Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Tôn có mấy loại phổ biến trong xây dựng? Tôn sóng, sandwich và đứng

Tôn có nhiều loại phổ biến trong xây dựng: tôn sóng vuông/tròn, tôn phẳng, tôn sandwich cách nhiệt, tôn standing seam kiến trúc. Phân loại theo vật liệu gồm mạ kẽm GI, mạ nhôm kẽm GL và mạ màu PPGI.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Tôn có mấy loại trong xây dựng?

Tôn dùng trong xây dựng có nhiều loại, phân theo hình dạng profile gồm tôn sóng vuông, tôn sóng tròn, tôn phẳng, tôn standing seam và tôn sandwich. Phân theo vật liệu lớp mạ gồm mạ kẽm (GI), mạ nhôm kẽm (GL/Zincalume) và mạ màu (PPGI/Colorbond).

Phân loại tôn theo hình dạng profile

1. Tôn sóng vuông (corrugated trapezoidal)

Tôn sóng vuông dạng thang có độ cứng cao hơn tôn sóng tròn cùng độ dày. Đây là loại phổ biến nhất cho mái nhà xưởng, kho hàng và nhà ở đơn giản. Sóng thang cho phép khẩu độ vượt nhịp lớn hơn sóng tròn.

2. Tôn sóng tròn (corrugated round)

Tôn sóng tròn kiểu cổ điển, phổ biến trong dân gian từ nhiều thập kỷ. Dễ chồng, rẻ hơn tôn sóng vuông, thường dùng cho nhà ở nông thôn, mái hiên đơn giản. Nhịp vượt tối đa thấp hơn tôn sóng thang.

3. Tôn phẳng (flat sheet)

Tôn phẳng không có sóng, dùng để làm vách ngăn, trần, cửa cuốn, làm khuôn bê tông và các ứng dụng phi lợp mái. Không phù hợp dùng làm mái vì không có độ cứng.

4. Tôn dập hình đặc biệt (profiled sheet)

Các profile đặc biệt như tôn sóng đứng lớn (kliplok), tôn omega, tôn T-bar được thiết kế cho nhịp vượt lớn hơn hoặc hệ thống lắp đặt đặc thù trong công trình công nghiệp.

5. Tôn standing seam (tôn gờ đứng)

Tôn standing seam có mối nối gấp đứng (seam) giữa các tấm thay vì mối chồng ngang như tôn sóng thông thường. Ưu điểm: kín nước tốt nhất, thẩm mỹ cao cấp, có thể dùng từ độ dốc 2-3°, không lộ vít ốc trên bề mặt. Thường dùng cho biệt thự cao cấp, công trình kiến trúc.

6. Tôn sandwich (tôn cách nhiệt)

Tôn sandwich gồm hai lớp tôn bên ngoài và lớp cách nhiệt ở giữa (EPS, PIR, PUR hoặc rockwool). Đây là giải pháp tốt nhất khi cần cả lợp mái và cách nhiệt/cách âm trong một sản phẩm.

  • Lõi EPS (xốp trắng): rẻ nhất, cách nhiệt tốt, không chống cháy
  • Lõi PIR/PUR (xốp vàng): cách nhiệt tốt hơn EPS, chống cháy tốt hơn
  • Lõi rockwool (bông khoáng): cách nhiệt + cách âm + chống cháy tốt nhất

Phân loại tôn theo vật liệu lớp mạ

Ký hiệu Tên gọi Thành phần mạ Tuổi thọ Phù hợp
GI Mạ kẽm Zn 100% 10-15 năm Nội địa, ít ẩm
GL/Zincalume Mạ nhôm kẽm 55% Al + 43% Zn + 1.5% Si 20-30 năm Ven biển, ẩm cao
PPGI/Colorbond Mạ kẽm + sơn màu GI hoặc GL + sơn PE/PVDF 10-25 năm Nhà ở, thẩm mỹ
PPGL Mạ nhôm kẽm + sơn màu GL + sơn màu 20-30 năm Vùng khắc nghiệt + thẩm mỹ

Độ dày và ứng dụng

  • 0.30-0.35mm: Tôn rẻ, nhà tạm, lán trại — chịu lực kém
  • 0.40-0.47mm: Nhà ở thông thường, mái hiên, nhà xưởng nhỏ
  • 0.50-0.55mm: Nhà xưởng, kho chịu tải gió lớn
  • 0.60-0.75mm: Công trình công nghiệp đặc biệt, vùng bão

Chọn loại tôn nào phù hợp?

  • Nhà xưởng thông thường: tôn sóng thang GL 0.42-0.47mm
  • Nhà ở đơn giản: tôn sóng mạ màu PPGI 0.40-0.42mm
  • Biệt thự kiến trúc: tôn standing seam PPGL 0.50mm trở lên
  • Xưởng cần cách nhiệt: tôn sandwich PIR hoặc EPS 50-75mm
  • Vùng ven biển: bắt buộc GL (Zincalume) hoặc PPGL
Tôn Zincalume và tôn mạ màu Colorbond có phải cùng loại không?
Không hoàn toàn. Zincalume là tôn nền mạ nhôm kẽm (GL) không có sơn màu. Colorbond là tên thương mại của tôn GL được phủ thêm lớp sơn màu bền — tức là PPGL. Colorbond đẹp hơn nhưng đắt hơn Zincalume.
Tôn dày bao nhiêu là đủ cho nhà ở?
Nhà ở thông thường: 0.40-0.42mm là đủ với bước xà gồ 750-900mm. Vùng gió lớn, bão: nên dùng 0.47-0.50mm và tăng số vít ốc cố định.
Tôn sandwich có thể thay thế hoàn toàn mái tôn đơn không?
Về mặt kỹ thuật có thể. Tôn sandwich giải quyết được cả lợp mái, cách nhiệt và cách âm. Chi phí cao hơn 3-5 lần nhưng tiết kiệm điện điều hòa và nâng cao chất lượng môi trường trong công trình.