Giá tôn PU cách nhiệt tham khảo 2024
Tôn PU cách nhiệt (sandwich panel lõi polyurethane) có giá tham khảo năm 2024 trong khoảng 140.000–280.000 đồng/m² tùy độ dày lõi foam (40–100mm), loại lớp phủ tôn mặt ngoài và chất lượng foam. Giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt.
Bảng giá tôn PU tham khảo theo độ dày lõi foam
| Độ dày lõi PU | Mặt tôn sơn PE | Mặt tôn sơn PVDF | R-value ước tính (m²·K/W) | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| 40mm | 140.000–165.000 | 155.000–180.000 | 1,4–1,8 | Mái nhà xưởng nhẹ, văn phòng lắp ghép |
| 50mm | 170.000–200.000 | 185.000–220.000 | 1,8–2,3 | Nhà xưởng sản xuất, mái nhà có điều hòa |
| 75mm | 210.000–245.000 | 225.000–260.000 | 2,7–3,4 | Kho lạnh +5°C đến +15°C, phòng sạch |
| 100mm | 250.000–280.000 | 265.000–300.000 | 3,6–4,5 | Kho lạnh đông –18°C đến –25°C |
Giá chỉ mang tính THAM KHẢO, dao động theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Không bao gồm phí vận chuyển và lắp đặt.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn PU
1. Độ dày lõi foam PU
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Tăng độ dày lõi từ 40mm lên 100mm tăng chi phí nguyên liệu foam khoảng 2–2,5 lần; giá thành tăng khoảng 70–100% so với panel 40mm.
2. Chất lượng và mật độ foam
Foam PU mật độ cao (40–42 kg/m³) đắt hơn foam mật độ thấp (35–38 kg/m³) khoảng 10–20%. Foam chất lượng cao hơn bền hơn và duy trì R-value tốt hơn trong suốt tuổi thọ công trình.
3. Loại lớp phủ tôn mặt
Tôn mặt sơn PVDF 25μm đắt hơn PE 20μm khoảng 15–25% trên cùng độ dày nền. Tôn mặt mạ Aluzinc AZ150 đắt hơn tôn mạ kẽm Z100 khoảng 8–12%.
4. Loại foam PUR hay PIR
Foam PIR (polyisocyanurate — cải tiến từ PUR) đắt hơn PUR khoảng 10–20% nhưng có cấp chống cháy tốt hơn (B1 thay vì B2) và chịu nhiệt độ cao hơn.
5. Kích thước đặt hàng
Đặt hàng số lượng lớn (≥500m²) thường được chiết khấu 5–15% so với đặt hàng nhỏ lẻ. Đặt hàng theo chiều dài tiêu chuẩn của dây chuyền sản xuất rẻ hơn đặt hàng kích thước đặc biệt.
6. Loại sóng tôn mặt ngoài
Tôn mặt ngoài sóng trapezoidal thông thường (T30, T35) không ảnh hưởng nhiều đến giá. Tuy nhiên panel có sóng standing seam (sóng đứng ≥80mm) tốn nguyên liệu tôn hơn và đắt hơn khoảng 5–10%.
Giá tôn PU so với các vật liệu mái cách nhiệt khác
| Vật liệu | Giá tham khảo (đ/m²) | Cách nhiệt (λ W/m·K) | Trọng lượng (kg/m²) |
|---|---|---|---|
| Tôn PU 40mm (PE) | 140.000–165.000 | 0,022–0,035 | 10–11 |
| Tôn PU 50mm (PE) | 170.000–200.000 | 0,022–0,035 | 11–12 |
| Tôn PU 100mm (PE) | 250.000–280.000 | 0,022–0,035 | 13–16 |
| Tôn EPS 50mm (PE) | 100.000–140.000 | 0,033–0,040 | 7–9 |
| Tôn Rockwool 50mm | 180.000–260.000 | 0,033–0,045 | 14–18 |
| Tôn phi tần 0,45mm (PE) | 100.000–120.000 | ≈50 (thép đơn) | 3,5–4 |
| Tôn thường mạ màu 0,45mm (PE) | 90.000–110.000 | ≈50 (thép đơn) | 3,5 |
Chi phí lắp đặt tôn PU
Chi phí nhân công lắp đặt tôn PU cao hơn tôn thường do cần kỹ thuật cao hơn tại khớp nối và phụ kiện. Giá nhân công lắp tôn PU mái tham khảo: 70.000–130.000 đồng/m² tùy khu vực, độ dốc và phức tạp mái. Tổng chi phí tham khảo tôn PU 50mm PE + lắp đặt: khoảng 240.000–330.000 đồng/m².
Lưu ý khi mua tôn PU theo giá
- Tôn PU giá quá rẻ so với thị trường thường có foam mật độ thấp (<35 kg/m³) — suy giảm R-value nhanh và dễ phồng rộp.
- Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ kiểm tra mật độ foam và hệ số dẫn nhiệt từ phòng lab độc lập.
- Giá thị trường tôn PU biến động theo giá thép cuộn (HRC) và giá hóa chất MDI (methylene diphenyl diisocyanate — nguyên liệu chính sản xuất foam PU) trên thị trường thế giới.
- So sánh giá trên cùng diện tích hiệu dụng (m² hiệu dụng) chứ không phải m² tổng; các nhà cung cấp khác nhau có thể có chiều rộng hiệu dụng khác nhau (900mm, 1.000mm, 1.150mm).
Câu hỏi thường gặp về giá tôn PU
- Tại sao cùng độ dày lõi nhưng giá tôn PU khác nhau nhiều giữa các nhà cung cấp?
- Sự chênh lệch đến từ chất lượng foam (mật độ, loại PUR/PIR), loại tôn mặt (PE hay PVDF, mạ kẽm hay Aluzinc) và quy mô sản xuất. Tôn PU nội địa thường rẻ hơn tôn PU nhập khẩu 15–30% nhưng cần kiểm tra chứng chỉ chất lượng kỹ hơn.
- Có thể thương lượng giá tôn PU không?
- Có; với đơn hàng lớn (≥500m²) thường có thể thương lượng chiết khấu 5–15%. Đặt hàng theo dây chuyền sản xuất (không cắt lẻ chiều dài) và thanh toán sớm cũng giúp giảm giá.
- Tôn PU panel tường có giá khác panel mái không?
- Panel tường thường rẻ hơn panel mái từ 5–10% do tôn mặt ngoài panel tường thường phẳng (không cần sóng trapezoidal), ít tốn vật liệu hơn. Tuy nhiên chất lượng foam lõi thường tương đương.
- Nên mua tôn PU nội địa hay nhập khẩu?
- Tôn PU nội địa phù hợp cho phần lớn dự án xây dựng thông thường nếu có chứng chỉ kiểm tra foam đầy đủ. Tôn PU nhập khẩu (Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia) có chứng nhận EN 14509 hoặc tương đương, phù hợp cho dự án FDI, kho lạnh xuất khẩu hoặc công trình yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt.