Lỗi thường gặp khi lắp kính xây dựng
Lỗi khi lắp kính xây dựng thường biểu hiện qua ba nhóm chính: nứt vỡ bất thường, hở khe tiếp giáp và đọng sương bên trong kính hộp. Nhận diện đúng nguyên nhân giúp xử lý triệt để thay vì chỉ vá bề mặt. Bài này tập trung chẩn đoán lỗi và phương án khắc phục.
1. Nứt vỡ kính sau khi lắp
1.1 Vỡ do ứng suất nhiệt (thermal stress cracking)
Vỡ nhiệt xảy ra khi chênh lệch nhiệt độ giữa vùng phơi nắng và vùng bị che (rèm, cạnh khung) vượt quá 40–60°C. Vết nứt thường bắt đầu từ cạnh kính, chạy thẳng góc vào tấm, không có điểm va đập. Kính float tiêu chuẩn không qua tôi nhiệt dễ bị lỗi này nhất khi lắp trong khung kín nhiều bóng râm cục bộ.
Chẩn đoán: Quan sát hướng vết nứt — bắt đầu từ cạnh, vuông góc với mép kính, không có vòng tròn đồng tâm. Kiểm tra xem có rèm dày, tấm dán phim tối, hoặc lỗ thông gió bị bít không.
Khắc phục: Thay bằng kính cường lực (chịu gradient nhiệt cao hơn) hoặc kính heat-soaked để loại trừ nickel sulfide. Đảm bảo thông gió đều quanh kính và tránh dán phim đậm màu trên kính không tôi.
1.2 Vỡ do nickel sulfide (NiS spontaneous breakage)
Kính cường lực đôi khi tự vỡ sau nhiều tháng hoặc nhiều năm do hạt tạp chất NiS trong thủy tinh giãn nở chậm. Vết vỡ có điểm xuất phát hình bướm (butterfly fracture) ở giữa tấm, lan ra thành lưới mảnh vụn đặc trưng của kính tôi. Tần suất khoảng 1/10.000 đến 3/10.000 tấm với kính tôi thông thường.
Chẩn đoán: Tìm điểm “bướm” ở giữa tấm vỡ. Lỗi này không thể phòng hoàn toàn trừ khi dùng kính heat-soaked (ngâm nhiệt 290°C/2h để kích NiS vỡ trong lò trước khi lắp).
Khắc phục: Chỉ định kính heat-soaked theo EN 14179 cho các vị trí overhead hoặc mặt dựng cao tầng. Kính laminé cường lực giữ mảnh vỡ ngay cả khi NiS xảy ra.
1.3 Vỡ cơ học do lắp đặt
Kính bị nứt do bị kẹp quá chặt trong rãnh khung (không đủ clearance), dùng gioăng cứng tiếp xúc trực tiếp không có setting block, hoặc khung bị vênh truyền ứng suất. Vết nứt thường ở góc hoặc gần điểm cố định, có thể nhìn thấy vết trắng do lực ép.
Khắc phục: Kiểm tra clearance cạnh tối thiểu 5mm và clearance đầu tối thiểu 10mm. Thay setting block bằng EPDM/neopren 80–100 Shore A. Đo độ phẳng khung trước khi lắp.
2. Hở khe silicon và thấm nước
2.1 Silicon bị bong tróc hoặc nứt
Silicon weatherproofing bị bong hoặc nứt do ba nguyên nhân: bề mặt dính dầu/bụi trước khi bơm, dùng silicon acid với kim loại anodised (corrosive cure), hoặc thiết diện mối silicon quá mỏng (dưới 6mm chiều sâu). Biểu hiện là nước thấm theo mép kính hoặc bọt khí dọc theo mối nối.
Chẩn đoán: Dùng que nhọn kiểm tra độ bám dính — silicon đúng phải kéo giãn đàn hồi, không bong mảng. Đo chiều sâu mối: tối thiểu 6mm với weatherproofing, 12mm với structural.
Khắc phục: Cắt bỏ toàn bộ silicon cũ, làm sạch bằng isopropanol, thoa primer đúng chủng loại, bơm silicon mới đúng cấu hình 1:1 (rộng:sâu). Dùng backer rod foam để kiểm soát chiều sâu.
