Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Bông thủy tinh và xốp EPS: So sánh 8 tiêu chí cách nhiệt

So sánh bông thủy tinh (glasswool) và xốp EPS trên 8 tiêu chí kỹ thuật gồm hệ số dẫn nhiệt lambda, khả năng chống cháy, độ bền ẩm, thi công và giá tham khảo 2024.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Bông thủy tinh và xốp EPS: So sánh 8 tiêu chí cách nhiệt

Bông thủy tinh (glasswool) và xốp EPS (expanded polystyrene) là hai vật liệu cách nhiệt phổ biến nhất tại Việt Nam, nhưng chúng phục vụ các ứng dụng khác nhau. Bài so sánh này phân tích 8 tiêu chí kỹ thuật quan trọng để giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu cho công trình.

Bảng so sánh 8 tiêu chí kỹ thuật

Tiêu chí Bông thủy tinh (Glasswool) Xốp EPS
1. Hệ số dẫn nhiệt λ 0,030–0,044 W/(m·K) 0,033–0,040 W/(m·K)
2. Cấp cháy A1 – không cháy (vô cơ) B2 – khó cháy (tự tắt)
3. Độ bền ẩm Hút ẩm khi không có bao bì, cần vapor barrier Hút ẩm thấp hơn 2–3% thể tích; không mục
4. Độ bền nén Thấp, biến dạng khi chịu tải; không dùng dưới sàn Trung bình–cao; EPS mật độ cao dùng được dưới sàn
5. Khối lượng riêng 10–48 kg/m³ (tùy loại) 10–30 kg/m³
6. Thi công Cần bảo hộ (ngứa da, mắt); khó thi công dưới mưa Dễ cắt, không gây ngứa, thi công nhanh
7. Ứng dụng chính Mái tôn, vách cách âm, lót trần thạch cao Tường EIFS, mái bằng, sàn, dưới nền
8. Giá tham khảo 2024 30–70k đ/m² (50mm) 20–50k đ/m² (50mm)

Phân tích chi tiết từng tiêu chí

1. Hệ số dẫn nhiệt lambda

Bông thủy tinh chất lượng cao đạt λ = 0,030 W/(m·K), tốt hơn nhẹ so với EPS thông thường (λ = 0,033–0,040 W/(m·K)). Tuy nhiên, khi độ ẩm xâm nhập vào bông thủy tinh, λ tăng đáng kể do sợi thủy tinh dẫn nhiệt theo đường nước. EPS duy trì λ ổn định hơn trong môi trường ẩm.

2. Khả năng chống cháy

Bông thủy tinh là cấp A1 — không cháy hoàn toàn, vì sợi thủy tinh là vật liệu vô cơ. Xốp EPS cháy và phát khói độc (styrene) ở cấp B2 (tự tắt khi cháy theo tiêu chuẩn TCVN). Trong các công trình yêu cầu PCCC nghiêm ngặt hoặc thoát nạn, bông thủy tinh chiếm ưu thế rõ ràng.

3. Khả năng chống ẩm

EPS có cấu trúc tế bào kín, hút ẩm thấp hơn bông thủy tinh. Bông thủy tinh khi tiếp xúc hơi ẩm lâu dài có thể kết đọng nước, giảm hiệu quả cách nhiệt và gây mốc nếu không có lớp chắn hơi (vapor barrier). EPS phù hợp hơn cho các vị trí dưới đất hoặc tiếp xúc ẩm trực tiếp.

4. Độ bền nén

EPS có độ bền nén từ 70–150 kPa (tùy mật độ), đủ dùng dưới sàn bê tông. Bông thủy tinh không chịu nén — biến dạng vĩnh cửu khi tải đè lên; chỉ dùng trong kết cấu không chịu lực.

5. Thi công và sức khỏe

EPS dễ cắt bằng dao hoặc cưa, không gây kích ứng da. Bông thủy tinh yêu cầu bảo hộ: khẩu trang N95, kính bảo hộ, quần áo dài tay để tránh sợi microfibres gây ngứa và kích ứng mắt. Chi phí nhân công thi công bông thủy tinh thường cao hơn 10–20% do yếu tố bảo hộ.

6. Ứng dụng phù hợp

Bông thủy tinh phù hợp: mái tôn công nghiệp (kẹp giữa tôn), vách cách âm + cách nhiệt trong khung thép, trần thạch cao. EPS phù hợp: hệ EIFS (cách nhiệt tường ngoài), sàn mái bằng, tường basement và sàn dưới nền.

Khi nào chọn bông thủy tinh?

  • Yêu cầu PCCC cấp A1 (bệnh viện, trường học, kho hàng)
  • Mái tôn công nghiệp cần cách âm kết hợp cách nhiệt
  • Vách thạch cao cách âm cần nhét vào khung
  • Ngân sách thi công không yêu cầu thấp nhất

Khi nào chọn xốp EPS?

  • Tường ngoài hệ EIFS — cần độ bền ẩm và cơ học
  • Sàn dưới nền, mái bằng inverted roof
  • Dự án thi công nhanh, ít nhân lực bảo hộ
  • Ngân sách hạn chế và không yêu cầu A1

Kết luận

Bông thủy tinh vượt trội về PCCC (A1) và cách âm kết hợp; EPS vượt trội về độ bền ẩm, độ bền nén và thi công. Không có vật liệu nào tốt hơn tuyệt đối — lựa chọn phụ thuộc vào vị trí thi công, yêu cầu PCCC và ngân sách công trình.