Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá bông thủy tinh, Rockwool, XPS và EPS hiện nay so sánh thế nào?

Bảng giá tham khảo bông thủy tinh, Rockwool, XPS và EPS tại Việt Nam. So sánh chi phí thực theo giá trị R để chọn vật liệu cách nhiệt kinh tế nhất cho từng ứng dụng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá vật liệu cách nhiệt phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá bông thủy tinh, Rockwool, XPS và EPS tại thị trường Việt Nam phụ thuộc vào mật độ (kg/m³), độ dày (mm), xuất xứ (nhập khẩu hay nội địa) và thời điểm mua. Mọi mức giá dưới đây mang tính tham khảo — giá thực tế có thể thay đổi theo biến động nguyên liệu và tỷ giá. Nên lấy báo giá từ ít nhất 3 nhà cung cấp trước khi quyết định.

Giá bông thủy tinh (glasswool)

Bông thủy tinh là vật liệu cách nhiệt có giá thấp nhất trong nhóm sợi khoáng, với mức giá tham khảo khoảng 30 000–60 000 VNĐ/m²/cm độ dày (tính theo mật độ 32 kg/m³). Bông thủy tinh mật độ thấp (8–16 kg/m³) rẻ hơn nhưng dễ nén lún; mật độ 24–40 kg/m³ dùng cho tường và mái có giá cao hơn nhưng cứng hơn và giữ hình dạng tốt hơn. Dạng cuộn thường rẻ hơn dạng tấm cứng cùng mật độ.

Nếu tính theo giá trị R (m²K/W) để so sánh công bằng, bông thủy tinh λ=0,040 cần 40 mm để đạt R=1,0 m²K/W với chi phí khoảng 120 000–240 000 VNĐ/m². Đây là mức rẻ nhất trong bốn loại cho cùng hiệu năng nhiệt.

Giá Rockwool

Rockwool có giá tham khảo 60 000–120 000 VNĐ/m²/cm, đắt hơn bông thủy tinh khoảng 20–40% ở cùng mật độ và độ dày. Nguyên nhân là quy trình sản xuất phức tạp hơn (nung chảy đá bazan ở 1 500 °C). Rockwool mật độ cao (100–200 kg/m³) dùng làm tấm cứng cho tường và mái công nghiệp đắt hơn đáng kể so với loại mật độ thấp dạng tấm mềm.

Khi tính theo R và tuổi thọ, Rockwool bền hơn bông thủy tinh trong điều kiện ẩm — nên chi phí vòng đời (life-cycle cost) của Rockwool có thể thấp hơn tại các công trình không kiểm soát tốt độ ẩm.

Giá XPS

XPS có giá tham khảo 80 000–150 000 VNĐ/m²/cm, cao nhất trong bốn loại tính theo đơn vị diện tích-độ dày. Tuy nhiên, λ thấp hơn của XPS (0,028–0,038 vs 0,033–0,040 của EPS) có nghĩa là cần tấm mỏng hơn để đạt cùng R. Ví dụ: XPS λ=0,032 cần 32 mm để đạt R=1,0 m²K/W; EPS λ=0,038 cần 38 mm. Chi phí thực tế cho cùng R của XPS không đắt hơn EPS nhiều.

Với ứng dụng sàn dưới bê tông (nơi EPS không đủ cường độ nén), XPS không có lựa chọn thay thế tương đương mà rẻ hơn.

Giá EPS

EPS là vật liệu cách nhiệt rẻ nhất trong bốn loại, với giá tham khảo 30 000–60 000 VNĐ/m²/cm (mật độ 30 kg/m³). EPS mật độ thấp 10–15 kg/m³ còn rẻ hơn nhưng dễ vỡ và chịu nén kém. EPS graphite (grey EPS) có λ thấp hơn 10–15% (khoảng 0,030–0,033 W/mK) và giá cao hơn EPS trắng thông thường khoảng 20–30%.

Bảng tổng hợp giá tham khảo

Vật liệu Giá tham khảo (VNĐ/m²/cm) Chi phí đạt R=1,0 m²K/W (VNĐ/m²)
Bông thủy tinh λ=0,040 30 000–60 000 120 000–240 000
EPS λ=0,038 30 000–60 000 114 000–228 000
Rockwool λ=0,040 60 000–120 000 240 000–480 000
XPS λ=0,032 80 000–150 000 256 000–480 000

Khi nào chi thêm tiền cho Rockwool hoặc XPS là hợp lý?

  • Rockwool: khi yêu cầu PCCC A1, chịu nhiệt cao, môi trường ẩm lâu dài
  • XPS: khi cần chịu nén cao (sàn kho, sàn xe), mái đảo, tiếp xúc ẩm kéo dài
  • EPS: tường, mái dân dụng, ngân sách hạn chế
  • Bông thủy tinh: mái tôn, tường có yêu cầu cách âm + cách nhiệt

Câu hỏi thường gặp

Tính toán chi phí cách nhiệt nên theo đơn vị nào?
Nên tính theo VNĐ/m² cho cùng giá trị R cần đạt, không phải theo VNĐ/m²/cm. Hai vật liệu cùng giá trên m²/cm nhưng λ khác nhau sẽ cho chi phí thực khác nhau khi cần đạt cùng mức cách nhiệt.
Có nên mua vật liệu cách nhiệt giá rẻ không rõ xuất xứ không?
Không khuyến khích. Vật liệu cách nhiệt không rõ nguồn gốc thường không có thông số λ thực tế đo kiểm, dễ dẫn đến tính toán thiếu độ dày và hiệu quả thực tế kém hơn công bố nhiều.