 giây | 4 giây | 10 giây | 2 phút |
| DN32 | 8 giây | 6 giây | 10 giây | 4 phút |
| DN40 | 12 giây | 6 giây | 15 giây | 4 phút |
| DN50 | 18 giây | 6 giây | 20 giây | 4 phút |
| DN63 | 24 giây | 8 giây | 25 giây | 6 phút |
Bước 5 – Rút ra và nối nhanh: Rút ống và phụ kiện ra khỏi đầu hàn đồng thời trong thời gian tối đa cho phép. Đẩy thẳng ống vào phụ kiện đến vạch đánh dấu, không xoay. Giữ cố định theo thời gian quy định, tuyệt đối không xoay hay điều chỉnh góc trong giai đoạn này.
Bước 6 – Để nguội hoàn toàn: Không tác động lực lên mối hàn trong thời gian làm nguội tối thiểu (2–6 phút tùy DN). Sau khi nguội, kiểm tra bằng mắt: mối hàn đạt chuẩn có gờ nhựa đều đặn xung quanh, không có vết nứt hay lỗ hổng.
Lắp đặt đường ống
Ống PPR nổi trên tường cần được đỡ bằng clip đỡ ống (saddle clip) theo khoảng cách: DN20–DN32: 1.0–1.25m một clip; DN40–DN63: 1.25–1.5m một clip. Đường ống nước nóng cần khoảng cách clip dày hơn do giãn nở nhiệt. Ống đi qua tường phải có ống chui (ống thép hoặc ống nhựa lớn hơn) để bảo vệ và cho phép giãn nở.
Đường ống âm tường hoặc âm sàn cần bọc foam cách nhiệt PE (bề dày 9–13mm) trước khi trát vữa. Foam bảo vệ không chỉ giảm thất thoát nhiệt mà còn cho phép ống giãn nở tự do theo nhiệt độ, tránh nứt vữa tường.
Kiểm tra mối hàn và thử áp
Sau khi hoàn thành lắp đặt toàn bộ hệ thống, tiến hành thử áp thủy lực: bơm áp suất thử = 1.5 lần áp suất làm việc danh nghĩa (PN). Ví dụ: ống PPR PN10 → thử áp 15 bar; PN16 → 24 bar; PN20 → 30 bar. Giữ áp trong 1 giờ, quan sát không có mối hàn rò rỉ, đồng hồ áp không sụt.
Nếu phát hiện rò rỉ, đánh dấu vị trí, xả áp hoàn toàn, cắt bỏ đoạn ống hỏng và hàn lại với đoạn ống mới bằng hai mối hàn hai đầu. Không được vá mối hàn PPR bằng keo hay băng dính – không có biện pháp tạm thời nào đảm bảo an toàn lâu dài.
Lưu ý quan trọng khi thi công
Không hàn ống PPR khi thời tiết quá lạnh (dưới 5°C) mà không có biện pháp che chắn gió. Không để ánh nắng trực tiếp chiếu vào đầu hàn và ống đang hàn vì ảnh hưởng đến nhiệt độ chính xác. Không dùng máy hàn cũ, bị hỏng đầu hàn hoặc không đạt nhiệt độ ổn định – đây là nguyên nhân hàng đầu gây mối hàn kém chất lượng.