Thép tấm S275 là gì? Mác EN 10025 Re≥275 MPa và phạm vi ứng dụng
Thép tấm S275 là mác thép kết cấu theo tiêu chuẩn EN 10025-2, có giới hạn chảy tối thiểu Re ≥ 275 MPa (cho tấm ≤ 16 mm) và giới hạn bền Rm = 430–580 MPa. S275 nằm ở vị trí trung gian giữa S235 (cơ bản) và S355 (cường độ cao), lấp đầy nhu cầu kết cấu không đòi hỏi cường độ quá cao nhưng muốn tiết kiệm thép hơn S235.
1. Ý nghĩa ký hiệu và các phân nhóm S275
Tương tự S235, ký hiệu S275 bao gồm:
- S = Structural steel
- 275 = Re ≥ 275 MPa (t ≤ 16 mm)
- Các phân nhóm: S275JR (27 J ở +20°C), S275J0 (27 J ở 0°C), S275J2 (27 J ở −20°C)
2. Thông số kỹ thuật S275JR
| Thông số | t ≤ 16 mm | 16 < t ≤ 40 mm | 40 < t ≤ 63 mm |
|---|---|---|---|
| Re min (MPa) | 275 | 265 | 255 |
| Rm (MPa) | 430 – 580 | ||
| Độ giãn dài A min (%) | 23 | ||
| Carbon (C) max (%) | 0,21 | 0,21 | 0,22 |
| Manganese (Mn) max (%) | 1,50 | 1,50 | 1,50 |
| Silicon (Si) max (%) | 0,55 | ||
3. Phân biệt S275 với S235 và S355
| Thông số | S235JR | S275JR | S355JR |
|---|---|---|---|
| Re min (MPa, t≤16) | 235 | 275 | 355 |
| Rm (MPa) | 360–510 | 430–580 | 490–630 |
| Độ giãn dài A min (%) | 26 | 23 | 22 |
| Carbon C max (%) | 0,17 | 0,21 | 0,24 |
| Tính hàn | Rất tốt | Tốt | Tốt (kiểm soát nhiệt) |
| Giá tương đối | Cơ sở | +5–8% | +15–20% |
| Phổ biến tại VN | Cao | Trung bình | Trung bình |
4. Ứng dụng thép tấm S275
4.1. Kết cấu cầu nhẹ đến trung bình
S275 được chỉ định trong một số tiêu chuẩn thiết kế cầu Anh Quốc (BS 5400) và dự án do kỹ sư Anh thiết kế. Phù hợp cầu bộ hành, cầu tải trọng nhẹ (không vượt quá HL-93 hoặc HS20).
4.2. Kết cấu thép công nghiệp trung bình
Sàn thép công nghiệp, kết cấu giằng nhà xưởng vừa, mezzanine nhẹ. S275 tiết kiệm hơn S235 khoảng 10–15% tiết diện với cùng tải trọng.
4.3. Cột và dầm trong nhà nhiều tầng thấp
Nhà 3–5 tầng kết cấu thép dùng S275 có thể giảm nhẹ kết cấu so với S235 nhưng không cần đến S355. Phổ biến trong tiêu chuẩn Anh (BS EN) và các dự án liên doanh châu Âu.
5. Lưu ý khi hàn S275
Carbon Equivalent S275JR thường trong khoảng 0,37–0,41%. Không cần gia nhiệt trước cho t ≤ 25 mm. Tấm dày hơn hoặc điều kiện nhiệt độ thấp (< 5°C) nên gia nhiệt 50°C. Que hàn phù hợp: E7016, E7018.
6. Tại sao S275 ít phổ biến tại Việt Nam?
Thị trường Việt Nam thiên về hai đầu: S235/SS400 cho kết cấu thông thường và S355/SM490 cho kết cấu cường độ cao. S275 ở giữa thường bị bỏ qua vì chênh lệch cường độ với S235 không đủ lớn để đặt hàng riêng. Chỉ xuất hiện trong dự án thiết kế theo tiêu chuẩn Anh Quốc hoặc yêu cầu đặc biệt của chủ đầu tư châu Âu.
7. Câu hỏi thường gặp
- S275 tương đương mác nào của JIS?
- Không có mác JIS tương đương chính xác. SM400 (Re≥245 MPa) gần hơn S235, SM490 (Re≥325 MPa) gần hơn S355. S275 nằm giữa và không có mác JIS tương đương trực tiếp.
- Tôi có thể đặt mua thép tấm S275 tại Việt Nam không?
- Phải đặt hàng nhập khẩu, thường từ châu Âu, Hàn Quốc hoặc Nhật Bản. Thời gian chờ thường 4–8 tuần. Đặt số lượng lớn mới kinh tế.
- Nếu không mua được S275, có thể thay bằng S355 không?
- Được về cường độ, nhưng cần kiểm tra lại kích thước tiết diện (có thể nhỏ hơn) và chi phí sẽ cao hơn khoảng 15–20%.
- S275 có thể cắt plasma không?
- Có, cắt tốt bằng plasma hoặc laser ở tất cả chiều dày thông dụng. Tương tự S235 về khả năng gia công cơ khí.