Vật liệu xử lý khe co giãn chống thấm gồm những gì?
Vật liệu xử lý khe co giãn bao gồm backer rod polyethylene foam (vật liệu đệm đáy khe) và sealant đàn hồi (vật liệu bịt kín). Hai thành phần này phải phối hợp đúng kỹ thuật — không thể dùng sealant đơn thuần mà không có backer rod và vẫn đảm bảo tuổi thọ dài hạn.
Backer Rod — Vật liệu đệm đáy khe
Phân loại backer rod
| Loại | Cấu tạo | Đặc tính | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Closed-cell PE foam | Polyethylene foam tế bào kín | Không thấm khí và nước; không outgas; không tương tác sealant | Khe ngoài trời, khe chống thấm, tường mặt tiền |
| Open-cell PE foam | Polyethylene foam tế bào hở | Mềm hơn, dễ nén hơn; thấm khí; rẻ hơn | Khe trong nhà, khe ít áp lực nước, khe trang trí |
| Polyethylene rod solid | Thanh PE đặc | Cứng hơn foam; ít biến dạng khi chịu tải trọng | Khe sàn, khe chịu tải nặng |
Kích thước backer rod theo chiều rộng khe
| Chiều rộng khe (mm) | Đường kính backer rod (mm) | Chiều sâu đặt backer rod (mm) | Chiều sâu sealant (mm) |
|---|---|---|---|
| 10 | 13 | 10 | 5 |
| 15 | 19 | 15 | 8 |
| 20 | 25 | 20 | 10 |
| 25 | 32 | 25 | 13 |
| 30 | 38 | 30 | 15 |
| 40 | 50 | 40 | 20 |
| 50 | 63 | 50 | 25 |
Sealant PU (Polyurethane) — Đa năng, bám dính tốt
Sealant PU 1 thành phần (moisture cure)
Sealant PU 1K đóng rắn nhờ hơi ẩm trong không khí — không cần trộn. Dễ thi công, phù hợp cho thợ không chuyên. Thích hợp khe co giãn ngoài trời, khe tường, khe mái dân dụng.
- Đàn hồi: 100–150% giãn dài.
- Nhiệt độ thi công: 5°C đến 40°C; độ ẩm không khí > 40%.
- Thời gian đóng da (skin-over): 30–90 phút tùy nhiệt độ và độ ẩm.
- Kháng UV: Trung bình — cần sơn phủ UV tại vị trí nắng trực tiếp.
- Tuổi thọ: 5–10 năm ngoài trời không che phủ; 10–15 năm nếu có lớp bảo vệ.
Sealant PU 2 thành phần (2K)
Sealant PU 2K (polyol + isocyanate) có đặc tính cơ học tốt hơn 1K: đàn hồi cao hơn, cường độ cao hơn, ít phụ thuộc độ ẩm môi trường.
- Đàn hồi: 150–300% giãn dài.
- Pot life (thời gian sử dụng sau trộn): 45–90 phút ở 25°C.
- Phù hợp khe công trình công nghiệp, khe nhà máy, khe sân bay.
- Đòi hỏi trộn đúng tỷ lệ và thiết bị trộn chuyên dụng.
Sealant Polysulfide — Kháng hóa chất, công nghiệp
Polysulfide là polymer có liên kết S–S đặc biệt, cho kháng dầu mỡ, hydrocarbon và dung môi xuất sắc — vượt trội PU và silicone trong môi trường hóa chất. Dùng phổ biến cho khe bể xăng dầu, nhà máy hóa chất, sàn gara, khe bể chứa nước (polysulfide thực phẩm đã có NSF/ANSI 61).
| Đặc tính | Polysulfide 2K | PU 1K | Silicone |
|---|---|---|---|
| Kháng dầu mỡ | Xuất sắc | Trung bình | Tốt |
| Kháng UV | Trung bình | Thấp | Xuất sắc |
| Đàn hồi (%) | 100–200 | 100–150 | 200–600 |
| Bám dính bê tông | Tốt (cần primer) | Tốt | Trung bình (cần primer) |
| Sơn phủ được | Có | Có | Không |
| Tuổi thọ | 15–20 năm | 5–10 năm | 15–25 năm |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C ~ 100°C | -20°C ~ 70°C | -50°C ~ 200°C |
| Giá tham khảo | Cao | Trung bình | Trung bình – Cao |
Sealant Silicone — Kháng UV, kháng nhiệt
Silicone acetoxy (chua)
Giải phóng acetic acid (mùi giấm) trong quá trình đóng rắn. Đóng rắn nhanh (24–48h), giá rẻ. Không dùng cho kim loại mạ kẽm (ăn mòn), đá cẩm thạch (acid hóa đen), cáp điện (ăn mòn đồng). Thích hợp kính, men gốm trong môi trường trung tính.
Silicone neutral (trung tính)
Không giải phóng acid — an toàn với mọi vật liệu. Bám dính tốt hơn acetoxy trên bê tông, nhôm, thép không gỉ. Phù hợp khe mặt tiền nhôm kính, khe tường bê tông ngoài trời.
Silicone high-modulus và low-modulus
- Low-modulus (soft): Giãn dài tối đa, phù hợp khe có chuyển động lớn (±25–50% chiều rộng khe). Dùng cho khe cầu, khe mặt tiền tòa nhà cao tầng.
- High-modulus (hard): Cứng hơn, bám chắc hơn; khe ít chuyển động; kháng tải trọng tốt hơn. Dùng cho khe tấm kính cố định.
Hybrid sealant MS Polymer — Thế hệ mới
MS Polymer (Modified Silicone / Silyl-terminated Polyether) kết hợp ưu điểm PU (sơn được, bám bê tông tốt) và silicone (kháng UV, không giải phóng acid, kháng thời tiết). Ngày càng phổ biến cho khe ngoài trời dân dụng và công nghiệp.
- Đàn hồi: 150–400% giãn dài.
- Không cần primer trên hầu hết nền vật liệu.
- Sơn được sau khi đóng rắn — linh hoạt về thẩm mỹ.
- Tuổi thọ: 15–20 năm ngoài trời.
Hướng dẫn chọn sealant theo ứng dụng
| Ứng dụng | Sealant khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Khe mái bê tông ngoài trời | PU 1K hoặc MS Polymer | Bám bê tông tốt; chịu giãn nở nhiệt |
| Khe tường ngoài tiếp xúc UV mạnh | Silicone neutral hoặc MS Polymer | Kháng UV xuất sắc; không vàng |
| Khe sàn gara, khu vực dầu mỡ | Polysulfide 2K | Kháng hydrocarbon tốt nhất |
| Khe tầng hầm, bể nước ngầm | PU 2K hoặc Polysulfide 2K | Áp lực nước cao; cần bám dính mạnh |
| Khe kính mặt tiền | Silicone structural (neutral) | Kháng UV; đàn hồi cao; minh bạch |
| Khe trong nhà vệ sinh, bếp | Silicone acetoxy (kháng nấm) | Giá rẻ; kháng nấm mốc; đóng rắn nhanh |