Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá ngói nhựa ASA bao nhiêu?

Giá ngói nhựa ASA tham khảo năm 2024 dao động 25.000–50.000 đồng/viên, tương đương 200.000–400.000 đồng/m², tùy màu sắc, độ dày và nhà sản xuất. Chi phí lắp đặt tính thêm 50.000–100.000 đồng/m².

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá ngói nhựa ASA tham khảo 2024

Giá ngói nhựa ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) trên thị trường Việt Nam năm 2024 dao động 25.000–50.000 đồng/viên, tương đương khoảng 200.000–400.000 đồng/m² vật liệu (chưa tính công lắp). Giá phụ thuộc vào màu sắc, độ dày viên ngói, xuất xứ và nhà sản xuất. Các mức giá dưới đây mang tính tham khảo, người mua cần liên hệ nhà cung cấp để có báo giá cụ thể.

Bảng giá ngói ASA theo phân khúc (tham khảo)

Phân khúc Giá/viên (đồng) Giá/m² (đồng) Đặc điểm
Phổ thông 25.000–32.000 200.000–260.000 Màu cơ bản (đỏ, nâu, xanh); sản xuất trong nước; độ dày ~3mm
Trung cấp 32.000–42.000 260.000–340.000 Màu đa dạng hơn; bảo hành 15–20 năm; lớp ASA dày hơn
Cao cấp 42.000–50.000+ 340.000–400.000+ Nhập khẩu hoặc liên doanh; màu đặc biệt (xám đá, gỗ giả); bảo hành 25 năm+

Yếu tố ảnh hưởng đến giá ngói ASA

Màu sắc và hiệu ứng bề mặt

Màu sắc cơ bản (đỏ ngói, nâu đất, xanh rêu) thường rẻ hơn 10–20% so với màu đặc biệt như xám đá, đen than, hoặc hiệu ứng giả gỗ/đá tự nhiên. Màu đặc biệt đòi hỏi sắc tố cao cấp hơn và quy trình sản xuất phức tạp hơn.

Độ dày và tỷ lệ lớp ASA

Ngói ASA cao cấp có lớp polymer ASA dày hơn (phủ ngoài cùng) trên nền SBS hoặc PVC, cho khả năng chống UV tốt hơn và độ bền màu lâu hơn. Ngói giá rẻ có thể dùng ABS thay ASA — cần phân biệt rõ khi mua.

Xuất xứ sản phẩm

Ngói ASA sản xuất trong nước thường rẻ hơn ngói nhập khẩu từ Hàn Quốc, Đài Loan, Thổ Nhĩ Kỳ. Ngói nhập khẩu thường có chứng nhận kiểm định quốc tế đầy đủ hơn và bảo hành dài hơn.

Chi phí tổng thể lắp đặt mái ngói ASA (tham khảo)

Hạng mục Chi phí tham khảo Ghi chú
Ngói ASA (vật liệu) 200.000–400.000 đ/m² Chưa tính hao hụt 5–10%
Ngói nóc (ridge cap) 50.000–100.000 đ/md Tính theo mét dài đỉnh mái
Xà gồ gỗ 60.000–120.000 đ/md Tùy loại gỗ và tiết diện
Xà gồ thép C/Z mạ kẽm 80.000–150.000 đ/md Bền hơn gỗ, khuyến nghị
Màng chống thấm lót 30.000–60.000 đ/m² Breathable membrane
Vít inox + phụ kiện 10.000–20.000 đ/m² Tính theo diện tích mái
Công lắp đặt 50.000–100.000 đ/m² Tùy độ phức tạp mái
Tổng ước tính 400.000–800.000 đ/m² Bao gồm vật liệu + thi công

So sánh chi phí với các loại mái khác (tham khảo)

Loại mái Chi phí vật liệu (đ/m²) Tổng vật liệu + thi công
Ngói ASA 200.000–400.000 400.000–800.000
Ngói đất sét 80.000–120.000 200.000–450.000
Ngói xi măng 70.000–100.000 180.000–400.000
Tôn mạ màu 0.45mm 80.000–130.000 150.000–300.000

Lưu ý khi mua ngói ASA

Giá trên mang tính tham khảo — thực tế dao động theo thời điểm, khu vực địa lý và số lượng mua. Mua số lượng lớn (trên 200 m²) thường được chiết khấu 5–15%. Yêu cầu nhà cung cấp xuất hóa đơn VAT và cung cấp chứng nhận chống UV kèm theo lô hàng. Kiểm tra màu sắc thực tế dưới ánh sáng tự nhiên trước khi ký hợp đồng, vì ảnh catalog thường chênh lệch so với thực tế.

Khi nào nên đầu tư ngói ASA cao cấp?

Đầu tư ngói ASA cao cấp (42.000–50.000 đ/viên) hợp lý khi: công trình cần bảo hành dài (resort, biệt thự nghỉ dưỡng); vùng nắng gắt cần chống UV tối đa; mái nhiều màu sắc phức tạp cần màu đặc biệt. Ngói ASA phổ thông đủ dùng cho nhà ở dân dụng thông thường cần mái nhẹ và không thấm nước.