Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Thép tấm S355 là gì? Mác EN 10025 Re≥355 MPa cường độ cao nhất nhóm S phổ thông

Thép tấm S355 là mác thép kết cấu cường độ cao theo EN 10025-2, có Re≥355 MPa — cao hơn S235 51%. Bài viết định nghĩa S355, phân biệt các phân nhóm JR/J0/J2/K2/ML/NL và ứng dụng kết cấu chịu lực cao.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Thép tấm S355 là gì? Mác EN 10025 Re≥355 MPa cường độ cao nhất nhóm S phổ thông

Thép tấm S355 là mác thép kết cấu cường độ cao theo tiêu chuẩn EN 10025-2, có giới hạn chảy tối thiểu Re ≥ 355 MPa (cho tấm ≤ 16 mm) và giới hạn bền Rm = 490–630 MPa. Đây là mác phổ biến nhất trong nhóm thép kết cấu cường độ cao (HSS), được dùng rộng rãi trong cầu, nhà cao tầng và công trình ngoài khơi.

1. Ý nghĩa ký hiệu và hệ phân nhóm S355

S355 có nhiều phân nhóm dựa trên nhiệt độ thử va đập và phương pháp sản xuất:

Ký hiệu Nhiệt độ thử va đập Năng lượng va đập (Charpy) Ghi chú
S355JR +20°C 27 J Thông dụng nhất
S355J0 0°C 27 J Khí hậu lạnh nhẹ
S355J2 −20°C 27 J Phổ biến cho cầu
S355K2 −20°C 40 J Độ dai cao hơn J2
S355ML −50°C 27 J Cán TMCP, vùng lạnh sâu
S355NL −50°C 27 J Cán chuẩn hóa, vùng lạnh sâu

2. Thông số kỹ thuật S355JR theo chiều dày

Phạm vi chiều dày (mm) Re min (MPa) Rm (MPa) A min (%)
t ≤ 16 355 490–630 22
16 < t ≤ 40 345 490–630 22
40 < t ≤ 63 335 490–630 22
63 < t ≤ 80 325 470–630 21
80 < t ≤ 100 315 470–630 21
100 < t ≤ 150 295 450–600 20

3. Thành phần hóa học S355JR (EN 10025-2)

Nguyên tố Giới hạn max (%)
Carbon (C) 0,24 (t ≤ 30 mm) / 0,26 (t > 30 mm)
Silicon (Si) 0,55
Manganese (Mn) 1,60
Phosphorus (P) 0,035
Sulfur (S) 0,035
Nitrogen (N) 0,012
Copper (Cu) 0,55

4. Ứng dụng thép tấm S355

4.1. Cầu thép trung và lớn

S355J2 hoặc S355K2 là mác tiêu chuẩn cho bản cánh dầm cầu, sườn dầm hộp, bản nút của cầu đường bộ và đường sắt. Độ dai va đập −20°C đảm bảo an toàn cho cầu ở vùng khí hậu lạnh.

4.2. Nhà cao tầng kết cấu thép

Bản đế cột lớn (50–100 mm), bản nối dầm-cột cứng (moment connection) trong khung thép chịu động đất. Dùng S355 thay S235 giảm tiết diện tấm 30–35%, đặc biệt quan trọng ở tầng hầm và tầng kỹ thuật.

4.3. Kết cấu ngoài khơi và tháp gió

S355ML (TMCP) dùng cho jacket platform (giàn khoan chân đế), tháp gió ngoài khơi, đường ống dẫn dầu khí ngầm. Yêu cầu va đập −50°C và kiểm tra siêu âm (UT) toàn phần cho chiều dày > 25 mm.

4.4. Tàu thủy và đóng tàu

S355 tương đương EH36 (ABS/Lloyd’s) và EH36 (DNV) cho đóng tàu. Dùng cho sườn tàu, boong tàu và khung tàu có tải trọng lớn.

5. Lưu ý khi hàn S355

Carbon Equivalent (CE) của S355JR thường trong khoảng 0,43–0,47%:

  • Tấm ≤ 20 mm, nhiệt độ môi trường ≥ 10°C: không cần gia nhiệt trước
  • Tấm 20–36 mm hoặc nhiệt độ < 10°C: gia nhiệt 50–100°C
  • Tấm > 36 mm: gia nhiệt 100–150°C theo EN 1011-2
  • Que hàn phù hợp: E7018, E8018 (tương đương Rm ≥ 550 MPa)
  • Tấm dày > 30 mm trong kết cấu quan trọng nên xem xét PWHT

6. Tương đương quốc tế S355

Tiêu chuẩn Mác tương đương Re min (MPa)
EN 10025-2 S355JR/J2 355
ASTM A572 Gr.50 345
JIS G3106 SM490A/B/C 325
JIS G3140 SBHS500 500 (cầu đặc biệt)
GB/T 1591 Q345B/C/D 345
GOST 27772 C345-1 345

7. Câu hỏi thường gặp

Tại sao S355 không cùng đơn vị với A572 Gr.50 (345 vs 355 MPa)?
Do hai hệ tiêu chuẩn độc lập phát triển song song. Chênh lệch 10 MPa không đáng kể trong thiết kế thực tế và hai mác được xem là tương đương cho hầu hết ứng dụng.
S355 có cần kiểm tra siêu âm (UT) không?
Tấm dày ≥ 25 mm dùng cho kết cấu quan trọng thường yêu cầu UT theo EN 10160 hoặc ASTM A578. Không phải tấm nào cũng bắt buộc UT.
S355ML và S355J2 khác nhau thế nào?
Cùng Re nhưng S355ML sản xuất bằng công nghệ TMCP và thử va đập ở −50°C, trong khi S355J2 thử ở −20°C. S355ML đắt hơn nhưng cần cho công trình vùng lạnh sâu.
Giá thép tấm S355 hiện nay là bao nhiêu?
Tham khảo năm 2024: 22.000–30.000 đồng/kg tùy chiều dày và xuất xứ, cao hơn S235 khoảng 15–20%.
S355 có thể dùng cho bình áp suất không?
Không khuyến nghị dùng S355 EN 10025 cho bình áp suất — nên dùng EN 10028 (P355, P460) hoặc ASTM A516 có kiểm soát thành phần hóa học và xử lý nhiệt chuyên biệt.