Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá đá granite bao nhiêu? Bảng tham khảo theo màu, độ dày và xuất xứ

Giá đá granite tham khảo 2024 từ 300.000 đến 2.000.000 đ/m² tùy màu sắc, xuất xứ và độ dày. Granite Ấn Độ và Việt Nam giá thấp hơn granite Na Uy và Brazil màu đặc biệt. Chưa bao gồm nhân công thi công.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá đá granite tham khảo 2024: từ 300.000 đến 2.000.000 đ/m²

Giá đá granite trên thị trường Việt Nam năm 2024 dao động trong khoảng rộng tùy theo xuất xứ, màu sắc, độ dày và dạng bề mặt gia công. Các mức giá dưới đây mang tính tham khảo — giá thực tế tại từng thời điểm và địa điểm mua có thể khác nhau.

Bảng giá tham khảo theo loại và xuất xứ

Loại đá granite Xuất xứ Màu sắc Giá tham khảo (đ/m²)
G603 Trung Quốc Xám trắng, hạt mịn 200.000 – 450.000
Granite Việt Nam xám Bình Định, Khánh Hòa Xám xanh trung tính 300.000 – 700.000
G654 Trung Quốc Xám đen đốm trắng 250.000 – 550.000
Steel Grey Ấn Độ Xám đều, hạt mịn 400.000 – 900.000
Kashmir White Ấn Độ Trắng đốm đỏ–đen 500.000 – 1.200.000
Black Galaxy Ấn Độ Đen kim tuyến vàng 600.000 – 1.500.000
Absolute Black Ấn Độ Đen tuyền 500.000 – 1.200.000
Imperial Red Ấn Độ Đỏ đốm đen–trắng 600.000 – 1.500.000
Verde Ubatuba Brazil Xanh lá đốm vàng kim 700.000 – 1.800.000
Blue Pearl Na Uy Xanh lam ánh kim bạc 1.500.000 – 3.000.000
Shanxi Black Trung Quốc Đen tuyền, hạt rất mịn 400.000 – 900.000
Giallo Veneziano Brazil Vàng đốm đỏ–đen 600.000 – 1.500.000

Ảnh hưởng của độ dày đến giá

Độ dày Ứng dụng điển hình Hệ số giá (so với 20mm)
15 mm Ốp tường nội thất ×0,80
18 mm Lát sàn phổ thông ×0,90
20 mm Lát sàn tiêu chuẩn (cơ sở) ×1,00
25–30 mm Mặt bàn bếp, bậc thang ×1,30 – 1,50
40–50 mm Mặt đảo bếp lớn, bệ cửa sổ ×1,80 – 2,20

Ảnh hưởng của bề mặt gia công đến giá

Dạng bề mặt Mô tả Hệ số giá
Honed (đục mờ) Mờ, không phản chiếu ×0,95
Polished (đánh bóng) Bóng gương, phản chiếu cao ×1,00 (cơ sở)
Leathered (da thuộc) Nhám nhẹ, giữ màu tự nhiên ×1,10 – 1,20
Flamed (phun lửa) Nhám R12–R13, chống trơn ngoại thất ×1,10 – 1,25
Bush-hammered (đục búa) Nhám thô, bề mặt lồi lõm ×1,15 – 1,30
Waterjet (cắt nước tạo hình) Họa tiết phức tạp theo mẫu ×2,00 – 5,00

Chi phí thi công granite (tham khảo)

Hạng mục Chi phí tham khảo (đ/m²)
Nhân công lát sàn granite 100.000 – 180.000
Nhân công ốp tường granite 120.000 – 220.000
Nhân công lắp mặt bàn granite (đo, cắt, lắp) 150.000 – 300.000 đ/m (dài cạnh)
Keo dán C2TE 50.000 – 100.000
Vữa chít mạch 20.000 – 60.000
Sealing 20.000 – 50.000

So sánh chi phí tổng sở hữu 10 năm (tham khảo)

Granite tự nhiên có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn gạch ceramic và porcelain nhân tạo, nhưng chi phí bảo dưỡng thấp hơn và tuổi thọ dài hơn. Ước tính TCO 10 năm (vật liệu + thi công + bảo dưỡng) của granite tương đương hoặc thấp hơn porcelain cao cấp nếu tính tuổi thọ sử dụng 30–50 năm.

Lưu ý khi mua

Giá niêm yết thường chưa bao gồm: chi phí vận chuyển (granite nặng, vận chuyển tốn kém), phụ kiện (thanh nẹp cạnh, con lươn chống trơn), và phần trăm hao hụt thi công (đặt hàng thêm 10–15%). Kiểm tra kỹ chứng nhận xuất xứ (CO) và kiểm nghiệm kỹ thuật khi mua lô lớn để tránh granite giả hoặc granite cấp thấp bán với giá cấp cao.