Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Tiêu chuẩn tôn lợp: TCVN 2569, ASTM A653 A755 và JIS G3302

Tiêu chuẩn tôn lợp gồm TCVN 2569:2015 (Việt Nam), ASTM A653 và ASTM A755 (Mỹ), JIS G3302 (Nhật), EN 10346 (châu Âu). Mỗi tiêu chuẩn quy định mức mạ, độ bền và yêu cầu thử nghiệm riêng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Tiêu chuẩn tôn lợp

Tiêu chuẩn tôn lợp quy định yêu cầu về lớp mạ bảo vệ, thành phần hóa học, cơ tính thép nền, phương pháp thử nghiệm và ghi nhãn sản phẩm. Các tiêu chuẩn chính được áp dụng tại Việt Nam gồm TCVN 2569:2015, ASTM A653, ASTM A755, JIS G3302 và EN 10346.

1. TCVN 2569:2015 — Tiêu chuẩn Việt Nam

TCVN 2569:2015 “Tấm lợp mạ kẽm nhúng nóng” là tiêu chuẩn quốc gia áp dụng cho tôn mạ kẽm nhúng nóng sản xuất và lưu thông tại Việt Nam. Tiêu chuẩn quy định:

  • Khối lượng lớp mạ: Ký hiệu theo mức mạ Z (ví dụ Z100 = 100 g/m² tổng hai mặt, Z150, Z180, Z275)
  • Độ bám dính: Lớp mạ không được bong tróc khi gấp tấm 180° quanh trục có đường kính bằng 3 lần chiều dày tấm
  • Độ đồng đều lớp mạ: Kiểm tra bằng phương pháp Preece (nhúng axit sulfate đồng) — số lần nhúng tối thiểu theo mức mạ
  • Cơ tính: Giới hạn chảy, giới hạn bền kéo và độ giãn dài theo từng mác thép nền
  • Kích thước và dung sai: Dung sai chiều rộng ±5 mm, chiều dày ±0,03 mm cho tôn dưới 0,50 mm

2. ASTM A653 — Tôn mạ kẽm nhúng nóng (Mỹ)

ASTM A653 “Standard Specification for Steel Sheet, Zinc-Coated (Galvanized) or Zinc-Iron Alloy-Coated (Galvannealed) by the Hot-Dip Process” là tiêu chuẩn Mỹ được nhiều nhà máy Việt Nam áp dụng vì đây là tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất cho tôn kẽm.

  • Ký hiệu lớp mạ: G30/G60/G90/G115/G140/G165/G185/G210/G235 (đơn vị 0,1 oz/ft² = 30,5 g/m²); G90 ≈ Z275
  • Mác thép: CS (Commercial Steel), FS (Forming Steel), SS (Structural Steel) từ Grade 33 đến Grade 80 (giới hạn chảy 33–80 ksi)
  • Kiểm tra lớp mạ: Triple spot test (đo ba điểm trên tấm) và single spot test
  • Phun muối: Salt spray test (ASTM B117) để đánh giá tuổi thọ lớp mạ

3. ASTM A755 — Tôn mạ màu sơn phủ hữu cơ (Mỹ)

ASTM A755 “Standard Specification for Steel Sheet, Metallic Coated by the Hot-Dip Process and Prepainted by the Coil-Coating Process” áp dụng cho tôn mạ màu (PPGI). Tiêu chuẩn quy định:

  • Lớp lót (primer): Độ bám dính theo ASTM D3359; dày tối thiểu 5 μm
  • Lớp phủ mặt (top coat): Độ bền màu theo ASTM D2244; chống uốn theo ASTM D522
  • Phun muối: Không bong tróc hay rỉ sét sau 250–500 giờ trong buồng muối
  • Độ bám dính sau gia công: Không bong tróc khi gấp T-bend 0T (gấp khít không có khoảng hở)
  • Độ bền UV: Đo theo ASTM G155 (xenon arc weatherometer) hoặc ASTM G154 (UV fluorescent)

