Giá thép chữ H bao nhiêu?
Giá thép chữ H tại thị trường Việt Nam năm 2024 dao động trong khoảng 25.000–35.000 đồng/kg tùy tiết diện, nguồn gốc xuất xứ và thời điểm mua. Giá này mang tính tham khảo, phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo biến động thị trường thép quốc tế. Đây là dữ liệu tổng hợp từ thị trường, không phản ánh giá của bất kỳ nhà cung cấp cụ thể nào.
Bảng giá tham khảo theo tiết diện HW/HM/HN (2024)
| Ký hiệu | Nhóm | Trọng lượng (kg/m) | Giá ước tính (đ/kg) | Giá ước tính (đ/m) | Xuất xứ phổ biến |
|---|---|---|---|---|---|
| H100×100 | HW | 17,2 | 28.000–33.000 | 480.000–570.000 | Nhật, Hàn |
| H125×125 | HW | 23,6 | 27.000–32.000 | 637.000–755.000 | Nhật, Hàn |
| H150×150 | HW | 31,5 | 27.000–32.000 | 851.000–1.008.000 | Nhật, Hàn, TQ |
| H200×200 | HW | 49,9 | 26.000–31.000 | 1.297.000–1.547.000 | Nhật, Hàn, TQ |
| H250×250 | HW | 71,8 | 25.000–30.000 | 1.795.000–2.154.000 | Nhật, Hàn, TQ |
| H300×300 | HW | 93,0 | 25.000–30.000 | 2.325.000–2.790.000 | Nhật, Hàn, TQ |
| H350×350 | HW | 135 | 25.000–30.000 | 3.375.000–4.050.000 | Nhật, Hàn |
| H400×400 | HW | 172 | 26.000–32.000 | 4.472.000–5.504.000 | Nhật, Hàn |
| HM 244×175 | HM | 44,1 | 26.000–31.000 | 1.147.000–1.367.000 | Nhật, Hàn |
| HM 340×250 | HM | 79,7 | 25.000–30.000 | 1.993.000–2.391.000 | Nhật, Hàn |
| HN 200×100 | HN | 21,3 | 26.000–31.000 | 554.000–660.000 | Nhật, Hàn, TQ |
| HN 300×150 | HN | 36,7 | 25.000–30.000 | 918.000–1.101.000 | Nhật, Hàn, TQ |
| HN 400×200 | HN | 66,0 | 25.000–30.000 | 1.650.000–1.980.000 | Nhật, Hàn, TQ |
| HN 500×200 | HN | 89,7 | 25.000–30.000 | 2.243.000–2.691.000 | Nhật, Hàn |
Các yếu tố ảnh hưởng giá thép H
Giá thép quốc tế: Thép H nhập khẩu chiếm phần lớn nguồn cung tại Việt Nam. Giá thép cuộn và phôi thép trên thị trường quốc tế (CME, LME, SHFE) dao động liên tục theo cung-cầu, chi phí năng lượng và chính sách thương mại. Biến động giá thép thế giới ±10% sẽ kéo theo giá thép H tại Việt Nam dao động ±8–12%.
Xuất xứ: Thép H Nhật Bản (JIS) và Hàn Quốc thường có giá cao hơn 5–15% so với thép H Trung Quốc (GB/T) cùng tiết diện, nhưng được đánh giá cao hơn về độ đồng đều chất lượng và kiểm soát dung sai. Thép H châu Âu (EN) và Mỹ (ASTM) hiếm khi xuất hiện trực tiếp tại thị trường Việt Nam, thường chỉ theo dự án đặc thù.
Tiết diện và trọng lượng: Tiết diện nhỏ (H100–H150) thường có giá đồng/kg cao hơn tiết diện lớn (H300–H400) do chi phí sản xuất/cán cố định và sản lượng nhỏ hơn. Đặt hàng số lượng lớn (≥ 5 tấn cùng một quy cách) thường được chiết khấu so với mua lẻ.
Thời điểm mua: Thị trường thép biến động theo mùa xây dựng (tăng quý 2–3 khi nhu cầu cao) và theo chu kỳ giá thép toàn cầu. Mua vào đầu năm hoặc cuối năm thường có giá tốt hơn nếu thị trường ổn định.
Đơn vị tính và cách quy đổi
Thép H được mua bán theo đơn vị kg hoặc tấn (1 tấn = 1000 kg). Để tính số lượng cây thép cần mua: biết trọng lượng tuyến tính (kg/m) từ bảng, nhân với tổng chiều dài cần dùng (m) ra tổng kg, chia cho 1000 ra tấn. Ví dụ: cần 200 m thép H200×200 (49,9 kg/m) → 200 × 49,9 = 9.980 kg ≈ 10 tấn. Giá tham khảo 28.000 đ/kg → tổng chi phí vật liệu ≈ 279 triệu đồng.
Chi phí phát sinh khi mua thép H
Ngoài giá vật liệu, người mua cần tính thêm: cắt theo kích thước yêu cầu (50.000–200.000 đ/vết cắt tùy máy và tiết diện); vận chuyển (phụ thuộc khoảng cách và loại xe — thép H dài cần xe dài chuyên dụng); xử lý bề mặt (thổi cát và sơn lót tại nhà máy gia công thêm 15.000–30.000 đ/m²); gia công khoan lỗ, hàn bản mã nếu mua dạng thép thô. Chi phí gia công thường chiếm 20–35% tổng chi phí thép kết cấu lắp dựng.
Thép H cũ và thép H tái sử dụng
Thép H cũ (đã qua sử dụng, tháo dỡ từ công trình) được mua bán với giá bằng 40–65% giá thép H mới tùy tình trạng. Trước khi dùng thép H cũ cần kiểm tra: độ thẳng, biến dạng dư, chiều dày còn lại (đo bằng thước và máy siêu âm), tình trạng ăn mòn và vết nứt bề mặt. Thép H cũ phù hợp cho kết cấu tạm, sàn thi công và các ứng dụng không yêu cầu chứng nhận vật liệu chính thức. Không dùng thép H cũ cho kết cấu chịu lực chính của nhà ở và công trình dân dụng mà không có kiểm định.
Câu hỏi thường gặp
- Mua thép H ở đâu tại Việt Nam?
- Thép H được phân phối qua hệ thống đại lý thép, nhà phân phối thép nhập khẩu tại các đầu mối lớn: TP.HCM (Bình Dương, Đồng Nai), Hà Nội (Hải Phòng, Hưng Yên) và các khu công nghiệp lớn. Mua tại xưởng gia công kết cấu thép thường bao gồm cả vật liệu và gia công.
- Mua thép H 10 tấn có được chiết khấu không?
- Thông thường từ 3–5 tấn trở lên đã có thương lượng giá. Từ 10 tấn cùng quy cách thường được chiết khấu 2–5% so với giá niêm yết nhỏ lẻ. Đơn hàng lớn (> 50 tấn) có thể đàm phán trực tiếp với nhà nhập khẩu.
- Thép H Nhật có đắt hơn Trung Quốc không?
- Có, thường đắt hơn 5–15% tùy quy cách và thời điểm. Tuy nhiên thép H Nhật được xem là chất lượng cao hơn về dung sai hình học, đồng đều cơ lý và có MTR đáng tin cậy — quan trọng với dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng chặt.
- Giá thép H tính theo cây hay theo kg?
- Thông thường báo giá theo kg, sau đó nhân với trọng lượng cây (= kg/m × chiều dài) ra giá một cây. Ví dụ: H200×200, 1 cây dài 6 m nặng 49,9 × 6 = 299 kg; giá 28.000 đ/kg → 299 × 28.000 ≈ 8,4 triệu đồng/cây.
- Giá thép H có bao gồm VAT không?
- Phụ thuộc hợp đồng. Giá chào thường chưa bao gồm VAT 10%. Khi so sánh giá từ nhiều nguồn cần xác nhận rõ giá có hoặc chưa có VAT để so sánh đúng.