Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Cách thi công tấm PIR cách nhiệt: Hướng dẫn lắp sandwich panel và dán foil kín khe

Thi công tấm PIR đúng kỹ thuật gồm 5 bước: chuẩn bị bề mặt, cắt tấm bằng dao điện, cố định bằng vít self-drilling hoặc keo dán trung tính, khóa cam lock giữa các tấm và dán băng nhôm kín toàn bộ khe hở.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Thi công tấm PIR cách nhiệt

Thi công tấm PIR đúng kỹ thuật quyết định hiệu năng cách nhiệt thực tế và tuổi thọ công trình. Hai sai lầm phổ biến nhất là để cạnh tấm tiếp xúc môi trường kiềm và không dán kín khe hở — cả hai đều gây tổn thất nhiệt đáng kể. Bài này hướng dẫn thi công sandwich panel PIR mái/vách và tấm PIR phẳng dán tường.

Dụng cụ và vật liệu cần chuẩn bị

  • Dao điện cắt xốp hoặc cưa lưỡi mịn (không dùng dao thủ công để cắt thẳng)
  • Máy khoan vít tự khoan (self-drilling screw) cho sandwich panel
  • Keo PU hoặc keo dán xốp trung tính (không dùng keo xi măng)
  • Băng nhôm foil tự dán (aluminium foil tape) khổ 50–75mm
  • Thước cặp, máy đo laser, mực tàu căn chỉnh
  • Polyethylene film (PE) nếu thi công tiếp xúc bê tông
  • Gioăng EPDM hoặc foam seal tape cho khe nối sandwich panel

Bước 1: Chuẩn bị bề mặt

Bề mặt kết cấu (xà gồ, khung thép, tường bê tông) phải sạch, khô ráo và phẳng. Độ phẳng cho phép tối đa 5mm/3m. Kiểm tra bề mặt không có vữa xi măng tươi hay nước đọng — PIR nhạy cảm với kiềm từ vữa tươi. Nếu thi công lên bê tông mới đổ, chờ bê tông đạt 28 ngày tuổi hoặc trải lớp PE film cách ly.

Đánh dấu vị trí xà gồ/khung đỡ để biết điểm bắt vít. Khoảng cách xà gồ thông thường 900–1200mm cho sandwich panel PIR mái; vách 600–900mm. Xà gồ cần được sơn chống gỉ đầy đủ trước khi lắp panel.

Bước 2: Cắt tấm PIR đúng kỹ thuật

Dùng dao điện cắt xốp (hot wire cutter) hoặc cưa lưỡi gỗ mịn (>10 răng/inch). Đo và đánh dấu bằng bút dạ trên facer nhôm. Cắt thẳng theo thước kim loại để tạo cạnh vuông vắn. Không dùng dao rọc giấy thủ công — cạnh PIR sẽ bị sần sùi, tạo khe hở khó dán kín.

Ngay sau khi cắt, dán băng nhôm foil phủ kín toàn bộ mặt cắt (cạnh hở) để ngăn ẩm thấm vào lõi xốp. Đây là bước hay bị bỏ qua nhất nhưng quan trọng cho tuổi thọ dài hạn. Phế thải cắt gọt không để ngoài trời không che phủ.

Bước 3: Lắp sandwich panel PIR mái/vách

Bắt đầu từ mép mái (eave) lên đỉnh (ridge) với chiều mái; từ một đầu sang đầu kia với chiều vách. Kiểm tra độ vuông của tấm đầu tiên bằng thước góc — sai số đầu tiên sẽ tích lũy qua các tấm tiếp theo.

Bắt vít self-drilling qua facer thép vào xà gồ. Số vít khuyến nghị: 4–5 vít/xà gồ cho panel mái; 3–4 vít cho panel vách. Không siết vít quá chặt làm lõm facer. Vít dùng loại có đầu EPDM washer để chống dột. Mô-men xoắn tối đa khoảng 6–8 Nm cho vít mái.

Bước 4: Kết nối khe nối giữa các tấm

Sandwich panel PIR có hệ khóa cam lock hoặc rãnh lưỡi gà tích hợp. Gõ nhẹ bằng búa cao su để hai tấm ăn khớp hoàn toàn. Kiểm tra khe hở bằng ánh sáng — nếu thấy ánh sáng lọt qua, tấm chưa khớp đúng.

Tại vị trí khe nối đỉnh mái (ridge), khe nối góc và khe nối tường-mái: bơm keo PU foam filler vào khe hở trước, chờ khô 15–30 phút rồi dán băng nhôm foil 75mm phủ kín bên ngoài. Không bỏ qua bước này — khe hở là điểm tổn thất nhiệt lớn nhất của hệ cách nhiệt PIR.

Bước 5: Dán tấm PIR phẳng lên tường/trần (không phải sandwich panel)

Với tấm PIR phẳng dán tường (bare board hoặc facer giấy/nhôm), dùng keo dán xốp polyurethane trung tính (pH 6–8) hoặc vít + tắc kê nhựa cơ học. Không dùng keo xi măng hay keo gốc dung môi làm tan xốp. Bôi keo theo mẫu chấm hoặc gân liên tục >50% diện tích tấm. Giữ tấm ép vào tường 2–3 phút cho keo bám sơ bộ.

Cố định thêm bằng tắc kê nhựa 4–6 cái/m² để đảm bảo bám dính dài hạn, đặc biệt tường ngoài tiếp xúc gió. Sau khi dán xong toàn bộ, dán băng nhôm foil phủ kín tất cả khe nối và cạnh tấm. Gia cố góc bằng corner tape hoặc profile nhôm góc.

Các lỗi thi công thường gặp và cách tránh

Lỗi thường gặp Hậu quả Cách tránh
Không dán băng nhôm cạnh cắt Ẩm thấm vào lõi, giảm R-value theo thời gian Dán ngay sau khi cắt, 100% diện tích cạnh
PIR tiếp xúc vữa xi măng tươi Kiềm ăn mòn lõi xốp, phân hủy cục bộ Lót PE film hoặc dùng keo trung tính
Để khe hở không xử lý Cầu nhiệt, condensation, dột Bơm PU filler + dán băng nhôm toàn bộ khe
Siết vít quá chặt Lõm facer, nứt panel Dùng máy vít có moment limiter; tối đa 8Nm
Tồn kho ngoài trời không che UV phân hủy facer, lõi vàng giòn Che phủ bạt UV; dùng trong 4 tuần sau giao
Dùng keo gốc dung môi Dung môi tan lõi PIR Chỉ dùng keo PU hoặc keo trung tính pH 6–8

Kiểm tra sau thi công

Sau khi lắp xong, kiểm tra bằng camera nhiệt (thermal camera) hoặc đèn soi để phát hiện khe hở còn sót. Các điểm nóng bất thường trên ảnh nhiệt cho thấy vị trí cầu nhiệt cần xử lý thêm. Với dự án lớn, đây là bước kiểm tra chất lượng quan trọng trước khi nghiệm thu.