4. JIS G3302 — Tôn mạ kẽm nhúng nóng (Nhật Bản)

JIS G3302 “Hot-dip zinc-coated steel sheets and coils” là tiêu chuẩn Nhật Bản, được nhiều sản phẩm tôn Hàn Quốc và Đài Loan cũng chứng nhận để xuất khẩu vào châu Á. Đặc điểm nổi bật:

  • Ký hiệu mác: SGCC (Commercial), SGCD (Drawing), SGC340–SGC570 (Structural) theo giới hạn chảy MPa
  • Ký hiệu mạ: Z06 đến Z27 (đơn vị 100 g/m² tổng hai mặt theo quy ước Nhật)
  • Phương pháp đo lớp mạ: Đo huỳnh quang tia X (XRF) hoặc phân tích trọng lực sau ăn mòn lớp mạ

5. EN 10346 — Thép mạ liên tục nhúng nóng (châu Âu)

EN 10346 “Continuously hot-dip coated steel flat products” là tiêu chuẩn châu Âu quy định cho tôn kẽm (Z), Galvannealed (ZF), Aluzinc (AZ) và Galfan (ZA).

  • Tôn kẽm: Z100 đến Z600 g/m²
  • Tôn Aluzinc: AZ100, AZ150, AZ185 (hợp kim Al-Zn-Si)
  • Mác thép: DX51D (commercial), S220GD đến S550GD (structural)

6. ASTM A792 — Tôn mạ Aluzinc (55% Al-Zn)

ASTM A792 “Standard Specification for Steel Sheet, 55% Aluminum-Zinc Alloy-Coated by the Hot-Dip Process” áp dụng riêng cho tôn Aluzinc/Galvalume. Mức mạ AZ50–AZ165 (15–50 g/m²/mặt). AZ150 (tổng 150 g/m²) là mức phổ biến nhất cho tôn giả ngói và tôn PU sandwich.

Bảng so sánh tiêu chuẩn mức mạ kẽm

TCVN/EN ASTM A653 JIS G3302 g/m² (tổng 2 mặt)
Z100 G30 Z06 100
Z150 G50 150
Z180 G60 180
Z275 G90 Z27 275
Z350 G115 350

Kiểm tra và chứng nhận

Tôn lợp nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước phải kèm chứng chỉ kiểm tra Mill Test Certificate (MTC) ghi rõ: mác thép, mức mạ, cơ tính thực đo (yield strength, tensile strength, elongation) và kết quả kiểm tra lớp mạ. Người mua nên yêu cầu MTC gốc từ nhà máy thay vì chỉ tin vào nhãn bao bì.

Câu hỏi thường gặp

TCVN 2569:2015 có tương đương ASTM A653 không?
Về bản chất kỹ thuật, hai tiêu chuẩn tương đồng nhau nhưng dùng hệ đơn vị và ký hiệu khác nhau. Z275 (TCVN/EN) tương đương G90 (ASTM A653) — cùng 275 g/m² tổng hai mặt.
Làm sao nhận biết tôn đạt tiêu chuẩn Z150 hay Z275?
Không thể phân biệt bằng mắt thường. Cần xem MTC từ nhà máy hoặc kiểm tra bằng thiết bị XRF (X-ray fluorescence) đo khối lượng lớp mạ trực tiếp.
Tôn không có chứng nhận tiêu chuẩn có vấn đề gì?
Tôn không rõ nguồn gốc thường có lớp mạ thực tế thấp hơn công bố, thành phần thép nền không đạt, dẫn đến gỉ nhanh và tuổi thọ ngắn hơn nhiều so với kỳ vọng.
JIS G3302 có được dùng làm cơ sở nghiệm thu tại Việt Nam không?
JIS G3302 được chấp nhận trong hồ sơ nghiệm thu vật liệu tại Việt Nam nếu chủ đầu tư không chỉ định tiêu chuẩn riêng, vì đây là tiêu chuẩn quốc tế được công nhận rộng rãi.