Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Xốp EPS có mấy loại? Phân loại theo mật độ, FR-EPS và graphite EPS

Xốp EPS phân thành bốn nhóm chính: EPS tiêu chuẩn, FR-EPS chống cháy, graphite EPS (Neo-EPS), và EPS mật độ cao. Mỗi nhóm có đặc tính khác nhau phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Xốp EPS có mấy loại?

Xốp EPS (Expanded Polystyrene) phân thành bốn nhóm chính dựa trên thành phần, mật độ và mục đích sử dụng: EPS tiêu chuẩn, FR-EPS chống cháy, graphite EPS (còn gọi Neo-EPS hay Silver EPS), và EPS mật độ cao dùng cho kết cấu chịu tải. Mỗi nhóm có chỉ số kỹ thuật riêng biệt, không thể thay thế hoàn toàn cho nhau.

1. EPS tiêu chuẩn (Standard EPS)

EPS tiêu chuẩn là loại phổ biến nhất, sản xuất từ hạt polystyrene nở bằng hơi nước có chứa pentane. Mật độ dao động từ 10 đến 30 kg/m³, hệ số dẫn nhiệt λ = 0,033–0,040 W/(m·K). Cấp cháy B2 theo tiêu chuẩn châu Âu, dễ cháy và chảy, không phù hợp cho vị trí có nguy cơ cháy cao.

Ứng dụng điển hình: cách nhiệt tường ngoài hệ EIFS, trần giả, đóng gói, đúc hộp dầm bê tông giảm tải. Đây là lựa chọn kinh tế nhất trong gia đình EPS.

2. FR-EPS (Flame Retardant EPS)

FR-EPS bổ sung chất chống cháy hexabromocyclododecane (HBCD) hoặc phụ gia polymer mới thế hệ sau (PolyFR) vào quá trình sản xuất. Cấp cháy nâng lên B1 (khó cháy), tự tắt khi bỏ nguồn lửa. Nhận biết qua màu đặc trưng: thường xanh xám hoặc có ký hiệu “FR” in trên tấm.

FR-EPS bắt buộc theo nhiều quy định xây dựng khi dùng trong hệ EIFS trên tường ngoài công trình công cộng và nhà cao tầng. Hệ số λ tương đương EPS tiêu chuẩn, giá cao hơn khoảng 15–25%.

3. Graphite EPS (Neo-EPS, Silver EPS)

Graphite EPS tích hợp bột than graphite vào cấu trúc hạt polystyrene, tăng khả năng phản xạ bức xạ nhiệt hồng ngoại. Kết quả: hệ số λ giảm xuống còn 0,030–0,033 W/(m·K), thấp hơn EPS tiêu chuẩn khoảng 10–15%. Màu đặc trưng xám bạc hoặc đen.

Với cùng độ dày, graphite EPS đạt R-value cao hơn EPS thông thường, phù hợp khi không gian lắp đặt hạn chế mà vẫn cần đạt yêu cầu QCVN 09:2013/BXD. Giá cao hơn EPS tiêu chuẩn 20–40%.

4. EPS mật độ cao (High Density EPS)

EPS mật độ cao có khối lượng thể tích từ 25 đến 30 kg/m³, đôi khi lên đến 35 kg/m³, với độ bền nén 150–200 kPa. Nhóm này dùng cho sàn có tải trọng nhẹ đến trung bình, nền kho lạnh, và dưới nền bê tông vỉa hè. Không phù hợp cho sàn chịu tải nặng — cần dùng XPS trong trường hợp đó.

Bảng so sánh các loại EPS

Loại EPS Mật độ (kg/m³) λ W/(m·K) Cấp cháy Đặc điểm nổi bật Ứng dụng chính
EPS tiêu chuẩn 10–30 0,033–0,040 B2 Giá thấp nhất EIFS, trần, đúc hộp
FR-EPS 10–30 0,033–0,040 B1 Chống cháy tự tắt Tường ngoài theo quy định
Graphite EPS 15–25 0,030–0,033 B1/B2 λ thấp nhất trong EPS Không gian hạn chế
EPS mật độ cao 25–35 0,033–0,038 B2 Bền nén cao hơn Sàn tải nhẹ, kho lạnh

Cách nhận biết loại EPS trên công trường

EPS tiêu chuẩn màu trắng hoàn toàn; FR-EPS thường có màu xám xanh nhạt hoặc in ký hiệu FR; graphite EPS màu xám bạc đến đen. Không thể phân biệt EPS tiêu chuẩn và EPS mật độ cao bằng mắt — cần xem nhãn mác hoặc cân đo khối lượng thể tích thực tế.

Trên thực tế, để xác định chính xác cần kiểm tra chứng nhận của lô hàng, bao gồm thông số mật độ và cấp cháy theo tiêu chuẩn TCVN hoặc EN.

Lưu ý khi chọn loại EPS

Với tường ngoài công trình công cộng theo QCVN, ưu tiên FR-EPS hoặc graphite EPS cấp B1. Với ứng dụng dưới nền sàn chịu tải, kiểm tra độ bền nén trước khi chọn — nếu tải trọng lớn, chuyển sang XPS có độ bền nén 200–700 kPa. Graphite EPS là lựa chọn hợp lý khi cần cách nhiệt hiệu quả nhưng không thể tăng độ dày tấm cách nhiệt.