Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Tôn sóng vuông là gì? Trapezoidal profile T30×82 và ứng dụng mái nhà xưởng

Tôn sóng vuông (trapezoidal profile) là loại tôn định hình có sóng hình thang với cạnh thẳng đứng, phổ biến nhất là T30×82 và T35×63. Bài viết giải thích định nghĩa, thông số kỹ thuật, ký hiệu và ứng dụng trong mái nhà xưởng công nghiệp.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Tôn sóng vuông là gì?

Tôn sóng vuông (tiếng Anh: trapezoidal roofing sheet hoặc trapezoidal profile) là loại tôn thép định hình có tiết diện sóng hình thang — hai cạnh bên thẳng đứng hoặc nghiêng nhỏ, đỉnh sóng phẳng và đáy sóng phẳng. Hình dạng này khác biệt hoàn toàn với tôn sóng tròn (corrugated) có đỉnh và đáy cong hình sin. Tôn sóng vuông phổ biến nhất trong lợp mái nhà xưởng công nghiệp, kho hàng và trung tâm thương mại tại Việt Nam.

Ký hiệu và thông số tôn sóng vuông

Tôn sóng vuông được ký hiệu bằng “T” kèm hai số: chiều cao sóng × bước sóng, đơn vị mm. Ví dụ: T30×82 là loại có sóng cao 30 mm, bước sóng 82 mm. Đây là thông lệ phổ biến tại thị trường Việt Nam, tương đương ký hiệu quốc tế TR30/82.

Các loại tôn sóng vuông thông dụng

Loại Chiều cao sóng (mm) Bước sóng (mm) Khổ phủ hữu hiệu (mm) Ứng dụng
T20×82 20 82 ≈820 Mái dốc nhỏ, vách ngăn
T30×82 30 82 ≈820 Mái nhà xưởng phổ thông — phổ biến nhất VN
T35×63 35 63 ≈750 Mái nhà dân, mái đơn giản
T45×150 45 150 ≈900 Mái khẩu độ lớn, xà gồ thưa
T75×200 75 200 ≈1000 Kho lớn, nhịp vượt 6–9 m

Cấu tạo tiết diện tôn sóng vuông

Tiết diện tôn sóng vuông gồm ba phần chính: đỉnh sóng (top flange) phẳng nơi tiếp xúc nước và truyền tải; bụng sóng (web) nghiêng hoặc thẳng đứng tạo chiều cao sóng; và đáy sóng (bottom flange) phẳng tựa lên xà gồ. Bụng sóng nghiêng (70–85° so với nằm ngang) giúp thoát nước tốt hơn sóng thẳng đứng 90°, đồng thời dễ tháo khuôn hơn trong sản xuất.

So sánh tôn sóng vuông T30×82 với tôn sóng tròn 18 sóng/m

Tôn sóng tròn truyền thống 18 sóng/m (bước sóng 56 mm, chiều cao ~18 mm) có diện tích tiếp xúc truyền lực nhỏ hơn do đỉnh cong nhọn. Tôn sóng vuông T30×82 có đỉnh phẳng rộng hơn, mômen quán tính tiết diện lớn hơn — cho phép khoảng cách xà gồ lớn hơn và độ cứng uốn tốt hơn với cùng chiều dày tôn.

Vật liệu và lớp mạ thông dụng

Tôn sóng vuông được sản xuất từ thép mạ kẽm (galvanized, lớp mạ Z100–Z275 g/m²), thép mạ nhôm-kẽm (Aluzinc AZ150) hoặc thép mạ màu (PPGI). Chiều dày phổ biến tại Việt Nam: 0,40–0,50 mm cho mái nhà dân; 0,45–0,60 mm cho nhà xưởng công nghiệp. Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A653 (mạ kẽm), ASTM A792 (mạ Aluzinc), ASTM A755 (mạ màu).

Ứng dụng tôn sóng vuông trong thực tế

Tôn sóng vuông là lựa chọn mặc định cho mái nhà xưởng công nghiệp, kho hàng, siêu thị, showroom ô tô và nhà dân hiện đại tại Việt Nam. Profile T30×82 chiếm thị phần lớn nhất vì cân bằng tốt giữa độ cứng, khổ phủ và giá thành. Loại T45×150 và T75×200 dùng cho khẩu độ nhịp lớn khi cần giảm số lượng xà gồ.

Câu hỏi thường gặp

Tôn sóng vuông và tôn 9 sóng có phải cùng loại không?
Có, “tôn 9 sóng” là tên thông thường ở thị trường Việt Nam cho tôn sóng vuông T30×82 với khổ rộng 820 mm (9 sóng/tấm). Đây là cùng một sản phẩm.
T30×82 nghĩa là gì?
T = trapezoidal (sóng hình thang); 30 = chiều cao sóng 30 mm; 82 = bước sóng 82 mm. Đây là thông số hình học của profile tôn.
Tôn sóng vuông có phù hợp cho mái dốc thấp không?
Phù hợp. Tôn sóng vuông hoạt động tốt với độ dốc mái từ 5° trở lên. Với mái dốc <5°, cần dùng sóng cao hơn (T45 trở lên) và xử lý kỹ mối nối để chống dột.