Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Độ cứng Mohs của gạch ốp lát là gì? Thang 1-10 và ứng dụng chọn gạch

Độ cứng Mohs của gạch ốp lát đo khả năng chống trầy xước bề mặt men và xương gạch. Ceramic đạt Mohs 3-5, porcelain 6-7, thủy tinh 5-6.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Độ cứng Mohs của gạch ốp lát là gì?

Độ cứng Mohs của gạch ốp lát là chỉ số đo khả năng chống trầy xước của bề mặt men hoặc xương gạch, dựa trên thang Mohs 10 bậc do Friedrich Mohs xây dựng năm 1812. Thang đo so sánh tương đối — khoáng vật có Mohs cao hơn sẽ trầy được khoáng vật có Mohs thấp hơn.

Thang Mohs và vật liệu tham chiếu

Mohs Khoáng vật tham chiếu Vật liệu thường ngày tương đương
1 Talc Phấn viết bảng mềm
2 Thạch cao (Gypsum) Móng tay người (~2,5)
3 Calcite Xu đồng (~3,5)
4 Fluorite Đinh sắt (~4,5)
5 Apatite Dao thép (~5,5)
6 Feldspar (Orthoclase) Kính cửa sổ (~6,5)
7 Thạch anh (Quartz) Giấy nhám thô
8 Topaz
9 Corundum Giấy nhám mịn (nhôm oxit)
10 Kim cương

Độ cứng Mohs của các loại gạch ốp lát

Loại gạch Mohs (men) Mohs (xương) Đặc điểm
Ceramic men bóng thông thường 3–4 3–5 Dễ trầy nếu dùng sai cấp PEI
Ceramic men mờ (matt) 4–5 3–5 Bề mặt nhám ít phản quang
Gạch thủy tinh (glass tile) 5–6 5–6 Cứng nhưng giòn, dễ mẻ cạnh
Porcelain men bóng 5–6 6–7 Xương cứng hơn men
Porcelain không men (full-body) 6–7 Đồng nhất từ mặt đến xương
Đá nhân tạo (engineered stone) 7 90-95% thạch anh, Mohs cao nhất

Mohs và chỉ số PEI — khác nhau như thế nào?

Mohs đo khả năng chống trầy xước bề mặt, trong khi PEI (Porcelain Enamel Institute) theo ISO 10545-6 đo khả năng chống mài mòn bề mặt men qua chu kỳ ma sát. Hai chỉ số bổ sung cho nhau: Mohs cho biết ngưỡng vật cứng nào có thể trầy men, PEI cho biết bề mặt men chịu được lưu lượng đi lại ở mức nào.

Ứng dụng thực tế khi chọn gạch theo Mohs

Sàn phòng ngủ, phòng khách ít người

Mohs 3-4 chấp nhận được — tuy nhiên cần tránh kéo lê đồ vật nặng hoặc vật sắc nhọn. Gạch ceramic men bóng Mohs 3-4 đủ dùng cho khu vực tải trọng nhẹ, lưu lượng ít.

Sàn hành lang, lối đi, cầu thang

Khu vực lưu lượng cao và tiếp xúc với cát, sỏi (Mohs 6-7) từ đế giày — cần gạch Mohs ≥6. Gạch ceramic Mohs 3-4 sẽ bị mờ và trầy xước nhanh. Porcelain full-body hoặc đá nhân tạo Mohs 6-7 là lựa chọn đúng.

Bếp và khu vực có khả năng rơi dụng cụ

Dụng cụ nấu ăn bằng thép không gỉ có Mohs ~5,5 — gạch Mohs <5 có nguy cơ bị trầy khi bị va đập. Nên chọn porcelain Mohs 6-7 hoặc gạch có bề mặt đủ cứng.

Không gian thương mại và công cộng

Mohs ≥6 là yêu cầu tối thiểu. Cát và đất từ đế giày có Mohs 6-7, nếu gạch mềm hơn sẽ bị mài mòn nhanh và mất độ sáng bề mặt. Đây là lý do không gian thương mại thường dùng porcelain full-body hoặc đá nhân tạo.

Lưu ý quan trọng về Mohs gạch

Mohs là thang đo tương đối, không tuyến tính — khoảng cách giữa Mohs 9 và 10 (kim cương) lớn hơn nhiều so với giữa 1 và 9. Với gạch, sự khác biệt thực tế quan trọng nhất là ngưỡng Mohs 5-6: dưới ngưỡng này, cát và sỏi thông thường có thể trầy bề mặt; trên ngưỡng này, bề mặt đủ cứng cho ứng dụng thương mại.