Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Cách thi công sơn sàn: Chà nhám bê tông CSP3, primer, self-leveling và topcoat

Thi công sơn sàn đúng kỹ thuật gồm 5 bước: chuẩn bị bề mặt CSP3, sơn lót (primer), bả vá khuyết tật, lớp tự san phẳng hoặc epoxy chính, và lớp topcoat. Bước chuẩn bị bề mặt chiếm 60-70% chất lượng hệ thống sơn.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Tổng quan quy trình thi công sơn sàn

Thi công sơn sàn epoxy hoặc polyurethane đòi hỏi tuân thủ quy trình 5 bước nghiêm ngặt, trong đó chuẩn bị bề mặt chiếm 60–70% yếu tố quyết định tuổi thọ hệ thống. Bỏ qua bước chuẩn bị bề mặt là nguyên nhân phổ biến nhất gây bong tróc sơn sàn chỉ sau 6–12 tháng sử dụng.

Bước 1: Chuẩn bị bề mặt bê tông

Yêu cầu bê tông nền

  • Cường độ nén tối thiểu: 25 MPa (250 kgf/cm²)
  • Độ ẩm bê tông: ≤4% — đo bằng máy đo độ ẩm CM hoặc phương pháp tấm nhựa 24 giờ
  • Tuổi bê tông: ≥28 ngày sau đổ bê tông
  • Bê tông không có lớp láng xi măng rời, dầu bôi khuôn hoặc chất kháng thấm dư

Mức độ chuẩn bị bề mặt — CSP (Concrete Surface Profile)

Tiêu chuẩn ICRI 310.2 định nghĩa CSP từ CSP1 (mài nhẹ) đến CSP9 (phun bi mạnh). Sơn sàn epoxy yêu cầu tối thiểu CSP3 để đảm bảo bám dính.

Mức CSP Phương pháp Độ nhám bề mặt Áp dụng
CSP1–2 Mài đĩa, acid etching Nhám mịn như giấy nhám 100 Sơn phủ mỏng <100µm
CSP3–4 Mài bi (shot blasting), phay Nhám trung bình như giấy nhám 36–60 Epoxy self-leveling, PU
CSP5–7 Phun cát khô, phun nước cao áp Nhám thô Epoxy mortar dày

Phương pháp mài bi (shot blasting) là lựa chọn tối ưu cho diện tích lớn: nhanh, đồng đều, không bụi hóa chất. Với diện tích nhỏ (<200 m²) có thể dùng máy mài đĩa kim cương.

Xử lý khuyết tật bê tông

  • Vết nứt <0,3 mm: bơm epoxy siêu thấm (low viscosity epoxy injection)
  • Vết nứt 0,3–1 mm: cắt chữ V rộng 5–10 mm, lấp epoxy mortar
  • Vết nứt >1 mm hoặc hoạt động: dùng polyurethane đàn hồi
  • Hố rỗng, bong vảy: đục sạch đến lớp bê tông chắc, vá bằng epoxy mortar

Bước 2: Sơn lót (Primer)

Primer epoxy gốc dung môi hoặc gốc nước có độ nhớt thấp (100–300 cP) thẩm thấu vào lỗ rỗng bê tông, tạo cầu nối bám dính giữa bê tông và lớp sơn chính. Tỷ lệ tiêu thụ 0,15–0,25 kg/m²; thời gian thi công bằng con lăn ngắn lông hoặc chổi quét; thời gian khô 4–8 giờ trước khi thi công lớp tiếp.

