Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá inox 304 bao nhiêu? Bảng tham khảo theo độ dày và dạng sản phẩm 2024

Bảng giá tham khảo inox 304 năm 2024 theo độ dày tấm, kích thước ống và dạng sản phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá và lưu ý khi mua inox 304.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá inox 304 phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá inox 304 trên thị trường biến động theo giá nguyên liệu quốc tế (Ni, Cr, Fe), tỷ giá USD và cung cầu trong nước. Ngoài ra, dạng sản phẩm (tấm, ống, thanh), độ dày, bề mặt hoàn thiện và quy cách đóng gói đều ảnh hưởng đến giá thành. Giá dưới đây là số liệu tham khảo — người mua cần liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác tại thời điểm mua.

Bảng giá tham khảo tấm inox 304 (năm 2024)

Tấm inox 304 bán theo kg; giá giảm khi mua số lượng lớn (trên 1 tấn). Bề mặt 2B (phổ biến nhất) là giá chuẩn; No.4 (hairline/brushed) cao hơn 5–10%; No.8 (mirror) cao hơn 15–25%.

Độ dày (mm) Khối lượng (kg/m²) Giá tham khảo (đ/kg) Giá tham khảo (đ/m²)
0,4 mm 3,14 68.000–80.000 214.000–251.000
0,5 mm 3,93 68.000–80.000 267.000–314.000
0,6 mm 4,71 66.000–78.000 311.000–367.000
0,8 mm 6,28 65.000–76.000 408.000–478.000
1,0 mm 7,85 65.000–75.000 510.000–589.000
1,2 mm 9,42 65.000–75.000 612.000–707.000
1,5 mm 11,78 65.000–75.000 765.000–884.000
2,0 mm 15,70 65.000–74.000 1.021.000–1.162.000
3,0 mm 23,55 65.000–73.000 1.531.000–1.719.000
4,0 mm 31,40 66.000–75.000 2.072.000–2.355.000
6,0 mm 47,10 67.000–76.000 3.156.000–3.580.000

Lưu ý: Giá đã bao gồm thuế VAT, chưa bao gồm phí vận chuyển. Khối lượng tính theo ρ = 7.930 kg/m³.

Bảng giá tham khảo ống inox 304

Ống inox 304 bán theo kg hoặc theo mét dài. Ống theo tiêu chuẩn A554 (kết cấu) phổ biến cho lan can; ống A312 (áp lực) dùng cho đường ống kỹ thuật.

Kích thước ống Độ dày (mm) Kg/m Giá tham khảo (đ/kg) Giá tham khảo (đ/m dài)
Ø21,3 mm (DN15) 1,5 0,68 70.000–85.000 47.600–57.800
Ø25,4 mm (1″) 1,5 0,86 70.000–85.000 60.200–73.100
Ø31,75 mm (1¼”) 1,5 1,10 70.000–85.000 77.000–93.500
Ø38,1 mm (1½”) 1,5 1,34 68.000–82.000 91.000–109.900
Ø42,4 mm (DN40) 1,5 1,50 68.000–82.000 102.000–123.000
Ø48,3 mm (DN40) 1,5 1,72 68.000–82.000 116.960–141.040
Ø60,3 mm (DN50) 1,5 2,16 67.000–80.000 144.720–172.800
Ø76,1 mm (DN65) 2,0 3,62 67.000–80.000 242.540–289.600
Ø101,6 mm (DN100) 2,0 4,87 66.000–78.000 321.420–379.860

Giá thanh và phụ kiện inox 304

Sản phẩm Quy cách Giá tham khảo
Thanh tròn đặc Ø6–Ø50 mm, dài 6 m 75.000–90.000 đ/kg
Thanh vuông đặc □10–□50 mm, dài 6 m 75.000–92.000 đ/kg
Tấm grating (sàn lưới) 1.000×6.000, mesh 30×100 900.000–1.200.000 đ/m²
Tấm đục lỗ 1.000×2.000 mm, lỗ Ø5 mm 320.000–450.000 đ/tấm
Bản lề inox 304 50×50×1,5 mm 15.000–30.000 đ/chiếc
Bulong M8 inox 304 M8×50 mm, đầu hex 3.000–5.000 đ/cái

Yếu tố ảnh hưởng đến giá inox 304

  • Giá Niken quốc tế (LME Nickel): Ni chiếm 8–10% khối lượng inox 304 và thường chiếm 30–40% giá thành nguyên liệu; biến động Ni mạnh nhất trong nhóm nguyên tố hợp kim
  • Xuất xứ: inox Hàn Quốc (POSCO, Hyundai Steel), Đài Loan (Yieh, Walsin) và Trung Quốc (Tisco, Baosteel) có mức giá khác nhau 5–15%
  • Bề mặt: 2B (chuẩn) → No.4 (+5–10%) → BA (+10–15%) → No.8 mirror (+15–25%)
  • Số lượng: mua lẻ <100 kg giá cao hơn mua sỉ ≥1 tấn khoảng 10–20%
  • Quy cách: tấm tiêu chuẩn (1.000×2.000 hoặc 1.219×2.438 mm) rẻ hơn cắt theo yêu cầu

Lưu ý khi mua inox 304

  • Yêu cầu chứng chỉ xuất xưởng (Mill Test Report) xác nhận thành phần Cr 18–20% và Ni 8–10,5%
  • Kiểm tra bằng dung dịch thử Ni/Mo hoặc máy XRF nếu nghi ngờ lô hàng
  • Giá tham khảo 2024 dao động 65.000–80.000 đ/kg tùy dạng sản phẩm và bề mặt
  • Tránh nhầm lẫn với inox 201 (giá thấp hơn 20–30% nhưng Ni thấp hơn nhiều)