Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Sơn sàn có mấy loại? Phân loại epoxy, self-leveling, polyurethane, MMA và kẻ đường

Sơn sàn phân thành 5 nhóm chính theo vật liệu và chức năng: epoxy, polyurethane, MMA, sơn kẻ đường và sơn sàn gốc nước. Mỗi loại phù hợp với tải trọng, môi trường và yêu cầu vệ sinh khác nhau.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Sơn sàn là gì?

Sơn sàn là hệ thống sơn chuyên dụng thi công trực tiếp lên bề mặt bê tông, gạch hoặc kim loại sàn, tạo lớp màng bảo vệ chịu mài mòn, tải trọng và hóa chất. Khác với sơn tường thông thường, sơn sàn yêu cầu độ cứng màng cao hơn và độ bám dính bề mặt nằm ngang đặc biệt. Lựa chọn loại sơn phụ thuộc vào mức độ tải trọng, yêu cầu vệ sinh và môi trường sử dụng.

Phân loại sơn sàn theo vật liệu

1. Sơn sàn epoxy (Epoxy Floor Coating)

Sơn epoxy sàn là hệ 2 thành phần (2K) gồm nhựa epoxy và chất đóng rắn polyamide hoặc amine, trộn trước khi thi công với pot life 4–8 giờ. Độ dày màng khô (DFT) đạt 100–300 µm, độ cứng cao, chịu hóa chất, dầu mỡ và tải trọng nặng. Đây là loại phổ biến nhất cho nhà xưởng, kho bãi và phòng sạch.

  • Epoxy tự san phẳng (Self-leveling): Độ nhớt thấp, tự chảy phẳng khi thi công; DFT 2–3 mm; bề mặt phẳng mịn; dùng phòng sạch, thực phẩm, dược phẩm.
  • Epoxy phủ mỏng (Thin coat): DFT 100–200 µm; phổ biến nhất; dùng nhà xưởng thông thường, bãi đỗ xe.
  • Epoxy mortar: Trộn thêm cát hoặc phụ gia; DFT 4–6 mm; chịu va đập cơ học mạnh; dùng khu vực xe nâng hạng nặng.
  • Epoxy chống tĩnh điện (ESD): Thêm phụ gia dẫn điện; điện trở bề mặt 10⁵–10⁹ Ω; phòng máy chủ, kho thuốc nổ.

2. Sơn sàn polyurethane (PU Floor Coating)

Sơn PU sàn có độ đàn hồi cao hơn epoxy (độ giãn 50–200%), chịu tia UV tốt hơn, ít vàng hóa khi tiếp xúc ánh sáng. DFT điển hình 50–150 µm; dùng bãi đỗ xe tầng thượng lộ thiên, nhà thi đấu thể thao và khu vực có rung động. Chi phí cao hơn epoxy 20–40%.

3. Sơn sàn MMA (Methyl Methacrylate)

MMA là hệ phản ứng nhanh: thời gian khô 1–2 giờ ở nhiệt độ thấp đến -20°C, phù hợp kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh. DFT 2–4 mm; mùi hắc, cần thông gió mạnh khi thi công. Chi phí cao nhất trong các loại sơn sàn nhưng giảm thời gian dừng sản xuất.

4. Sơn kẻ đường và vạch nội bộ

Sơn kẻ vạch đường nội bộ nhà xưởng thường dùng sơn epoxy pha thêm bột màu phản quang hoặc hạt cứng chống trượt. DFT 50–100 µm; phân luồng giao thông xe nâng, vùng an toàn, vị trí kệ hàng. Bền 1–3 năm tùy mật độ xe qua lại.

5. Sơn sàn gốc nước

Sơn acrylic hoặc epoxy gốc nước; VOC thấp; mùi ít; DFT 30–80 µm; thời gian khô nhanh 2–4 giờ. Dùng nhà để xe gia đình, phòng ngủ, khu vực tải trọng thấp. Độ bền kém hơn sơn dung môi, thường cần sơn lại sau 2–3 năm.

Bảng so sánh các loại sơn sàn

Tiêu chí Epoxy tự san phẳng Epoxy phủ mỏng Polyurethane MMA Gốc nước
DFT điển hình 2–3 mm 100–200 µm 50–150 µm 2–4 mm 30–80 µm
Thời gian khô hoàn toàn 24–48h 24h 24h 1–2h 4–8h
Độ đàn hồi Thấp Thấp Cao Trung bình Trung bình
Chịu hóa chất Xuất sắc Tốt Tốt Tốt Kém
Chịu UV Vàng hóa Vàng hóa Tốt Tốt Tốt
Thi công nhiệt độ thấp >10°C >10°C >5°C -20°C >10°C
Mùi khi thi công Trung bình Trung bình Trung bình Hắc mạnh Thấp
Giá tham khảo (m²) 300–600k đ 150–300k đ 200–400k đ 400–800k đ 50–150k đ
Tuổi thọ 7–10 năm 3–5 năm 5–8 năm 5–7 năm 1–3 năm
Ứng dụng tiêu biểu Phòng sạch, dược phẩm Nhà xưởng, kho bãi Bãi đỗ xe lộ thiên Kho lạnh, thực phẩm Nhà để xe, phòng ngủ

Phân loại sơn sàn theo chức năng

  • Chịu mài mòn: Epoxy mortar, epoxy tự san phẳng — dùng nhà xưởng xe nâng hạng nặng
  • Chống trơn trượt: Epoxy có phụ gia cát thạch anh hoặc aluminum oxide — nhà máy thực phẩm, cầu thang
  • Chống tĩnh điện (ESD/Antistatic): Epoxy dẫn điện — phòng máy chủ, kho thuốc nổ
  • Vệ sinh thực phẩm: Epoxy tự san phẳng kháng khuẩn, không mối nối, pH trung tính
  • Chịu nhiệt độ thấp: MMA — kho đông lạnh xuống -20°C
  • Chịu UV ngoài trời: Polyurethane aliphatic — bãi đỗ xe tầng thượng lộ thiên

Yếu tố quyết định chọn loại sơn sàn

Bốn yếu tố chính: (1) Tải trọng — xe nâng nặng cần epoxy mortar hoặc self-leveling dày; (2) Môi trường hóa chất — axit, bazơ, dầu mỡ đòi hỏi epoxy hoặc PU độ dày cao; (3) Điều kiện thi công — nhiệt độ thấp chọn MMA; không gian kín ưu tiên gốc nước; (4) Ngân sách và thời gian dừng máy — MMA chi phí cao nhưng khô nhanh nhất.

Lưu ý khi chọn sơn sàn

  • Cường độ nén bê tông nền ≥25 MPa trước khi thi công epoxy self-leveling
  • Độ ẩm bê tông ≤4% (kiểm tra bằng máy đo) — ẩm cao gây bong tróc
  • Chuẩn bị bề mặt đạt CSP3 (mài bi hoặc phun bi) là điều kiện tiên quyết
  • Môi trường thực phẩm cần chứng nhận FDA hoặc tương đương cho loại sơn sử dụng