Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Nên chọn loại kính xây dựng nào? Tư vấn cường lực, laminé, Low-E và hộp IGU

Chọn loại kính xây dựng phụ thuộc vào vị trí lắp đặt, yêu cầu an toàn, ngân sách và khí hậu: cường lực cho cửa đi và lan can, laminé cho mái và sàn, IGU Low-E cho mặt dựng tiết kiệm năng lượng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Nên chọn loại kính xây dựng nào?

Lựa chọn kính xây dựng phù hợp phụ thuộc vào 4 yếu tố chính: vị trí lắp đặt và yêu cầu an toàn bắt buộc, hiệu năng nhiệt-quang học theo khí hậu, ngân sách đầu tư và thẩm mỹ kiến trúc. Không có loại kính “tốt nhất” cho mọi tình huống — mỗi loại có ưu điểm riêng phù hợp từng bối cảnh.

Bước 1: Xác định vị trí lắp đặt và yêu cầu an toàn bắt buộc

Một số vị trí lắp kính có yêu cầu an toàn pháp lý bắt buộc theo tiêu chuẩn xây dựng:

  • Mái kính và mái skylight: Bắt buộc dùng kính laminé PVB hoặc SGP — khi vỡ mảnh bám phim không rơi xuống người bên dưới. Không được dùng kính cường lực đơn.
  • Sàn kính: Bắt buộc laminé nhiều lớp tính tải đủ theo EN 1991, bề mặt chống trượt.
  • Cửa đi và cửa toàn chiều cao: Bắt buộc cường lực hoặc laminé để đảm bảo an toàn va đập EN 12600.
  • Lan can kính: Cường lực ≥ 10 mm hoặc laminé, tính tải ngang theo EN 1991-1-1.
  • Vị trí công cộng đông người: Ưu tiên laminé vì dù bị phá hoại mảnh vẫn bám phim không gây nguy hiểm hàng loạt.

Bước 2: Xác định yêu cầu cách nhiệt theo vùng khí hậu

Việt Nam chia 3 vùng khí hậu chính ảnh hưởng đến lựa chọn kính:

  • Miền Nam (Tp.HCM, Đồng bằng SCL): Nắng nhiều, bức xạ cao. Ưu tiên SHGC thấp — kính Low-E SHGC ≤ 0,3 hoặc kính màu xanh xám. U-value quan trọng thứ hai vì chênh lệch nhiệt độ trong-ngoài nhỏ.
  • Miền Trung (Đà Nẵng, Huế): Nắng cao, gió bão lớn. Cần SHGC thấp + độ bền cơ học cao (cường lực dày hơn). Mặt dựng nên dùng kính cường lực laminé.
  • Miền Bắc (Hà Nội, Hải Phòng): Mùa đông lạnh ẩm. Cần U-value thấp hơn — IGU thường hoặc IGU Low-E. SHGC có thể linh hoạt hơn để thu nhiệt mùa đông.

Bước 3: Đối chiếu nhu cầu cụ thể với từng loại kính

Nhu cầu Loại kính khuyến nghị Lý do
Cửa sổ nhà ở đơn giản Float trắng 5–6 mm Chi phí thấp, đủ dùng
Cửa sổ nhà ở muốn cách âm tốt IGU 4/9/4 hoặc 4/12/4 Cách âm 35–40 dB
Văn phòng — tiết kiệm điện lạnh IGU Low-E (soft-coat) SHGC 0,2–0,3, U≈1,1 W/(m²·K)
Cửa đi, lan can Cường lực 10–12 mm An toàn va đập, bắt buộc
Mái kính, skylight Laminé 6+6 PVB hoặc 8+6 PVB Bắt buộc an toàn rơi mảnh
Phòng họp cần riêng tư Kính mờ hoặc kính thông minh Che tầm nhìn có thể điều chỉnh
Mặt dựng cao tầng IGU Low-E cường lực laminé Đáp ứng năng lượng + an toàn
Tường trang trí lấy sáng Block kính 190×190 mm Thẩm mỹ đặc trưng, lấy sáng khuếch tán
Ngân hàng, tòa nhà an ninh Kính chống đạn BR2–BR4 Bảo vệ theo cấp rủi ro
Buồng thang, hành lang thoát hiểm Kính chống cháy EI30–EI60 Ngăn lửa và nhiệt theo thời gian thoát nạn

So sánh nhanh kính cường lực và kính laminé

Hai loại kính an toàn phổ biến nhất thường gây nhầm lẫn:

  • Cường lực: Bền hơn trong sử dụng bình thường (120–200 N/mm²), khi vỡ thành hạt tròn. Nhưng khi vỡ tấm không còn giữ nguyên hình — lỗ hổng hở toàn bộ. Không thể sửa chữa tại chỗ. Không được dùng ở mái kính.
  • Laminé: Khi vỡ mảnh bám phim, tấm vẫn giữ nguyên hình dáng — an toàn hơn cho vị trí trên cao. Chống đột nhập tốt hơn vì phải mất nhiều thời gian phá vỡ hoàn toàn. Chi phí cao hơn cường lực khoảng 50–80%.

Ngân sách — hướng dẫn ưu tiên đầu tư

Khi ngân sách hạn chế, ưu tiên đầu tư theo thứ tự sau:

  1. Đảm bảo an toàn bắt buộc (mái/sàn/cửa/lan can) trước — không được tiết kiệm ở đây.
  2. Nâng cấp kính mặt hướng Tây/Tây Nam (bức xạ lớn nhất) lên Low-E trước tiên để tiết kiệm điện.
  3. Mặt hướng Bắc có thể dùng kính đôi IGU thường thay vì Low-E để tiết kiệm chi phí.
  4. Mặt hướng Đông — cân nhắc Low-E SHGC vừa phải để vừa có ánh sáng buổi sáng vừa không quá nóng.

Câu hỏi thường gặp khi chọn kính

Kính 8 mm có cần cường lực không?
Phụ thuộc vị trí. Kính 8 mm dùng làm cửa đi phải cường lực theo quy định an toàn. Kính 8 mm dùng làm cửa sổ cố định không bắt buộc nhưng khuyến khích.
IGU Low-E có cần thiết cho nhà ở không?
Cần thiết nếu nhà nhiều cửa sổ hướng Tây, muốn tiết kiệm điện lạnh dài hạn. Chi phí tăng thêm khoảng 700.000–900.000 đ/m² so với kính đơn thường nhưng hoàn vốn qua tiết kiệm điện sau 5–8 năm.
Kính mờ có che được tầm nhìn hoàn toàn không?
Không hoàn toàn. Khi nguồn sáng phía sau mạnh hơn phía trước, bóng người vẫn nhìn thấy qua kính mờ. Nếu cần riêng tư tuyệt đối, dùng kính LC (liquid crystal) thông minh hoặc rèm.