Hiển thị tất cả 6 kết quả

Báo giá thép tấm mới nhất hôm nay

Một số loại thếp tấm Vật Liệu Số đang cung cấp :

✅ Thép tấm 1 ly, 1,2 ly, 1,4ly, 1,5 ly, 1,8 ly, 2 ly, 2,5 ly, 3 ly,…

✅ Thép tấm chịu nhiệt A515 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 22ly, 25ly, 30ly, 40ly

✅ Thép tấm chịu nhiệt A516 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 22ly, 25ly, 30ly, 40ly

✅ Thép tấm ss400 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 22ly, 25ly, 30ly, 40ly

✅ Thép tấm A572 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 22ly, 25ly, 30ly, 40ly

✅ Thép tấm A36 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 22ly, 25ly, 30ly, 40ly

✅ Thép tấm chịu nhiệt Q345R 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 22ly, 25ly, 30ly, 40ly

✅  Thép tấm gân, tấm inox, tấm mạ kẽm, tấm đục lỗ, tấm chống trượt

✅ Thép tấm S400/ A36, Q345B/ A572

✅ Thép tấm nhập khẩu

✅ Thép tấm Trung Quốc, tấm Hàn Quốc, tấm Nhật, tấm Nga,…

✅ Thép tấm đen, tấm mỏng, tấm lò xo, tấm mạ điện, tấm chống gỉ,…

Giá thép tấm 1 ly, 1,2 ly, 1,4ly, 1,5 ly, 1,8 ly, 2 ly, 2,5 ly, 3 ly,…

Thép tấm ly có nhiều loại, nhưng có 1 số loại thông dụng như : 1 ly, 1,2 ly, 1,4ly, 1,5 ly, 1,8 ly, 2 ly, 2,5 ly, 3 ly,… Với mỗi loại sẽ có giá khác nhau và tùy từng thời điểm mà giá thép tấm ly có thể cao hay thấp.

✅ Tấm 1 ly có giá từ 13,000 đến 16,000 đồng/Kg.

✅ Tấm 1.2 ly cho đến 1.8 ly có giá 12,000 đến 15,000 đồng/Kg.

✅ Tấm 2 ly cho đến 3 ly có giá 12,000 đến 15,000 đồng/Kg

✅ Tấm 4 ly có giá từ 12,000 đến 13,000 đồng/Kg.

✅ Tấm 5 ly có giá từ 12,000 đến 13,000 đồng/Kg.

✅ Tấm 6 ly đến 10 ly có giá từ 11,000 đến 13,000 đồng/Kg.

✅ Tấm 12 ly đến 170 ly có giá từ 11,000 đến 12,000 đồng/Kg.

Giá thép tấm gân chống trượt

Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Giá chưa VAT (đ/kg) Giá có VAT (đ/kg)
Nhám 3.0 x 1500 x 6000 6 239.4 12.273 13.5
Nhám 4.0 x 1500 x 6000 6 309.6 12.273 13.5
Nhám 5.0 x 1500 x 6000 6 380.7 12.727 14
Nhám 6.0 x 1500 x 6000 6 450.9 12.727 14
Nhám 8.0 x 1500 x 6000 6 592.2 12.727 14

Giá thép tấm lá mới nhất hôm nay

Tên sản phẩm Quy cách Đơn giá (đã VAT)
Thép tấm SPCC 1.0ly x 1000/1250 x QC 15000
Thép tấm SPHC 1.2ly x 1000/1250 x QC 14000
Thép tấm SPHC 1.4ly x 1000/1250 x QC 14000
Thép tấm SPHC 1.5ly x 1000/1250 x QC 14000
Thép tấm SPHC 1.8ly x 1000/1250 x QC 14000
Thép tấm SPHC 2.0ly x 1000/1250 x QC 14000
Thép tấm SPHC 2.5ly x 1000/1250 x QC 14000
Thép tấm SPHC 3.0ly x 1000/1250 x QC 14000

Bảng giá thép tấm SS400/ A36 mới nhất

Thép tấm SS400/A36 gồm các loại : 3 ly, 4 ly, 5 ly, 6 ly, 8 ly, 10 ly, 12 ly, 14 ly, 15 ly, 16 ly, 18 ly, 20 ly, 60 ly, 80 ly, 90 ly, 100 ly, 110 ly, 150 ly và 170 ly

Tên sản phẩm Quy cách Đơn giá (đã VAT)
Thép tấm SS400/A36 3.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11300
Thép tấm SS400/A36 4.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11300
Thép tấm SS400/A36 5.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11300
Thép tấm SS400/A36 5.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 6.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11300
Thép tấm SS400/A36 6.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 8.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11300
Thép tấm SS400/A36 8.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 10ly x 1500mm x 6/12m/QC 11300
Thép tấm SS400/A36 10ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 12ly x 1500mm x 6/12m/QC 11300
Thép tấm SS400/A36 12ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 14ly x 1500mm x 6/12m/QC 11300
Thép tấm SS400/A36 14ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 15ly x 1500mm x 6/12m/QC 11300
Thép tấm SS400/A36 15ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 16ly x 1500mm x 6/12m/QC 11300
Thép tấm SS400/A36 16ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 18ly x 1500mm x 6/12m/QC 11300
Thép tấm SS400/A36 18ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 20ly x 1500mm x 6/12m/QC 11300
Thép tấm SS400/A36 20ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 60ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 70ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 80ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 90ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 100ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 110ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 150ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000
Thép tấm SS400/A36 170ly x 2000mm x 6/12m/QC 12000

Bảng giá thép tấm Q345B /A572 mới nhất 

Tên sản phẩm Quy cách Đơn giá (đã VAT)
Thép tấm Q345B/A572 4.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 5.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 5.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 6.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 6.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 8.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 8.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 10ly x 1500mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 10ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 12ly x 1500mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 12ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 14ly x 1500mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 14ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 15ly x 1500mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 15ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 16ly x 1500mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 16ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 18ly x 1500mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 18ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 40ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 50ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 60ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 70ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 80ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 90ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 100ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500
Thép tấm Q345B/A572 110ly x 2000mm x 6/12m/QC 13500

Giá thép tấm mạ kẽm mới nhất 

✅ Thép tấm mạ kẽm bề ngang 1 mét có độ dày : 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.1, 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, 2.0mm

✅ Thép tấm mạ kẽm bề ngang 1 mét 20 (1m20) có độ dày : 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.1, 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, 2.0mm

✅ Thép tấm mạ kẽm bề ngang 1 mét 25 (1m25) có độ dày : 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.1, 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, 2.0mm

✅ Độ dài cây tiêu chuẩn : 6m

Quy cách thép tấm mạ kẽm Độ dày Trọng lượng Trọng lượng Đơn giá
(mm) (m) (Kg/m) (Kg/cây) (VNĐ/kg)
Thép tấm mạ kẽm khổ 1m 0,7 4,6 27,6 20200
0,8 5,4 32,4 20200
0,9 6,1 36,6 20200
1 6,9 41,4 20200
1,1 7,65 45,9 20200
1,2 8,4 50,4 20200
1,4 9,6 57,6 20200
1,8 12,2 73,2 20200
2 13,4 80,4 20200
Thép tấm mạ kẽm khổ 1m20 0,6 4,6 27,6 20200
0,7 5,5 33 20200
0,8 6,4 38,4 20200
0,9 7,4 44,4 20200
1 8,3 49,8 20200
1,1 9,2 55,2 20200
1,2 10 60 20200
1,4 11,5 69 20200
1,8 14,7 88,2 20200
2 16,5 99 20200
Thép tấm mạ kẽm khổ 1m25 0,6 4,8 28,8 20200
0,7 5,7 34,2 20200
0,8 6,7 40,2 20200
0,9 7,65 45,9 20200
1 8,6 51,6 20200
1,1 9,55 57,3 20200
1,2 10,5 63 20200
1,4 11,9 71,4 20200
1,8 15,3 91,8 20200
2 17,2 103,2 20200
Xin đừng copy nội dung