  • Lưu ý: Không để primer quá 24h trước khi thi công lớp trên — bề mặt nhiễm bụi giảm bám dính
  • Bê tông hút nhiều: thi công 2 lớp primer, lớp thứ 2 sau khi lớp 1 khô hoàn toàn
  • Kiểm tra bám dính primer bằng phép thử băng keo (ASTM D3359)

Bước 3: Bả vá và san phẳng lần đầu (Filler/Putty coat)

Sau khi primer khô, bả hỗn hợp epoxy + cát thạch anh mịn lên toàn bộ bề mặt để lấp các vết rỗ nhỏ và tạo phẳng. Dày 1–3 mm tùy độ phẳng nền; mài phẳng bằng máy mài đĩa sau khi khô. Bước này đặc biệt quan trọng cho hệ tự san phẳng yêu cầu bề mặt phẳng tuyệt đối.

Bước 4: Lớp tự san phẳng hoặc lớp epoxy trung gian (Body coat)

Hệ epoxy self-leveling

Trộn component A (nhựa epoxy) và component B (chất đóng rắn) theo tỷ lệ khối lượng ghi trên nhãn (thường 2:1 hoặc 3:1), trộn đều bằng máy khuấy tốc độ thấp 3 phút. Đổ vật liệu lên sàn, dải bằng thanh gạt (notched squeegee) đúng chiều dày, sau đó lăn bằng con lăn gai (spike roller) để thoát bọt khí.

  • Nhiệt độ thi công: 15–30°C; độ ẩm tương đối <80%
  • Pot life: 30–45 phút ở 25°C — cần thi công liên tục không ngắt quãng
  • DFT mỗi lớp: 1–2 mm; có thể cần 2 lớp nếu yêu cầu DFT >3 mm
  • Thời gian giữa 2 lớp: 8–24 giờ

Hệ epoxy phủ mỏng

Thi công bằng con lăn ngắn lông (6–9 mm) hoặc chổi quét. DFT 100–200 µm/lớp; thường cần 2 lớp body coat. Thời gian tái phủ 6–12 giờ. Chiều thi công các lớp vuông góc nhau để phủ đều.

Bước 5: Lớp phủ mặt (Topcoat)

Topcoat polyurethane aliphatic hoặc epoxy bóng cao cho độ bền UV, chống mài mòn bề mặt, dễ vệ sinh. Thêm phụ gia chống trơn (alumina, cát thạch anh) nếu cần chống trượt. Tỷ lệ tiêu thụ 0,15–0,20 kg/m²; DFT 40–60 µm; độ bóng theo yêu cầu (matte, satin, gloss).

Kiểm tra nghiệm thu

Hạng mục kiểm tra Phương pháp Yêu cầu
Độ dày màng khô (DFT) Máy đo từ tính hoặc cơ học ≥DFT thiết kế, sai lệch ±10%
Bám dính (Adhesion) Pull-off test ASTM D4541 ≥1,5 MPa
Độ phẳng Thước 2m, khe ≤3 mm ≤3 mm/2m
Bong rộp, lỗ pin Kiểm tra trực quan Không cho phép
Độ bóng Glossmeter 60° Theo yêu cầu thiết kế ±5 GU

Thời gian chờ trước khi đưa vào sử dụng

  • Đi bộ nhẹ: 24 giờ sau lớp topcoat
  • Xe đẩy tay: 48–72 giờ
  • Xe nâng hạng nhẹ: 5–7 ngày
  • Xe nâng hạng nặng / tải trọng đầy đủ: 7–14 ngày (tùy nhiệt độ)

Sai lầm thường gặp khi thi công sơn sàn

  • Không kiểm tra độ ẩm bê tông — nguyên nhân hàng đầu gây bong tróc
  • Trộn vật liệu không đủ thời gian hoặc không đúng tỷ lệ — lớp sơn không đóng rắn hoàn toàn
  • Thi công trong điều kiện ẩm, mưa hoặc nhiệt độ <10°C — chậm đóng rắn, mờ bề mặt
  • Để primer quá 24 giờ trước khi thi công lớp tiếp — bề mặt nhiễm bụi, mất bám dính
  • Bỏ qua spike roller sau khi đổ epoxy self-leveling — bọt khí tạo lỗ kim trên bề mặt