Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Kính xây dựng có mấy loại? Từ float đến cường lực và cách nhiệt

Kính xây dựng có 8 loại chính: float, cường lực, bán cường lực, dán, cách nhiệt IGU, phủ màng Low-E, in hoa văn và điện sắc — mỗi loại có đặc tính và ứng dụng riêng biệt.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Kính xây dựng có mấy loại?

Kính xây dựng được phân thành 8 loại chính dựa trên phương pháp sản xuất và xử lý: float (annealed), cường lực (tempered), bán cường lực (heat-strengthened), dán (laminated), cách nhiệt (IGU), phủ màng Low-E, in hoa văn (pattern) và điện sắc (electrochromic). Mỗi loại đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng khác nhau trong công trình xây dựng.

1. Kính float (Annealed)

Kính float là loại kính cơ bản nhất, sản xuất bằng cách nổi thủy tinh nóng chảy trên bể thiếc (Sn) để tạo bề mặt phẳng hoàn hảo. Tiêu chuẩn EN 572 quy định các yêu cầu về độ phẳng, dung sai độ dày và khuyết tật bề mặt.

  • Độ dày phổ biến: 3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 15 mm, 19 mm
  • Cường độ kéo: ~40 MPa
  • Khi vỡ: mảnh lớn, sắc bén — không an toàn cho ứng dụng tiếp xúc người
  • Ứng dụng: kính gương, cửa sổ thông thường, nguyên liệu đầu vào gia công

2. Kính cường lực (Tempered)

Kính cường lực được sản xuất bằng cách nung kính float đến 620–650°C rồi làm nguội nhanh bằng luồng khí lạnh. Quá trình này tạo ứng suất nén lớn ở bề mặt và ứng suất kéo ở lõi, giúp cường độ gấp 4–5 lần kính thường.

  • Cường độ kéo: 160–190 MPa
  • Khi vỡ: mảnh nhỏ tù, giảm nguy cơ gây thương tích
  • Tiêu chuẩn: EN 12150, TCVN 7455
  • Không thể cắt, khoan sau khi xử lý — phải gia công trước
  • Giá tham khảo: 200–600 nghìn/m² tùy độ dày

3. Kính bán cường lực (Heat-Strengthened)

Kính bán cường lực được xử lý nhiệt ở mức trung gian, tạo ứng suất nén bề mặt thấp hơn kính cường lực (2–3 lần kính thường). Tiêu chuẩn EN 1863 quy định rõ loại này không được dùng thay thế kính cường lực trong các ứng dụng yêu cầu an toàn vỡ mảnh nhỏ.

  • Cường độ: ~100 MPa kéo
  • Khi vỡ: mảnh lớn hơn kính cường lực, nhỏ hơn kính float
  • Ứng dụng chính: lớp kính trong IGU, nơi cần độ bền cao hơn float nhưng không yêu cầu vỡ mảnh nhỏ

4. Kính dán (Laminated)

Kính dán gồm hai hoặc nhiều lớp kính (thường là float hoặc cường lực) kẹp bởi một hay nhiều lớp màng PVB (polyvinyl butyral) hoặc EVA. Khi kính vỡ, mảnh vỡ dính vào màng PVB, duy trì tính toàn vẹn kết cấu và ngăn mảnh kính rơi xuống.

  • Tiêu chuẩn: EN ISO 12543, EN 12600 (thử va đập con lắc)
  • Cấu hình phổ biến: 6.38 mm (3+0.38+3), 8.38 mm (4+0.38+4)
  • Ứng dụng: kính chắn gió ô tô, mái kính, sàn kính, kính chống đạn (nhiều lớp PVB)
  • Khả năng chống xâm nhập: màng PVB dày hơn tăng cường chống đột nhập

5. Kính cách nhiệt (IGU — Insulating Glass Unit)

Kính cách nhiệt (IGU) gồm 2–3 tấm kính cách nhau bởi thanh spacer nhôm hoặc thép không gỉ, phần rỗng bên trong được nạp khí Argon (Ar) hoặc Krypton (Kr) để giảm dẫn nhiệt. Hệ số truyền nhiệt U-value điển hình: 1,1–1,4 W/m²K so với 5,8 W/m²K của kính đơn.

  • Cấu hình 4-12-4: hai lớp 4 mm, khoảng cách khí 12 mm
  • Cấu hình triple glazing: U-value xuống 0,5–0,8 W/m²K
  • Ứng dụng: cửa sổ tòa nhà văn phòng, phòng sạch, công trình tiết kiệm năng lượng

6. Kính phủ màng Low-E

Kính Low-E (low emissivity) có lớp phủ oxide kim loại mỏng (SnO₂, TiO₂, hoặc bạc Ag) trên bề mặt, phản xạ bức xạ hồng ngoại trong khi vẫn cho ánh sáng khả kiến đi qua. Thường kết hợp với IGU để tối ưu hiệu quả nhiệt.

  • Hard coat (pyrolytic): phủ trong quá trình sản xuất — bền hơn, ít hiệu quả hơn
  • Soft coat (magnetron sputtering): phủ sau sản xuất — hiệu quả cao, cần bảo vệ trong IGU
  • SHGC (Solar Heat Gain Coefficient): 0,2–0,6 tùy sản phẩm

7. Kính in hoa văn (Pattern Glass)

Kính hoa văn được sản xuất bằng phương pháp cán qua rulô có chạm khắc, tạo hoa văn nổi trên một hoặc cả hai mặt. Loại kính này tán xạ ánh sáng và che khuất tầm nhìn mà vẫn cho ánh sáng đi qua.

  • Ứng dụng: phòng tắm, cửa khu vực riêng tư, vách ngăn văn phòng
  • Độ dày phổ biến: 3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm
  • Có thể cường lực hóa sau khi cán

8. Kính điện sắc (Electrochromic Glass)

Kính điện sắc thay đổi độ trong suốt khi có điện áp nhờ lớp oxide wolfram (WO₃) có tính điện sắc. Khi áp điện (thường 1–5 V DC), ion Li⁺ dịch chuyển vào lớp oxide làm kính chuyển từ trong suốt sang xanh đậm.

  • Dải điều chỉnh VLT: từ ~70% (trong) xuống ~3% (tối)
  • Ứng dụng: tòa nhà thông minh, phòng họp cao cấp, vách kính bệnh viện
  • Chi phí cao hơn 10–20 lần kính float thông thường

Bảng so sánh tóm tắt

Loại kính Cường độ Kiểu vỡ Tiêu chuẩn
Float ~40 MPa Mảnh lớn sắc EN 572
Cường lực 160–190 MPa Mảnh nhỏ tù EN 12150 / TCVN 7455
Bán cường lực ~100 MPa Mảnh trung bình EN 1863
Dán Phụ thuộc lớp kính Dính màng PVB EN ISO 12543
IGU Phụ thuộc cấu hình Theo từng lớp EN 1279
Low-E Phụ thuộc nền Theo nền EN 1096
Hoa văn Thấp hơn float Mảnh lớn EN 572-5
Điện sắc Theo cấu hình Theo cấu hình ASTM E2141