Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Kính xây dựng dùng để làm gì? Mặt dựng, vách kính, mái kính và cửa kính

Kính xây dựng được ứng dụng trong mặt dựng curtain wall, cửa sổ, cửa đi, vách kính nội thất, mái kính, sàn kính, tường block kính và lan can kính — mỗi vị trí yêu cầu loại kính và tiêu chuẩn an toàn khác nhau.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Kính xây dựng dùng để làm gì?

Kính xây dựng được ứng dụng trong 8 vị trí kết cấu và bao che chính của công trình, từ mặt dựng curtain wall đến sàn kính, mỗi vị trí đòi hỏi loại kính và tiêu chuẩn an toàn riêng biệt. Sự đa dạng ứng dụng này xuất phát từ khả năng tùy biến tính chất cơ học, quang học và nhiệt học của kính thông qua gia công.

1. Mặt dựng kính (Curtain Wall)

Mặt dựng kính là hệ kết cấu phi chịu lực bao quanh công trình cao tầng, chỉ chịu tải gió và trọng lượng bản thân rồi truyền lên sàn tầng. Có 4 hệ thống chính: stick system (lắp từng thanh tại chỗ), unitized (lắp panel đúc sẵn), SSG (structural silicone glazing — kính dán keo kết cấu không có nẹp lộ) và point-fix (kính treo bằng chốt spider). Kính sử dụng trong mặt dựng thường là IGU Low-E cường lực hoặc cường lực laminé, khung nhôm 6063-T5. Kiểm tra hiệu năng theo ASTM E283 (thấm khí), E330 (chịu gió), E331 (thấm nước).

2. Cửa sổ kính

Cửa sổ là ứng dụng phổ biến nhất của kính xây dựng trong nhà ở và văn phòng nhỏ. Nhà ở thông thường dùng kính đơn 5–6 mm hoặc IGU 4/9/4 cho phòng ngủ yêu cầu cách âm. Công trình thương mại và văn phòng hướng đến IGU Low-E đáp ứng QCVN 09:2017. Kính cường lực bắt buộc ở cửa sổ có diện tích ≥ 1,5 m² tính từ mặt sàn dưới 800 mm theo nhiều tiêu chuẩn an toàn quốc tế.

3. Cửa đi kính

Cửa đi kính bao gồm cửa trượt, cửa xoay pivot, cửa bản lề và cửa gấp (bi-fold). Tất cả cửa đi bằng kính phải dùng kính cường lực hoặc laminé — không được dùng kính float thường vì nguy cơ vỡ gây thương tích. Cửa kính full-height (toàn chiều cao tầng) thường dùng kính cường lực dày 10–12 mm, cường độ thủy tinh đủ chịu tải va đập theo EN 12600. Cửa kính tự động tại siêu thị và bệnh viện thường ghép với cảm biến an toàn.

4. Vách kính nội thất

Vách kính phân chia không gian văn phòng (office partitions) và bệnh viện thường dùng kính cường lực 10–12 mm hoặc kính laminé 6+6 mm. Vách kính kết hợp khung nhôm anodized hoặc khung thép không gỉ. Ưu điểm so với tường nhẹ: truyền sáng tự nhiên, linh hoạt tháo lắp, cách âm khoảng 35–45 dB với cấu hình IGU. Vách kính toàn trong (full-height frameless) dùng kính cường lực 12–15 mm với kẹp inox tại chân và đỉnh.

5. Mái kính (Glass Roof / Skylight)

Mái kính bắt buộc phải sử dụng kính laminé theo quy định an toàn — khi vỡ mảnh vỡ bám phim PVB không rơi xuống người bên dưới. Cấu hình phổ biến: kính laminé 6+6 mm PVB hoặc 8+8 mm PVB cho mái phẳng nghiêng. Mái kính cần tính toán tải tuyết, tải gió hút và tải va đập (hạt mưa đá) theo EN 1991. Khung kết cấu thường là thép hoặc nhôm đùn 6061-T6, gioăng EPDM chống thấm. Mái kính IGU Low-E giúp giảm nhiệt đáng kể so với kính đơn.

6. Sàn kính (Glass Floor)

Sàn kính dùng trong cầu kính, sân thượng tạo hiệu ứng nhìn xuyên xuống, bảo tàng trưng bày vật phẩm phía dưới. Sàn kính yêu cầu kính laminé nhiều lớp tính toán đủ chịu tải theo EN 1991-1-1, thường 3 lớp kính 10 mm + 2 lớp PVB (cấu hình 10/10/10) hoặc dùng SGP thay PVB để giảm độ võng. Bề mặt phải có xử lý chống trượt (ceramic frit hoặc sandblast nhẹ) đảm bảo hệ số ma sát ≥ 0,4.

7. Lan can và tay vịn kính

Lan can kính (glass balustrade) được dùng rộng rãi ở ban công, cầu thang, hành lang thương mại để tạo cảm giác thông thoáng. Yêu cầu sử dụng kính cường lực dày ≥ 10 mm hoặc laminé 6+6 mm, chịu tải ngang theo EN 1991-1-1 (tải lan can 0,75–3 kN/m tùy công năng). Hệ lắp đặt: chân đế inox, kẹp thủy tinh (glass clamp) hoặc rãnh nhôm chân. Kính lan can cần kiểm tra va đập theo EN 12600 Level 1B1.

8. Tường block kính

Block kính 190×190×80 mm được xây bằng vữa xi măng tạo tường đặc thù lấy sáng khuếch tán, không cần khung kết cấu bên ngoài. Ứng dụng điển hình: tường ngăn phòng tắm, hành lang, lối vào nhà máy cần chiếu sáng tự nhiên mà vẫn giữ riêng tư. Block kính không chịu tải kết cấu — không được dùng thay tường chịu lực.

Bảng ứng dụng theo loại kính

Vị trí ứng dụng Loại kính phù hợp Yêu cầu bắt buộc
Mặt dựng cao tầng IGU Low-E cường lực ASTM E283/E330/E331, QCVN 09
Cửa sổ nhà ở Float 5–6 mm hoặc IGU
Cửa đi Cường lực hoặc laminé EN 12600 va đập
Vách nội thất Cường lực 10–12 mm
Mái kính Laminé PVB/SGP Bắt buộc laminé, tính tải theo EN 1991
Sàn kính Laminé nhiều lớp Chịu tải EN 1991, chống trượt
Lan can Cường lực ≥10 mm EN 1991-1-1 tải ngang, EN 12600
Tường block Block kính Không chịu lực kết cấu

Lưu ý lắp đặt và bảo trì

Kính xây dựng cần để khe hở nhiệt đủ trong rãnh khung (thường 5 mm mỗi bên) để hấp thụ giãn nở nhiệt α ≈ 9×10⁻⁶/°C. Gioăng neopren hoặc EPDM được dùng giữa kính và khung để tránh tiếp xúc cứng. Kính Low-E soft-coat đặt về phía trong hộp IGU (bề mặt #2 hoặc #3) để bảo vệ lớp phủ mỏng tránh ăn mòn. Vệ sinh kính dùng nước trung tính và vải microfiber — tránh chất tẩy kiềm mạnh làm hỏng lớp phủ.