Tôn kẽm có mấy loại?
Tôn kẽm được phân loại theo bốn tiêu chí chính: khối lượng lớp mạ kẽm, độ dày lõi thép, biên dạng sóng và loại nền thép. Mỗi cách phân loại phục vụ một mục đích lựa chọn khác nhau — chống gỉ, chịu tải, thẩm mỹ hoặc ứng dụng chuyên biệt.
1. Phân loại theo khối lượng lớp mạ kẽm (mác Z)
Đây là tiêu chí kỹ thuật quan trọng nhất, thể hiện khả năng chống gỉ dài hạn:
- Z100 (100 g/m2 — cả hai mặt): Lớp mạ mỏng nhất trong nhóm phổ biến thương mại. Phù hợp cho ứng dụng nội thất, vật liệu không tiếp xúc mưa trực tiếp hoặc dùng làm nền cho sơn phủ. Tuổi thọ môi trường C2: khoảng 15–20 năm.
- Z150 (150 g/m2): Mức mạ phổ biến nhất cho tôn lợp nhà dân dụng tại Việt Nam. Cân bằng tốt giữa giá thành và khả năng chống gỉ. Tuổi thọ môi trường C3: khoảng 18–25 năm.
- Z180 (180 g/m2): Dùng cho công trình công nghiệp nhẹ, khu vực ven biển cách bờ 10–50 km. Tuổi thọ môi trường C4: khoảng 15–20 năm.
- Z275 (275 g/m2): Tiêu chuẩn cao nhất phổ biến trong thương mại. Dùng cho nhà xưởng công nghiệp, hóa chất, ven biển gần. Tuổi thọ môi trường C4: khoảng 25–35 năm.
- Z350–Z600: Mác đặc biệt, ít phổ biến thương mại, dùng cho hạ tầng và môi trường ăn mòn rất cao (cầu, cảng, công trình biển).
2. Phân loại theo độ dày tấm thép
Độ dày lõi thép quyết định khả năng chịu tải và ứng dụng:
- 0,30 mm: Mỏng nhất, dùng làm vật liệu bao che phụ, vách ngăn trong nhà.
- 0,35 mm: Phổ biến cho lợp mái nhà dân dụng tại Việt Nam, giá thấp nhất nhóm lợp mái.
- 0,40 mm: Cân bằng trọng lượng và độ bền, dùng cho nhà phố và nhà tiền chế nhỏ.
- 0,45 mm: Phổ biến cho nhà xưởng, công trình công nghiệp vừa.
- 0,50 mm: Độ dày tiêu chuẩn cho nhà xưởng quy mô lớn, khoảng cách xà gồ rộng.
- 0,60 mm và 0,70 mm: Dùng cho nhà xưởng có tải trọng lớn, khoảng vượt nhịp dài, hoặc khu vực có gió mạnh.
3. Phân loại theo biên dạng sóng
- Sóng vuông (trapezoidal): Biên dạng hình thang. Loại T30x82 (cao 30 mm, bước 82 mm) và T35x63 (cao 35 mm, bước 63 mm) phổ biến nhất. Chịu tải tốt, dùng cho mái nhà xưởng và kho bãi.
- Sóng tròn (corrugated): Biên dạng sóng hình sin, khoảng 18–19 sóng/m. Thường dùng cho mái nhà dân dụng, chuồng trại nông nghiệp.
- Standing seam (sóng đứng): Sóng cao 80 mm trở lên, khóa mí dọc không dùng đinh xuyên qua tôn. Chống thấm tốt nhất, dùng cho mái dốc thấp và công trình cao cấp.
- Sóng ngói (tile profile): Tôn kẽm dập hình dạng giống ngói, thường kết hợp thêm sơn màu thành tôn giả ngói.
4. Phân loại theo loại nền thép
- Thép cán nguội (CRS — Cold-Rolled Steel): Bề mặt nhẵn, dung sai độ dày chính xác, phổ biến nhất cho tôn kẽm lợp mái.
- Thép cán nóng (HRS — Hot-Rolled Steel): Bề mặt thô hơn, dùng cho các ứng dụng kết cấu dày hơn 1 mm.
- Thép cường độ cao (HSS — High-Strength Steel): Giúp giảm độ dày tấm trong khi vẫn đạt cùng khả năng chịu tải, dùng cho nhà tiền chế tối ưu trọng lượng.
Bảng tóm tắt phân loại tôn kẽm theo ứng dụng
| Loại | Mác mạ | Độ dày (mm) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| Tôn kẽm dân dụng | Z150 | 0,35–0,40 | Mái nhà phố, chuồng trại |
| Tôn kẽm công nghiệp nhẹ | Z180–Z275 | 0,45–0,50 | Nhà xưởng, kho bãi |
| Tôn kẽm công nghiệp nặng | Z275 | 0,60–0,70 | Xưởng lớn, khu ven biển |
| Tôn kẽm nội thất | Z100–Z150 | 0,30–0,40 | Vách ngăn, trần giả, ống gió |
| Tôn kẽm nền (substrate) | Z100–Z120 | 0,35–0,50 | Nguyên liệu sản xuất tôn mạ màu |
Câu hỏi thường gặp
- Tôn kẽm Z150 và Z275 khác nhau bao nhiêu về giá?
- Chênh lệch giá thường từ 5–15% tùy nhà sản xuất và thời điểm. Z275 có lớp kẽm dày hơn gần gấp đôi Z150 nên tuổi thọ dài hơn đáng kể, chi phí chênh không lớn so với lợi ích dài hạn.
- Nên chọn tôn kẽm dày bao nhiêu cho mái nhà ở?
- Nhà ở thông thường với xà gồ cách nhau 800–1000 mm: nên chọn 0,40–0,45 mm. Khoảng cách xà gồ hẹp hơn (600 mm) có thể dùng 0,35 mm.
- Làm sao phân biệt Z150 và Z275 khi mua?
- Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận kiểm tra (test certificate) từ nhà sản xuất hoặc phòng kiểm nghiệm. Bằng mắt thường rất khó phân biệt vì sự khác nhau chỉ là độ dày lớp kẽm.