2.2 Silicon structural bị hỏng (SSG)
Trong hệ structural sealant glazing (SSG), silicon chịu tải trọng gió và trọng lượng kính. Silicon structural hỏng biểu hiện qua kính nhô ra khỏi mặt phẳng mặt dựng, hoặc khe hở mở rộng theo nhiệt độ không đàn hồi trở lại. Đây là lỗi nguy hiểm vì kính có thể rơi.
Chẩn đoán: Quan sát bằng mắt từ bên ngoài — kính lồi ra hoặc cạnh kính không nằm trong mặt phẳng. Kiểm tra thiết kế: structural silicon phải EN 15434 và được tính toán tải.
Khắc phục: Bổ sung kẹp cơ học tạm thời ngay. Thi công lại toàn bộ mối structural với silicon được chứng nhận, kiểm tra adhesion pull-off test sau 21 ngày đóng rắn.
3. Đọng sương bên trong kính hộp IGU
3.1 Nguyên nhân và chẩn đoán
Đọng sương trong khoang khí của IGU (insulating glass unit) xảy ra khi seal bị hỏng, cho phép không khí ẩm bên ngoài xâm nhập vào khoang khí Ar/không khí khô. Desiccant (silica gel) trong spacer bão hòa nước, hơi nước đọng trên bề mặt kính bên trong khi nhiệt độ xuống thấp.
Chẩn đoán: Dùng đèn pin chiếu xiên — đọng sương hoặc vết muối khoáng trên bề mặt bên trong không lau được từ ngoài. Phân biệt với đọng sương bề mặt ngoài (lau được) hoặc đọng sương bề mặt trong phòng (xuất hiện khi độ ẩm trong nhà cao).
3.2 Nguyên nhân seal hỏng
Seal IGU hỏng do: thi công sai (bụi/dầu trên spacer), kính bị vỡ một phần tạo khe hở, keo primary seal (polyisobutylene/PIB) bị thoát do dùng cồn hoặc dung môi mạnh vệ sinh kính, hoặc tuổi thọ seal hết hạn sau 15–25 năm.
3.3 Khắc phục
IGU bị đọng sương bên trong không thể sửa tại chỗ — phải thay toàn bộ tấm IGU mới vì desiccant đã bão hòa và seal không thể phục hồi chức năng ngăn ẩm. Chi phí thay tấm IGU thường thấp hơn thay cả cụm cửa sổ. Khi đặt IGU mới, yêu cầu nhà sản xuất cung cấp chứng chỉ EN 1279 và ghi rõ hạn bảo hành seal (thường 10 năm).
4. Các lỗi phụ khác
| Lỗi | Biểu hiện | Nguyên nhân chính | Khắc phục |
|---|---|---|---|
| Mờ bề mặt kính | Kính nhìn không trong | Phủ calcium carbonate từ nước cứng hoặc xi măng | Dùng dung dịch axit oxalic loãng, không dùng vật cứng cạo |
| Vân cầu vồng (iridescence) | Ánh màu cầu vồng trên kính phản quang | Phản xạ giao thoa lớp phủ mỏng, thường ở kính Low-E soft-coat | Không phải lỗi — đặc tính quang học; không khắc phục được |
| Kính bị xước | Vệt trắng dọc bề mặt | Vật cứng cạo hoặc vệ sinh sai cách | Đánh bóng nhẹ với cerium oxide nếu xước nông; xước sâu phải thay tấm |
| Kính bị sóng (optical distortion) | Nhìn qua thấy méo hình ảnh | Kính float lỗi trong sản xuất hoặc kính cong bị căng | Kiểm tra theo EN 572-4 shadow graph; yêu cầu đổi tấm với nhà cung cấp |
| Gioăng EPDM co ngót | Khe hở dọc theo gasket | Lão hóa UV hoặc dùng EPDM kém chất lượng | Thay gasket EPDM mới; không dùng silicon che tạm lên gasket hỏng |
5. Phòng ngừa lỗi từ đầu
Phần lớn lỗi khi lắp kính có thể phòng ngừa bằng ba bước: kiểm tra kính trước khi lắp (soi đèn, đo kích thước), chuẩn bị bề mặt tiếp xúc (làm sạch, primer đúng loại), và kiểm tra nghiệm thu sau lắp (kiểm tra mối silicon bằng gương hoặc đèn pin). Lưu giữ hồ sơ chứng nhận kính (EN/TCVN) để phục vụ bảo hành và bảo hiểm.