Giá tôn sóng vuông 2024
Giá tôn sóng vuông phụ thuộc vào bốn yếu tố chính: chiều dày thép nền, lớp mạ bảo vệ (kẽm/aluzinc/mạ màu), profile sóng (T30×82, T45×150…) và khổ tấm. Tất cả giá dưới đây là tham khảo thị trường năm 2024 tại Việt Nam, không bao gồm VAT, phí vận chuyển và lắp đặt.
Bảng giá tôn sóng vuông theo độ dày và lớp mạ
| Loại tôn | Lớp mạ | Độ dày (mm) | Giá tham khảo (đ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Tôn kẽm sóng vuông | Z100 (100 g/m²) | 0,30 | 55.000–70.000 | Mỏng nhất, phù hợp công trình tạm |
| Tôn kẽm sóng vuông | Z100 | 0,35 | 65.000–80.000 | Phổ thông nhà dân, môi trường ít ăn mòn |
| Tôn kẽm sóng vuông | Z150 (150 g/m²) | 0,40 | 75.000–95.000 | Lớp mạ dày hơn, bền hơn Z100 |
| Tôn kẽm sóng vuông | Z180 / Z275 | 0,45 | 85.000–110.000 | Nhà xưởng công nghiệp; lớp mạ Z275 bền nhất |
| Tôn aluzinc sóng vuông | AZ150 (Al-Zn) | 0,45 | 95.000–120.000 | Bền ăn mòn tốt hơn kẽm thuần; màu trắng ánh bạc |
| Tôn mạ màu sóng vuông (PPGI) | Polyester PE 15–20 μm | 0,40 | 90.000–115.000 | Màu sắc đa dạng; thẩm mỹ cao |
| Tôn mạ màu sóng vuông (PPGI) | Polyester PE 15–20 μm | 0,45 | 100.000–130.000 | Phổ biến nhất nhà xưởng mạ màu VN |
| Tôn mạ màu sóng vuông (PPGI) | SMP silicon 20 μm | 0,45 | 115.000–145.000 | Bền màu hơn PE; tuổi thọ màu 12–15 năm |
| Tôn mạ màu sóng vuông cao cấp | PVDF 25–30 μm | 0,50 | 140.000–180.000 | Cao cấp nhất; tuổi thọ màu 20–30 năm |
| Tôn phi tần sóng vuông | PE + lớp polyester mặt dưới | 0,45 | 110.000–140.000 | Chống đọng sương, giảm ồn 10–15 dB |
Giá tôn sóng vuông theo profile
| Profile | Chiều cao sóng | Hệ số quy đổi diện tích | Ảnh hưởng giá so T30×82 |
|---|---|---|---|
| T20×82 | 20 mm | Nhỏ hơn T30 | Thấp hơn 3–5% |
| T30×82 (chuẩn) | 30 mm | Cơ sở tham chiếu | Giá cơ sở |
| T35×63 | 35 mm | Tương đương T30 | Ngang hoặc thấp hơn 2% |
| T45×150 | 45 mm | Lớn hơn T30 khoảng 8% | Cao hơn 5–10% |
| T75×200 | 75 mm | Lớn hơn T30 khoảng 20% | Cao hơn 15–25% |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn sóng vuông
1. Giá thép cuộn HRC/CRC thị trường
Tôn lợp được sản xuất từ thép cán nguội (CRC) có nguồn gốc từ thép cán nóng (HRC). Khi giá thép thế giới tăng (do quặng sắt, than cốc hoặc chi phí vận chuyển), giá tôn trong nước tăng theo với độ trễ 1–2 tháng.
2. Chi phí mạ và sơn
Lớp mạ kẽm nhúng nóng (HDG) cần kẽm nguyên liệu và bể điện phân — chi phí này cộng thêm vào giá thép nền khoảng 15–25%. Lớp sơn PVDF cao cấp tốn hơn lớp PE phổ thông 30–50% chi phí sơn.
3. Khổ tấm và chiều dài
Tôn sóng vuông thường cán theo khổ phủ 820–900 mm và chiều dài từ 2–12 m. Đặt hàng chiều dài đặc biệt (lẻ) có thể tăng giá 5–10% do lãng phí đầu cuộn và chi phí cắt.
4. Số lượng và thời điểm mua
Mua số lượng lớn (>500 m² hoặc >5 tấn) thường được chiết khấu 3–8% so với giá lẻ. Mua vào đầu năm (tháng 1–2) thường thuận lợi hơn vì nhu cầu xây dựng chưa cao; cuối năm (tháng 9–11) giá thường tăng theo mùa xây dựng.
Lưu ý khi mua tôn sóng vuông
Luôn yêu cầu nhà cung cấp cung cấp phiếu kiểm tra chất lượng (test report) ghi rõ chiều dày thép nền, trọng lượng lớp mạ và tiêu chuẩn sản xuất áp dụng. Kiểm tra chiều dày bằng đồng hồ đo chiều dày siêu âm (ultrasonic thickness gauge) hoặc mua từ nhà sản xuất có chứng nhận ISO để tránh tôn kém chất lượng.
Câu hỏi thường gặp
- Tôn sóng vuông Z100 và Z275 khác nhau thế nào về giá?
- Z100 (100 g/m² kẽm mỗi mặt) thấp hơn Z275 khoảng 15–25 đ/m² do ít kẽm hơn. Z275 bền ăn mòn hơn 2–3 lần và phù hợp cho khu vực ẩm hoặc công nghiệp.
- Mua tôn sóng vuông loại nào tiết kiệm nhất?
- Tôn kẽm Z150 dày 0,40–0,45 mm là điểm cân bằng tốt nhất giữa giá và chất lượng cho nhà xưởng phổ thông môi trường bình thường. Không nên chọn Z100 dày 0,30 mm cho công trình vĩnh cửu.
- Tôn sóng vuông mạ màu đắt hơn bao nhiêu so với tôn kẽm?
- Tôn mạ màu PE 0,45 mm đắt hơn tôn kẽm Z150 cùng chiều dày khoảng 20.000–35.000 đ/m² (tức cao hơn 25–40%). Bù lại có màu sắc thẩm mỹ và lớp sơn bảo vệ thêm.
- Giá tôn có tính theo kg hay theo m²?
- Thị trường VN thường báo giá theo m² để dễ tính diện tích mái. Một số nơi báo theo kg — cần quy đổi: tôn 0,45 mm ≈ 3,5 kg/m²; 0,50 mm ≈ 3,9 kg/m².