Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Block kính và kính mờ khác nhau thế nào? So sánh 8 tiêu chí

Block kính và kính mờ đều truyền ánh sáng khuếch tán nhưng khác nhau căn bản về cấu tạo, cách lắp đặt, U-value, khả năng chịu lực và chi phí. Bảng so sánh 8 tiêu chí giúp lựa chọn đúng vật liệu theo yêu cầu công trình.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Block kính và kính mờ khác nhau thế nào?

Block kính (gạch kính) và kính mờ đều cho phép ánh sáng khuếch tán qua, tạo sự riêng tư thị giác, nhưng đây là hai loại vật liệu hoàn toàn khác nhau về cấu tạo, cách lắp đặt và hiệu năng kỹ thuật. Chọn sai có thể dẫn đến vấn đề kết cấu hoặc hiệu năng không đạt yêu cầu.

Bảng so sánh 8 tiêu chí

Tiêu chí Block kính (gạch kính) Kính mờ (frosted/acid-etched/sandblasted)
1. Cấu tạo vật liệu Hai nửa kính ép nhiệt thành khối rỗng 3D, bên trong là khoang khí. Kích thước 190×190×80 mm hoặc 240×240×80 mm. Tấm kính phẳng mỏng (thường 4–12 mm) với một mặt xử lý mờ bằng acid, phun cát, dán phim hoặc kết cấu bề mặt. Không có khoang khí.
2. Truyền sáng (VLT) 70–80% (block trong suốt); 50–65% (block kết cấu / màu). Ánh sáng tán xạ đồng đều, mềm, không tạo bóng đen rõ nét. 80–88% (xử lý nhẹ, acid nhẹ); 60–75% (sandblast kỹ). Mức tán xạ phụ thuộc độ nhám bề mặt — có thể điều chỉnh theo yêu cầu.
3. Cách nhiệt (U-value) ~2,9 W/m²K nhờ khoang khí bên trong. Cách nhiệt tốt hơn đáng kể so với kính đơn. Tấm đơn: 5,6–5,8 W/m²K — gần tương đương kính phẳng thông thường. Cách nhiệt kém nếu không kết hợp IGU.
4. Cách âm Rw 38–42 dB (tường block kính xây đầy đủ). Tốt hơn kính đơn do khối lượng và khoang khí tăng tiêu tán âm. Tấm đơn 6 mm: Rw ~29–31 dB. Kính mờ laminé 6+6: Rw ~36–38 dB. Thua block kính xây hoàn chỉnh.
5. Phương pháp lắp đặt Xây bằng vữa xi măng không co ngót theo hàng, kết hợp thanh gia cường thép φ6 mỗi 2–3 hàng. Cần khung đỡ chu vi (nhôm hoặc thép). Không thể cắt tại công trường. Lắp trong khung nhôm hoặc thép không gỉ bằng gioăng EPDM hoặc silicon, giống lắp kính phẳng thông thường. Có thể cắt tại công trường (nếu chưa tôi nhiệt).
6. Khả năng chịu lực Không chịu lực kết cấu. Tải trọng do khung và kết cấu bao quanh gánh chịu hoàn toàn. Diện tích tối đa mỗi ô khoảng 14–15 m² (EN 1051). Kính mờ cường lực 10–12 mm có thể dùng làm vách kính chịu lực ngang nhỏ trong khung cứng. Kính mờ laminé dùng cho sàn kính và mái kính.
7. Bảo trì và vệ sinh Mạch vữa cần vệ sinh định kỳ, dễ bám bụi và rêu ẩm. Kính block không thể thay từng viên riêng lẻ nếu vỡ — phải đục phá và xây lại toàn bộ vùng. Bề mặt mờ acid-etched dễ vệ sinh bằng nước và xà phòng nhẹ. Mặt sandblast có thể bám bụi vào vết nhám. Thay thế dễ dàng khi vỡ — tháo khung lắp tấm mới.
8. Chi phí (giá tham khảo 2024) 40.000–80.000 đ/viên (190×190 mm). Quy đổi: ~1.100.000–2.200.000 đ/m² (tính cả vữa, công xây). Block 240×240 mm: 60.000–120.000 đ/viên. Kính mờ phun cát 6 mm: 200.000–280.000 đ/m² (vật liệu). Kính mờ acid-etched: 250.000–350.000 đ/m². Cộng thêm khung nhôm + công lắp: ~500.000–900.000 đ/m² hoàn thiện.

Phân tích chi tiết từng tiêu chí

Truyền sáng và độ tán xạ

Cả hai vật liệu đều tán xạ ánh sáng, nhưng cơ chế khác nhau. Block kính tán xạ ánh sáng theo khối ba chiều và theo kết cấu bề mặt bên trong mỗi nửa khối. Kính mờ tán xạ tại bề mặt xử lý — mức độ tán xạ kiểm soát được chính xác hơn bằng độ hạt phun cát hoặc nồng độ acid.

Hiệu năng nhiệt

Block kính có ưu thế rõ ràng về cách nhiệt nhờ khoang khí bên trong (U-value 2,9 W/m²K). Kính mờ tấm đơn cách nhiệt kém (U-value ~5,8 W/m²K), muốn cải thiện cần lắp hệ IGU với một lớp kính mờ — chi phí tăng đáng kể.

Tính linh hoạt thiết kế

Kính mờ linh hoạt hơn nhiều: có thể kết hợp vào bất kỳ hệ khung kính nào, dùng làm cửa sổ, vách, cửa kính, mái kính, thậm chí sàn kính (nếu là laminé chống trơn). Block kính bị giới hạn trong ứng dụng xây vữa phi kết cấu.

Bảo trì dài hạn

Mạch vữa của tường block kính là điểm yếu theo thời gian — dễ nứt, thấm nước nếu không dùng vữa không co ngót và gia cường thép. Kính mờ trong khung silicon bảo trì dễ hơn: chỉ cần thay silicon định kỳ 15–20 năm.

Khi nào chọn block kính?

  • Cần truyền sáng khuếch tán kết hợp cách nhiệt và cách âm trung bình.
  • Mảng tường lớn phi kết cấu có khung bao chu vi.
  • Thiết kế muốn thể hiện chất liệu gạch kính như yếu tố thẩm mỹ độc đáo.
  • Ngân sách vừa phải — block kính tổng chi phí hoàn thiện tương đương hoặc thấp hơn hệ kính mờ IGU.

Khi nào chọn kính mờ?

  • Cần lắp trong hệ khung kính tiêu chuẩn (cửa sổ, cửa kính, vách khung nhôm).
  • Yêu cầu thay thế linh hoạt, dễ bảo trì.
  • Cần kính mờ kết hợp IGU Low-E cho hiệu năng nhiệt cao.
  • Mặt sàn cần chống trơn (kính mờ laminé sần bề mặt).

Tóm tắt

Block kính vượt trội về cách nhiệt, cách âm và thẩm mỹ độc đáo nhưng chỉ dùng được trong tường xây phi kết cấu có khung bao. Kính mờ linh hoạt hơn, phù hợp mọi hệ khung kính và dễ thay thế, nhưng cách nhiệt kém hơn nếu không dùng IGU. Lựa chọn căn cứ vào hệ lắp đặt và yêu cầu hiệu năng từng vị trí.