Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá xà gồ thép bao nhiêu? Bảng tham khảo xà gồ C và Z 2024

Giá xà gồ thép tham khảo năm 2024 dao động từ 18.000–26.000 đ/kg tùy loại C hoặc Z, chiều dày và nguồn gốc xuất xứ. Bài viết cung cấp bảng giá theo quy cách phổ biến tại thị trường Việt Nam.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá xà gồ thép bao nhiêu? Bảng tham khảo xà gồ C và Z 2024

Giá xà gồ thép năm 2024 tham khảo dao động từ 18.000–26.000 đ/kg, tùy loại tiết diện C hay Z, chiều dày vật liệu và xuất xứ sản xuất. Mức giá này không bao gồm chi phí vận chuyển và gia công. Đây là giá tham khảo thị trường — người mua cần xác nhận lại với nhà cung cấp tại thời điểm mua.

Bảng giá xà gồ C tham khảo theo quy cách

Xà gồ C (C-purlin) là loại phổ biến nhất tại Việt Nam, cánh hướng ngang, dễ lắp đặt và có nhiều quy cách từ C80 đến C300. Giá bán theo kg phụ thuộc vào chiều dày thành và chiều cao tiết diện.

Quy cách Chiều dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá tham khảo (đ/kg) Giá tham khảo (đ/m)
C80×40×2.0 2.0 2.0 20.000–24.000 40.000–48.000
C100×50×2.0 2.0 2.5 20.000–24.000 50.000–60.000
C120×60×2.0 2.0 3.0 20.000–24.000 60.000–72.000
C150×65×2.5 2.5 3.1 21.000–25.000 65.000–77.500
C150×65×3.0 3.0 3.7 21.000–25.000 77.700–92.500
C200×75×2.5 2.5 4.1 21.000–25.000 86.100–102.500
C200×75×3.0 3.0 5.0 22.000–26.000 110.000–130.000
C250×75×3.0 3.0 5.8 22.000–26.000 127.600–150.800
C300×90×3.0 3.0 7.2 22.000–26.000 158.400–187.200
C300×90×4.0 4.0 9.5 22.000–26.000 209.000–247.000

Lưu ý: Giá mang tính tham khảo thị trường năm 2024, thay đổi theo biến động thép cuộn đầu vào. Không phản ánh giá của bất kỳ nhà cung cấp cụ thể nào.

Bảng giá xà gồ Z tham khảo theo quy cách

Xà gồ Z (Z-purlin) có cánh nghiêng, thiết kế cho phép lắp chồng nhau (overlap) tại vị trí cột — tăng cứng mối nối và chịu gió tốt hơn. Giá xà gồ Z thường cao hơn xà gồ C cùng quy cách khoảng 5–10% do gia công phức tạp hơn.

Quy cách Chiều dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá tham khảo (đ/kg) Giá tham khảo (đ/m)
Z140×60×2.0 2.0 3.2 21.000–25.000 67.200–80.000
Z150×65×2.5 2.5 3.9 21.000–25.000 81.900–97.500
Z175×65×2.5 2.5 4.4 22.000–26.000 96.800–114.400
Z200×75×2.5 2.5 5.0 22.000–26.000 110.000–130.000
Z200×75×3.0 3.0 5.9 22.000–26.000 129.800–153.400
Z250×80×3.0 3.0 7.1 22.000–26.000 156.200–184.600
Z300×90×3.0 3.0 8.5 23.000–26.000 195.500–221.000

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ thép

Giá xà gồ thép biến động theo nhiều yếu tố thị trường và kỹ thuật. Hiểu các yếu tố này giúp lên kế hoạch ngân sách chính xác hơn.

  • Chiều dày vật liệu: Thép dày hơn (t=3–4mm) dùng cho nhịp lớn, chi phí cao hơn nhưng tính theo kg/m thì ít chênh lệch.
  • Xuất xứ thép cuộn: Thép cuộn cán nguội từ Việt Nam hoặc Đông Nam Á thường rẻ hơn thép nhập từ Nhật, Hàn Quốc.
  • Lớp phủ bề mặt: Xà gồ mạ kẽm (tráng kẽm điện phân hoặc nhúng nóng) có giá cao hơn xà gồ thô 10–20%.
  • Khối lượng đơn hàng: Mua theo container (10–20 tấn trở lên) thường được giá tốt hơn 5–8% so với mua lẻ.
  • Thời điểm mua: Quý I và cuối quý III thường có giá ổn định; quý II-III có thể tăng theo chu kỳ xây dựng.

So sánh chi phí xà gồ C và Z cho một mái nhà xưởng điển hình

Với nhà xưởng nhịp 24m, bước cột 6m, 10 nhịp cột (tổng dài 60m), mái dốc 15°, khoảng cách xà gồ 1.2m — tính tổng chi phí xà gồ như sau:

Hạng mục Xà gồ C150×65×2.5 Xà gồ Z200×75×2.5
Nhịp xà gồ 6.0 m 6.0 m
Tổng chiều dài mái (2 mái) ~630 m ~630 m
Trọng lượng xà gồ ~1.953 kg ~3.150 kg
Giá tham khảo 22.000 đ/kg 23.000 đ/kg
Chi phí xà gồ (ước tính) ~43 triệu đồng ~72 triệu đồng
Ghi chú Nhịp ngắn, mái dốc thấp Nhịp dài, mái dốc cao, chịu gió tốt

Ví dụ mang tính minh họa. Chi phí thực tế phụ thuộc vào thiết kế kết cấu và báo giá tại thời điểm mua.

Lưu ý khi mua xà gồ thép theo giá

Khi so sánh giá giữa các nguồn cung cấp, cần kiểm tra đồng bộ các điều kiện sau để tránh chênh lệch ẩn:

  1. Xác nhận chiều dày thực tế (t thực) bằng thước kẹp — không chỉ tin vào nhãn mác.
  2. Kiểm tra chiều dài cây (thường 6m hoặc 12m) và dung sai chiều dài.
  3. Hỏi rõ về lớp phủ bề mặt: thô (không xử lý), sơn lót, hay mạ kẽm.
  4. Xác nhận tiêu chuẩn thép cuộn đầu vào (ASTM A570 Gr50, JIS G3350, hay chỉ “thép thường”).
  5. Hỏi về điều kiện bảo hành và trách nhiệm nếu chiều dày không đủ.

Mua xà gồ theo giá thấp mà không kiểm tra chiều dày thực tế có thể dẫn đến kết cấu không đủ bền — đặc biệt nguy hiểm cho nhà xưởng vùng có gió lớn hoặc tải tuyết.