Giá thép CT3 bao nhiêu 1 kg? Bảng tham khảo theo đường kính D6-D32 năm 2024
Giá thép CT3 (CB240T) tham khảo năm 2024 dao động từ 14.000 đến 18.000 đồng/kg tùy đường kính, khu vực và thời điểm. Đây là mức giá tham khảo — giá thực tế phụ thuộc vào đơn vị cung cấp, số lượng mua và biến động thị trường thép toàn cầu.
1. Bảng giá tham khảo thép CT3/CB240T theo đường kính (2024)
| Đường kính | Trọng lượng (kg/m) | Giá tham khảo (đ/kg) | Quy đổi (đ/cây 11,7m) |
|---|---|---|---|
| D6 (φ6 mm) | 0,222 | 15.000–18.000 | 38.800–49.600 |
| D8 (φ8 mm) | 0,395 | 14.500–17.500 | 68.900–80.900 |
| D10 (φ10 mm) | 0,617 | 14.000–17.000 | 100.500–122.600 |
| D12 (φ12 mm) | 0,888 | 14.000–17.000 | 144.600–175.700 |
| D14 (φ14 mm) | 1,210 | 14.000–16.500 | 197.000–233.900 |
| D16 (φ16 mm) | 1,578 | 14.000–16.500 | 257.000–304.900 |
| D18 (φ18 mm) | 1,998 | 14.000–16.500 | 325.700–385.600 |
| D20 (φ20 mm) | 2,466 | 14.000–16.500 | 401.900–475.500 |
| D22 (φ22 mm) | 2,984 | 14.000–16.000 | 485.800–557.400 |
| D25 (φ25 mm) | 3,853 | 14.000–16.000 | 627.800–720.500 |
| D28 (φ28 mm) | 4,834 | 14.000–16.000 | 787.800–903.900 |
| D32 (φ32 mm) | 6,313 | 14.000–16.000 | 1.028.900–1.178.600 |
* Giá tham khảo — không bao gồm VAT, chi phí vận chuyển. Giá thực tế liên hệ trực tiếp đại lý hoặc nhà phân phối tại thời điểm mua.
2. Công thức tính trọng lượng và chi phí thép CT3
Trọng lượng 1 thanh thép CT3 dài L (m) đường kính D (mm):
W (kg) = D² × L × 0,00617
Ví dụ: D10, dài 11,7 m: W = 10² × 11,7 × 0,00617 = 100 × 11,7 × 0,00617 ≈ 7,22 kg/cây.
Chi phí ước tính: 7,22 kg × 15.000 đ/kg ≈ 108.300 đ/cây D10.
3. Yếu tố ảnh hưởng đến giá thép CT3
3.1. Giá phôi thép và quặng thế giới
Khoảng 60–70% giá thành thép thanh phụ thuộc vào giá phôi thép nhập khẩu. Khi giá quặng sắt tại Trung Quốc tăng, giá thép trong nước thường tăng theo trong 2–4 tuần.
3.2. Giá điện và chi phí sản xuất
Các lò điện hồ quang (EAF) sản xuất thép tái chế chiếm phần lớn năng lực sản xuất trong nước. Điều chỉnh giá điện công nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất.
3.3. Mùa vụ xây dựng
Quý 1 (tháng 1–3): nhu cầu thấp do nghỉ Tết, giá thường mềm hơn 2–5%. Quý 2–3: nhu cầu cao điểm, giá tăng theo. Quý 4: thị trường ổn định, giá ít biến động.
3.4. Khu vực địa lý
Giá thép ở miền Bắc (gần nhà máy lớn tại Hưng Yên, Thái Nguyên) thường thấp hơn miền Nam 500–1.500 đ/kg do chi phí vận chuyển. Miền Trung và Tây Nguyên có giá cao nhất do phí logistics.
4. So sánh giá CT3 với các mác thép khác
| Mác thép | Re (MPa) | Giá tham khảo (đ/kg) | Chênh lệch vs CT3 |
|---|---|---|---|
| CT3 / CB240T | 240 | 14.000–18.000 | — |
| CB300T | 300 | 15.000–19.000 | +1.000–1.500 đ/kg |
| CB400V | 400 | 16.000–20.000 | +2.000–2.500 đ/kg |
| CB500V | 500 | 18.000–23.000 | +4.000–5.000 đ/kg |
| Lưới hàn D6 | 240 | 18.000–24.000 | +4.000–6.000 đ/kg |
5. Lưu ý khi mua thép CT3
Kiểm tra tem nhận diện trên bó thép: nhà máy sản xuất, mác thép, số lô, đường kính. Yêu cầu chứng chỉ chất lượng (Mill Certificate) cho từng lô, đặc biệt với số lượng lớn. Thép không rõ nguồn gốc có giá rẻ hơn 15–25% nhưng không đảm bảo chỉ tiêu cơ lý — không dùng cho kết cấu dù là kết cấu nhẹ.