Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Bông thủy tinh và bông khoáng khác nhau thế nào? Bảng 8 tiêu chí lambda, chịu cháy và giá

Bông thủy tinh (glasswool) và bông khoáng (rockwool) khác nhau ở nguồn nguyên liệu, cấp cháy (A2 vs A1), khả năng chịu ẩm, λ và giá. Bài so sánh bảng 8 tiêu chí giúp chọn đúng vật liệu theo ứng dụng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Bông thủy tinh và bông khoáng khác nhau thế nào?

Bông thủy tinh (glasswool) và bông khoáng (rockwool/mineral wool) đều là vật liệu cách nhiệt-cách âm dạng sợi vô cơ, nhưng được sản xuất từ nguyên liệu khác nhau dẫn đến sự khác biệt rõ về tính năng cháy, độ bền ẩm và giá thành. Hiểu đúng hai loại giúp lựa chọn phù hợp với từng vị trí công trình.

Nguồn gốc và thành phần

Bông thủy tinh được sản xuất từ thủy tinh nung chảy (thủy tinh tái chế + cát thạch anh) kéo thành sợi φ 3–15 µm với chất kết dính phenolic resin ≤ 5%. Bông khoáng được sản xuất từ đá bazan hoặc diabaz nung chảy ở 1.500°C kéo thành sợi φ 4–7 µm dày hơn và ngắn hơn so với glasswool. Sợi khoáng đặc chắc hơn, nặng hơn và cứng hơn.

Bảng so sánh 8 tiêu chí kỹ thuật

Tiêu chí Bông thủy tinh (Glasswool) Bông khoáng (Rockwool) Nhận xét
1. Nguyên liệu Thủy tinh nung chảy + cát thạch anh Đá bazan/diabaz nung 1.500°C Rockwool từ nguồn khoáng đặc hơn
2. Hệ số dẫn nhiệt λ 0,030–0,044 W/(m·K) 0,033–0,045 W/(m·K) Glasswool nhỉnh hơn ở mật độ thấp
3. Cấp cháy A2 — không cháy (châu Âu) A1 — hoàn toàn không cháy Rockwool tốt hơn rõ rệt, chịu >1.000°C
4. Kháng ẩm Trung bình — dễ hút nước Tốt hơn — sợi khoáng kháng ẩm Rockwool ổn định hơn ở môi trường ẩm
5. Mật độ 8–96 kg/m³ 30–200 kg/m³ Rockwool có dải mật độ cao hơn nhiều
6. Cách âm (NRC) 0,80–0,95 0,85–1,00 Rockwool mật độ cao hấp thụ âm tốt hơn nhẹ
7. Trọng lượng Nhẹ hơn Nặng hơn Glasswool lợi thế cho kết cấu nhẹ
8. Giá tham khảo (50mm) 15.000–50.000 đ/m² 35.000–60.000 đ/m² Glasswool rẻ hơn 30–50%

Khi nào chọn bông thủy tinh?

Bông thủy tinh phù hợp cho dự án có ngân sách hạn chế, yêu cầu cách nhiệt tiêu chuẩn, vị trí khô ráo hoặc có vapor barrier tốt. Ứng dụng điển hình: mái tôn nhà xưởng, trần thả văn phòng, vách cách âm trong nhà. Chi phí thấp hơn 30–50% so với rockwool là lợi thế quyết định cho dự án quy mô lớn.

Khi nào chọn bông khoáng rockwool?

Bông khoáng A1 là lựa chọn bắt buộc khi yêu cầu PCCC nghiêm ngặt: nhà cao tầng, hành lang thoát nạn, khu bếp công nghiệp, nhà máy điện. Rockwool cũng phù hợp hơn ở vị trí có độ ẩm cao (tường ngoài không có vapor barrier, phòng ẩm) nhờ tính kháng ẩm tốt hơn. Với mật độ cao (80–200 kg/m³), rockwool còn dùng làm lớp cách ly nhiệt lò công nghiệp chịu nhiệt > 600°C.

Tóm tắt lựa chọn

Tình huống Lựa chọn tốt hơn
Mái tôn nhà xưởng, kho Glasswool (giá rẻ, đủ hiệu năng)
Hành lang thoát nạn, khu bếp Rockwool A1 (an toàn cháy)
Vách cách âm phòng ngủ Cả hai đều phù hợp
Tường ngoài vùng ẩm Rockwool (kháng ẩm tốt hơn)
Dự án quy mô lớn, ngân sách chặt Glasswool (tiết kiệm 30–50%)
Lò công nghiệp > 600°C Rockwool (chịu nhiệt cao)