Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Thép chữ L là gì? Phân biệt L đều cạnh và không đều cạnh trong kết cấu

Thép chữ L (angle steel) là thép hình có tiết diện hai cánh vuông góc nhau, chia thành L đều cạnh (equal leg) và L không đều cạnh (unequal leg). Bài viết định nghĩa cấu tạo, ký hiệu và đặc tính cơ bản của thép góc chữ L.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Thép chữ L là gì?

Thép chữ L (angle steel, angle iron) là thép hình có tiết diện mặt cắt ngang gồm hai cánh phẳng vuông góc với nhau, tạo thành hình chữ L. Đây là một trong những dạng thép hình đơn giản và phổ biến nhất, dùng rộng rãi trong kết cấu nhẹ, khung phụ, giằng chéo và các liên kết bảng thép.

Phân loại cơ bản

Thép chữ L chia thành hai nhóm chính:

  • L đều cạnh (Equal Leg Angle — ELA): hai cánh có chiều dài bằng nhau. Ký hiệu L a × a × t, ví dụ L100×100×10.
  • L không đều cạnh (Unequal Leg Angle — ULA): hai cánh có chiều dài khác nhau. Ký hiệu L a × b × t với a > b, ví dụ L100×65×8.

Trong cả hai trường hợp, t là bề dày cánh (mm), thường đồng đều trên toàn bộ tiết diện (đối với thép cán nóng).

Tiêu chuẩn áp dụng

Thép chữ L tại Việt Nam sản xuất và nhập khẩu theo nhiều tiêu chuẩn: ASTM A36 (Mỹ), JIS G3101 SS400 (Nhật), EN 10056-1 S235–S355 (châu Âu) và TCVN 7571 (Việt Nam). Tiêu chuẩn TCVN 7571 quy định thép góc đều cạnh từ L20×20×3 đến L200×200×24, và thép góc không đều cạnh từ L25×16×3 đến L200×125×18.

Ký hiệu và đọc thông số

Ký hiệu đầy đủ theo EN 10056: L [a] × [b] × [t] (mm). Ví dụ L100×100×10 nghĩa là cánh dài 100 mm, cánh dài 100 mm, bề dày 10 mm, khối lượng riêng khoảng 15.0 kg/m. Ký hiệu JIS tương tự: ∟100×100×10.

Đặc tính tiết diện

Thép chữ L đều cạnh có hai trục đối xứng tương đương nhau (trục x-x và y-y song song với các cánh), nhưng momen quán tính nhỏ nhất I_min quanh trục chéo 45° (trục u-u) quyết định độ mảnh và ổn định khi chịu nén. Thép L không đều cạnh có hai trục đối xứng không tương đương, momen quán tính lớn nhất theo trục song song cánh dài.

Vật liệu phổ biến

Hầu hết thép chữ L tại thị trường Việt Nam là mác SS400 (JIS) hoặc tương đương A36 (ASTM), với giới hạn chảy Re ≥ 245 MPa và độ bền kéo Rm = 400–510 MPa. Thép L mác cao hơn (S355, A572 Gr50) dùng trong kết cấu chịu lực lớn hoặc điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Sản xuất: cán nóng và cán nguội

Thép chữ L cán nóng (hot-rolled) là dạng phổ biến nhất, có góc trong hơi tròn (fillet), bề dày đồng đều. Thép L cán nguội (cold-formed) từ tấm thép mỏng, bề dày nhỏ hơn (0.8–6 mm), góc trong sắc hơn, dùng trong kết cấu nhẹ và vỏ bao che. Khi thiết kế cần phân biệt hai dạng vì đặc tính cơ học khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt chính giữa L đều cạnh và L không đều cạnh là gì?
L đều cạnh có hai cánh bằng nhau, đối xứng hoàn toàn, phù hợp với giằng chéo, khung nhẹ. L không đều cạnh tăng diện tích cánh dài theo một phương, phù hợp khi cần tăng momen quán tính theo trục xác định mà không cần tăng đều cả hai cánh.
Thép chữ L có thể dùng làm dầm không?
Thép L cán nóng ít dùng làm dầm đơn lẻ do hiệu quả chịu uốn thấp. Ghép hai thanh L thành tiết diện T hoặc hộp thì dùng được. Trong kết cấu nhẹ, thép L thường là thanh giằng chịu kéo/nén hơn là dầm chịu uốn.
L100×100×10 nặng bao nhiêu kg/m?
L100×100×10 có khối lượng khoảng 15.0 kg/m theo bảng tiêu chuẩn. L50×50×5 khoảng 3.77 kg/m, L75×75×6 khoảng 6.97 kg/m.
Chiều dài thanh thép L thông thường là bao nhiêu?
Chiều dài tiêu chuẩn thường là 6 m hoặc 12 m. Một số nhà máy cán theo chiều dài đặt hàng (cut-to-length) từ 3 m đến 15 m.
Thép L A36 và SS400 có giống nhau không?
Hai mác này có đặc tính cơ học tương đương (Re ≥ 250/245 MPa, Rm = 400–550 MPa) và thường được coi là tương đương trong thiết kế thực tế tại Việt Nam. Tuy nhiên thành phần hóa học có điểm khác biệt nhỏ — khi yêu cầu nghiêm ngặt cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu (mill certificate).