Giá keo xây dựng phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá keo xây dựng trên thị trường Việt Nam biến động theo thành phần hóa học, quy cách đóng gói, tiêu chuẩn chất lượng và thời điểm mua. Đây là giá tham khảo để lập dự toán sơ bộ; giá thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy từng thương hiệu và kênh phân phối.
Giá keo dán gạch (Cement-based tile adhesive)
Keo dán gạch là loại tiêu thụ khối lượng lớn nhất trong xây dựng dân dụng, đóng gói theo túc 25 kg là tiêu chuẩn phổ biến nhất. Mức giá phân theo cấp chất lượng EN 12004:
| Cấp chất lượng | Đặc điểm | Giá tham khảo (25 kg) |
|---|---|---|
| C1 – Tiêu chuẩn | Dán gạch thường trong nhà | 80.000–150.000 đồng |
| C2 – Cải tiến | Bám dính cao, gạch lớn | 150.000–250.000 đồng |
| C2S1 – Co giãn | Ngoài trời, gạch porcelain | 200.000–320.000 đồng |
| C2F – Nhanh khô | Sửa chữa, đưa vào sử dụng sớm | 250.000–400.000 đồng |
Giá keo silicon sealant
Silicon sealant bán theo tuýp 280–310 ml hoặc 590–600 ml (sausage pack). Mức giá phổ thông đến cao cấp:
| Loại silicon | Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Silicon acid (acetoxy) | 280 ml/tuýp | 20.000–60.000 đồng |
| Silicon neutral | 280 ml/tuýp | 50.000–120.000 đồng |
| Silicon kháng nấm mốc | 280 ml/tuýp | 60.000–150.000 đồng |
| Silicon structural glazing | 590 ml sausage | 120.000–200.000 đồng |
Giá keo Epoxy
Keo epoxy bán theo bộ (kit) gồm resin và hardener, quy cách từ nhỏ đến lớn. Giá tham khảo:
| Loại epoxy | Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Epoxy 2K dân dụng (bơm đôi) | 50–60 ml | 30.000–80.000 đồng |
| Epoxy 2K chuyên dụng paste | 1 kg bộ | 150.000–350.000 đồng |
| Epoxy injector neo bu-lông | 300–500 ml | 200.000–500.000 đồng |
| Hệ sơn sàn epoxy 2K | 10–20 kg bộ | 600.000–2.500.000 đồng |
Giá keo PU Polyurethane
Keo PU sealant bán theo tuýp 280–600 ml hoặc thùng lớn cho thi công công nghiệp:
| Loại PU | Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| PU 1K sealant | 280 ml/tuýp | 40.000–120.000 đồng |
| PU 2K sealant | 600 ml/bộ | 100.000–250.000 đồng |
| Màng PU lỏng chống thấm 2K | 10–20 kg/bộ | 400.000–1.200.000 đồng |
Giá Foam PU (Bọt xốp PU)
Foam PU bán theo lon xịt, dung tích từ 300 đến 750 ml. Giá tham khảo 50.000–250.000 đồng/lon tùy thương hiệu và thể tích sau khi nở. Foam chuyên dụng cách nhiệt (low expansion) thường đắt hơn foam đa dụng thông thường.
Giá keo MS Polymer
MS Polymer là dòng cao cấp hơn silicon và PU thông thường, giá tham khảo 80.000–200.000 đồng/tuýp 290 ml. Sản phẩm MS polymer công nghiệp loại 600 ml dao động 150.000–400.000 đồng/tuýp.
Yếu tố ảnh hưởng giá thực tế
- Thương hiệu: Hàng ngoại nhập thường cao hơn 30–60% so với hàng sản xuất trong nước cùng phân khúc
- Kênh mua: Đại lý cấp 1, cửa hàng vật liệu xây dựng và mua online có mức giá khác nhau
- Số lượng: Mua nguyên thùng/pallet được chiết khấu đáng kể
- Thời điểm: Giá nguyên liệu polymer biến động theo dầu thô toàn cầu
Lưu ý khi lập dự toán
Định mức tiêu hao thực tế cần tính đến: keo dán gạch 4–6 kg/m² cho lớp dày 5–8 mm; silicon sealant khoảng 14 ml/lm cho khe 10×10 mm; foam PU một lon 500 ml (nở) lấp khe khoảng 8–10 lít. Luôn mua dư 10–15% để dự phòng thi công.
Câu hỏi thường gặp
- Tại sao keo dán gạch cùng loại mà giá chênh nhau nhiều?
- Chênh lệch giá thường đến từ hàm lượng polymer cải biến, chứng nhận EN 12004, và thương hiệu. Cần kiểm tra datasheet kỹ thuật, không chỉ so giá/kg.
- Có nên mua keo giá rẻ không rõ nguồn gốc?
- Keo giá rẻ không đạt tiêu chuẩn có thể dẫn đến bong tróc, thấm nước và chi phí sửa chữa cao hơn nhiều lần. Nên ưu tiên sản phẩm có công bố tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng.