Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá thép chữ I bao nhiêu? Bảng tham khảo IPN IPE theo chiều cao tiết diện 2024

Giá thép chữ I tham khảo 2024: 23.000–32.000 đ/kg tùy tiết diện I (JIS/GB) và IPE (EN). Bảng giá theo chiều cao, so sánh với thép H và hướng dẫn tính chi phí dự án.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá thép chữ I bao nhiêu?

Giá thép chữ I tại thị trường Việt Nam năm 2024 dao động trong khoảng 23.000–32.000 đồng/kg tùy loại tiết diện (IPN hoặc IPE), chiều cao tiết diện và xuất xứ. Thép I thường có giá thấp hơn thép H khoảng 5–15% cho cùng chiều cao tiết diện do ít vật liệu hơn ở bản cánh. Số liệu dưới đây là tham khảo thị trường, không phản ánh giá của nhà cung cấp cụ thể nào.

Bảng giá tham khảo thép I theo chiều cao tiết diện (2024)

Ký hiệu Tiêu chuẩn Trọng lượng (kg/m) Giá ước tính (đ/kg) Giá ước tính (đ/m) Xuất xứ phổ biến
I 100 (I10) JIS / GB 11,2 28.000–32.000 314.000–358.000 Hàn, TQ
I 120 (I12) JIS / GB 14,2 27.000–31.000 383.000–440.000 Hàn, TQ
I 140 (I14) JIS / GB 17,1 26.000–30.000 445.000–513.000 Hàn, TQ, Nhật
I 160 (I16) JIS / GB 20,1 25.000–29.000 503.000–583.000 Hàn, TQ, Nhật
I 180 (I18) JIS / GB 24,0 25.000–29.000 600.000–696.000 Hàn, TQ, Nhật
I 200 (I20) JIS / GB 27,4 24.000–28.000 658.000–767.000 Hàn, TQ, Nhật
I 220 (I22) JIS / GB 33,1 24.000–28.000 794.000–927.000 Hàn, TQ
I 250 (I25) JIS / GB 38,3 23.000–27.000 881.000–1.034.000 Hàn, TQ
I 280 (I28) JIS / GB 44,8 23.000–27.000 1.030.000–1.210.000 Hàn, TQ
I 300 (I30) JIS / GB 53,8 23.000–27.000 1.237.000–1.453.000 Hàn, TQ
IPE 120 EN 10034 10,4 28.000–33.000 291.000–343.000 EU, Hàn
IPE 160 EN 10034 15,8 27.000–32.000 427.000–506.000 EU, Hàn
IPE 200 EN 10034 22,4 26.000–31.000 582.000–694.000 EU, Hàn
IPE 240 EN 10034 30,7 25.000–30.000 768.000–921.000 EU, Hàn
IPE 300 EN 10034 42,2 24.000–29.000 1.013.000–1.224.000 EU, Hàn
IPE 360 EN 10034 57,1 24.000–29.000 1.370.000–1.656.000 EU, Hàn
IPE 400 EN 10034 66,3 24.000–29.000 1.591.000–1.923.000 EU, Hàn
IPE 500 EN 10034 90,7 25.000–30.000 2.268.000–2.721.000 EU, Hàn

So sánh giá thép I và thép H cùng chiều cao

Chiều cao tiết diện Thép I (kg/m) Thép H HW (kg/m) Chênh lệch trọng lượng Ghi chú
200 mm I200: 27,4 HW200×200: 49,9 HW nặng hơn 82% Bản cánh H rộng gấp 2 lần I
300 mm I300: 53,8 HW300×300: 93,0 HW nặng hơn 73%
300 mm IPE300: 42,2 HW300×300: 93,0 HW nặng hơn 120% IPE nhẹ hơn I theo JIS
400 mm IPE400: 66,3 HW400×400: 172 HW nặng hơn 159% Bản cánh HW 400 mm vs IPE 180 mm

Chi phí vật liệu thép I thấp hơn thép H rõ rệt vì thép I nhẹ hơn. Tuy nhiên khả năng chịu lực (đặc biệt chịu nén và chịu lực hai trục) cũng thấp hơn — cần so sánh theo yêu cầu kỹ thuật, không chỉ theo giá kg.

Yếu tố ảnh hưởng giá thép I tại Việt Nam

Nguồn gốc xuất xứ: Thép I tại Việt Nam chủ yếu nhập khẩu từ Trung Quốc (GB/T 706) và Hàn Quốc (KS D 3502). Thép I Nhật (JIS G3192) ít phổ biến hơn do giá cao. Thép I EU (EN 10034, IPE) xuất hiện ở các dự án FDI châu Âu. Thép TQ thường rẻ nhất nhưng cần kiểm tra chứng chỉ chất lượng (mill cert) cẩn thận.

Tiết diện và nhu cầu thị trường: Thép I cỡ nhỏ (I100–I160) có nhu cầu lớn từ xây dựng dân dụng, sẵn hàng nhiều, giá cạnh tranh. Thép I cỡ lớn (I300–I400) ít nhu cầu hơn, có thể cần đặt hàng trước từ 2–4 tuần. IPE theo EN ít phổ biến hơn thép I theo JIS/GB tại thị trường nội địa.

Biến động giá thép quốc tế: Giống thép H, giá thép I theo sát giá phôi thép và thép cuộn quốc tế. Năm 2021–2022, giá thép tăng đột biến 40–60% do thiếu nguồn cung sau COVID-19 và chi phí vận tải tăng cao; năm 2023–2024 giá hạ nhiệt và ổn định hơn ở mức 2024 nêu trên.

Cách tính chi phí thép I cho dự án

Bước 1: Xác định tiết diện và chiều dài cần dùng từ bảng vẽ kết cấu. Bước 2: Tra trọng lượng kg/m từ bảng (ví dụ IPE 240 = 30,7 kg/m). Bước 3: Nhân tổng chiều dài × kg/m = tổng kg. Bước 4: Cộng thêm 3–5% hao hụt cắt. Bước 5: Nhân với giá đồng/kg → chi phí vật liệu. Bước 6: Cộng thêm chi phí gia công (cắt, khoan, sơn lót), vận chuyển và VAT 10%.

Ví dụ: Cần 50 cây IPE 240 dài 6 m. Trọng lượng: 50 × 6 × 30,7 = 9.210 kg. Cộng hao hụt 3%: 9.210 × 1,03 ≈ 9.500 kg. Giá 27.000 đ/kg: 9.500 × 27.000 = 256,5 triệu đồng. Chưa bao gồm vận chuyển và gia công.

Câu hỏi thường gặp

Thép I bán theo cây hay theo kg?
Báo giá theo kg nhưng mua bán theo cây hoặc theo tấn tùy nhà cung cấp. Quy đổi: biết giá đồng/kg và trọng lượng cây (kg/m × chiều dài) ra giá một cây. Đặt hàng thường tính theo tấn cho đơn lớn.
Thép I 200 giá bao nhiêu một cây 6 m?
I200 JIS nặng 27,4 kg/m. Một cây 6 m = 164 kg. Giá 26.000 đ/kg → khoảng 4,26 triệu đồng/cây (tham khảo 2024, chưa VAT và vận chuyển).
IPE có đắt hơn I theo JIS/GB không?
IPE theo EN đôi khi đắt hơn 5–10% vì ít phổ biến hơn tại thị trường Việt Nam. Tuy nhiên IPE nhẹ hơn I cùng chiều cao (ví dụ IPE 300 = 42,2 kg/m so với I300 GB = 53,8 kg/m) nên chi phí tổng thể/cây thường thấp hơn.
Mua thép I cũ giá bao nhiêu?
Thép I cũ thường được mua bán ở mức 35–55% giá thép mới (khoảng 10.000–15.000 đ/kg) tùy tình trạng, kích thước và nguồn gốc. Cần kiểm tra kỹ trước khi dùng vào kết cấu.
Thép I có loại nào sản xuất trong nước không?
Tại Việt Nam chưa có nhà máy cán thép hình H và I quy mô lớn. Thép I tại thị trường hiện hầu hết là nhập khẩu từ Nhật, Hàn, Trung Quốc và EU. Một số nhà máy gia công có thể hàn dầm I từ thép tấm nhưng sản phẩm cán nóng hoàn toàn nhập khẩu.