Block kính là gì?
Block kính (còn gọi là gạch kính hoặc glass block) là khối kính rỗng hình hộp, được tạo thành bằng cách ép nhiệt hai nửa kính (nửa trên và nửa dưới) với nhau tại nhà máy. Bên trong khối là khoảng chân không một phần hoặc không khí khô, tạo lớp cách nhiệt tự nhiên.
Block kính không phải vật liệu chịu lực kết cấu — chúng được dùng để xây tường ngăn, vách ngăn trang trí hoặc một phần tường ngoài nơi cần truyền ánh sáng tự nhiên đồng thời duy trì sự riêng tư thị giác.
Cấu tạo block kính
Hai nửa ép nhiệt
Mỗi nửa block được đúc thủy tinh riêng lẻ theo khuôn, sau đó hai nửa được ép và hàn nhiệt ở nhiệt độ cao tại phần cạnh tiếp xúc. Mối ghép nhiệt tạo ra liên kết bền vĩnh viễn, không có chất kết dính hay keo. Một số dòng sản phẩm có thêm lớp phủ trang trí hoặc kết cấu bề mặt (gân, sóng, hoa văn) bên trong một hoặc cả hai nửa.
Khoang khí bên trong
Khoang giữa hai nửa chứa không khí khô tại áp suất thấp hơn áp suất khí quyển. Lớp không khí này là rào cản nhiệt chính của block kính. Một số block cao cấp được bơm khí argon để tăng khả năng cách nhiệt.
Thành phần thủy tinh
Block kính được sản xuất từ thủy tinh soda-lime silicate tương tự kính xây dựng thông thường: SiO₂ ~72%, Na₂O ~14%, CaO ~9%. Thành phần này bảo đảm độ bền hóa học và khả năng chịu tia UV tốt.
Kích thước tiêu chuẩn
| Kích thước (mm) | Mô tả | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| 190 × 190 × 80 | Kích thước phổ biến nhất toàn cầu | Vách ngăn trong nhà, vệ sinh, tường ngoài |
| 240 × 240 × 80 | Kích thước lớn hơn, ít phổ biến hơn | Ô kính lớn hơn, giảm số lượng mạch vữa |
| 190 × 90 × 80 | Block nửa — dùng kết thúc hàng lẻ | Kết thúc tường, góc |
| 190 × 190 × 100 | Block dày hơn — cách nhiệt tốt hơn | Tường ngoài cần cách nhiệt cao |
| Kích thước đặc biệt | Block góc, block cong, block dạng 3D | Góc tường cong, thiết kế đặc biệt |
Thông số kỹ thuật
Hệ số truyền nhiệt U-value
Block kính 190×190×80 mm có U-value khoảng 2,9 W/m²K (tiêu chuẩn ISO 10077). Con số này cao hơn kính hộp IGU đôi (2,7 W/m²K) nhưng thấp hơn đáng kể so với kính đơn (5,8 W/m²K). Block dày 100 mm có thể đạt U-value thấp hơn khoảng 2,5–2,7 W/m²K.
Độ truyền sáng nhìn thấy (VLT)
Block kính trong suốt đạt VLT 70–80%. Block có bề mặt kết cấu hoặc màu sắc có VLT thấp hơn, khoảng 50–65%. Ánh sáng truyền qua block bị tán xạ đều, không tạo chùm sáng song song như kính phẳng — tạo ánh sáng mềm, khuếch tán tự nhiên.
Cách âm
Block kính 190×190×80 mm đạt chỉ số cách âm Rw khoảng 38–42 dB, tương đương tường gạch mỏng. Không bằng vách kính laminé SGP chuyên dụng nhưng đủ cho văn phòng, hành lang và phòng vệ sinh.
Độ bền nén
Block kính chịu tải nén nhỏ (khoảng 6–8 N/mm²) nhưng không được thiết kế để chịu tải trọng kết cấu. Tường block kính phải được đỡ bởi khung thép hoặc bê tông xung quanh khi chiều cao vượt quá 3–4 m hoặc diện tích vách vượt 15 m².
Khối lượng riêng
Block kính 190×190×80 mm nặng khoảng 2,5–3,2 kg/viên. Tường block kính dày 80 mm nặng khoảng 60–75 kg/m² (gồm vữa), nhẹ hơn tường gạch đặc nhưng nặng hơn vách kính khung nhôm.
Tiêu chuẩn và chứng nhận
- EN 1051-1 — Kích thước danh nghĩa và dung sai block kính.
- EN 1051-2 — Yêu cầu đánh giá sự phù hợp block kính.
- ISO 10077 — Phương pháp tính U-value cấu kiện kính.
- EN 13659 — Yêu cầu về hiệu năng cửa sổ và vách (tham chiếu cho ứng dụng ngoại thất).
- TCVN 7218 — Tiêu chuẩn Việt Nam về kính xây dựng, áp dụng làm tham chiếu.
Phân loại theo bề mặt và màu sắc
Block kính sản xuất theo nhiều dòng bề mặt: trơn trong suốt (tầm nhìn qua rõ, VLT cao nhất), kết cấu sóng/gân/hoa văn (tán xạ ánh sáng mạnh, riêng tư cao hơn) và màu sắc (xanh, xám, vàng, trắng sữa — VLT giảm theo mức độ màu). Block kính màu thường dùng trang trí nội thất hơn là tăng ánh sáng.
Tóm tắt
Block kính là khối thủy tinh rỗng hai nửa ép nhiệt, kích thước phổ biến 190×190×80 mm, U-value 2,9 W/m²K và VLT 70–80%. Không chịu lực kết cấu, được dùng để xây tường ngăn truyền sáng kết hợp cách nhiệt và cách âm trung bình.