Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Bảo quản gạch AAC: Hướng dẫn kho bãi tránh thấm và vỡ

Hướng dẫn kỹ thuật bảo quản gạch AAC: che phủ nilon, kê cao 150-200mm, không chất quá 8 lớp, độ ẩm kho dưới 80% để duy trì chất lượng từ kho đến công trình.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Định nghĩa

Bảo quản gạch AAC là tập hợp các biện pháp kỹ thuật nhằm duy trì chất lượng vật liệu từ khi xuất xưởng đến khi đưa vào thi công. Gạch bê tông khí chưng áp có cấu trúc lỗ rỗng đặc trưng, với độ hút nước lên tới 35–45% theo khối lượng, nên rất nhạy cảm với điều kiện bảo quản không đúng cách. Bảo quản sai quy trình có thể dẫn đến giảm cường độ, nứt vỡ hoặc cong vênh bề mặt trước khi sử dụng.

Đặc điểm kỹ thuật liên quan đến bảo quản

Gạch AAC có khối lượng thể tích thấp từ 400–800 kg/m³ và cấu trúc tế bào khí kín, nhưng lớp vỏ ngoài dễ thấm nước khi tiếp xúc trực tiếp với mưa kéo dài. Độ ẩm hấp thụ vượt ngưỡng 35% làm tăng khối lượng tải bản thân và ảnh hưởng đến tính chất cách nhiệt (hệ số dẫn nhiệt λ tăng khi ẩm tăng). Bề mặt gạch mỏng và giòn so với gạch nung truyền thống nên dễ sứt mẻ cạnh góc khi va đập hoặc chất xếp không đúng.

Yêu cầu kho bãi và mặt bằng lưu trữ

Khu vực bảo quản phải có mái che hoặc bạt phủ nilon toàn bộ để ngăn nước mưa tiếp xúc trực tiếp. Nền kho cần được san phẳng, cứng (bê tông hoặc gạch lát) và có hệ thống thoát nước tốt để tránh đọng nước. Độ ẩm tương đối trong kho không vượt quá 80% để hạn chế hiện tượng gạch hút ẩm từ không khí.

Gạch phải được kê cao khỏi mặt đất tối thiểu 150–200 mm bằng tấm kê gỗ hoặc pallet nhựa để cách ly hoàn toàn với ẩm nền. Không đặt gạch trực tiếp trên đất, sân xi măng ướt hoặc vùng ngập nước. Khoảng cách giữa các pallet tối thiểu 50 cm để đảm bảo thông gió và dễ kiểm tra.

Quy định chất xếp và chiều cao

Chiều cao chất xếp tối đa không vượt quá 8 lớp gạch (tương đương khoảng 1,4 m đối với gạch dày 175 mm). Vượt quá ngưỡng này làm tăng nguy cơ sụp đổ và gạch lớp dưới chịu tải vượt giới hạn chịu nén cho phép khi còn ở trạng thái chưa liên kết. Các kiện gạch được đóng đai bao kiện nhà máy nên giữ nguyên đai cho đến khi đưa vào sử dụng trực tiếp.

Khi xếp nhiều pallet cạnh nhau, các pallet phải thẳng hàng và ổn định, không nghiêng lệch. Tránh xếp chồng pallet lên nhau nếu không có thiết bị nâng phù hợp. Gạch loại kích thước lớn (200–250 mm) cần được chằng buộc thêm để tránh đổ ngã.

Phủ bạt và chống thấm tạm thời

Bạt phủ nilon dày tối thiểu 0,1 mm (100 micron), trải từ đỉnh xuống phủ kín 4 mặt, chừa lỗ thoáng nhỏ ở đáy để tránh đọng hơi ẩm bên trong. Không sử dụng bạt tối màu che toàn bộ mà không có lỗ thoáng vì tạo hiệu ứng nhà kính làm ẩm cục bộ tăng cao. Khi trời nắng to, cần mở bạt để thông thoáng, tránh nhiệt độ tích lũy gây co ngót vi mô bề mặt gạch.

Thời gian bảo quản và kiểm tra định kỳ

Thời gian bảo quản tối đa khuyến nghị là 6 tháng kể từ ngày sản xuất. Sau 6 tháng nên kiểm tra lại cường độ chịu nén và tình trạng bề mặt trước khi đưa vào thi công. Kiểm tra định kỳ mỗi 30 ngày về: tình trạng bạt phủ, độ ổn định pallet, dấu hiệu nứt vỡ hoặc mốc trắng (carbonat hóa bề mặt do ẩm).

Gạch bị ngấm nước do bảo quản không đúng cần được phơi khô ít nhất 3–5 ngày nắng trước khi thi công. Không được dùng gạch còn ẩm ướt vì vữa liên kết sẽ bị loãng và giảm bám dính. Gạch bị nứt vỡ cạnh > 20 mm hoặc vỡ mặt cần loại bỏ khỏi lô thi công.

Vận chuyển và bốc dỡ tại công trình

Khi vận chuyển từ kho đến công trình, gạch AAC phải được buộc chặt trên xe và có vách ngăn mềm giữa các pallet để giảm va đập. Bốc dỡ bằng xe nâng điện hoặc cẩu pallete, không kéo lê trực tiếp trên mặt đất. Gạch rời (đã tháo đai) cần vận chuyển trong thùng có đệm lót hoặc vận chuyển thủ công từng viên.

Ưu điểm của bảo quản đúng cách

Bảo quản đúng quy trình giúp duy trì toàn bộ thông số kỹ thuật gốc: cường độ chịu nén theo mác D, hệ số dẫn nhiệt λ, và khả năng bám dính vữa. Giảm thiểu tỷ lệ gạch hỏng từ 5–8% (bảo quản thông thường) xuống dưới 1% (bảo quản đúng cách), giúp tiết kiệm chi phí vật liệu. Gạch khô và sạch bề mặt cũng rút ngắn thời gian chuẩn bị thi công và giảm công đoạn kiểm tra tại chỗ.

Nhược điểm và lưu ý

Gạch AAC đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt hơn gạch đất sét nung — không thể chất đống ngoài trời qua mùa mưa như vật liệu truyền thống. Chi phí bạt phủ, pallet và diện tích kho có mái che làm tăng chi phí logistics nhỏ. Tuy nhiên chi phí này thấp hơn nhiều so với thiệt hại do gạch hỏng hoặc phải xử lý sự cố thấm tường sau thi công.

Câu hỏi thường gặp

Gạch AAC để ngoài trời mưa một đêm có sử dụng được không?
Nếu chỉ mưa một đêm và gạch chưa bị ngấm sâu, có thể phơi khô 2–3 ngày rồi kiểm tra lại. Nếu bề mặt xuất hiện vết trắng muối hoặc gạch bở tơi, cần loại bỏ.
Tại sao không được chất gạch cao hơn 8 lớp?
Tải trọng tích lũy tại lớp đáy vượt giới hạn chịu nén của gạch chưa được chằng buộc, đặc biệt khi pallet hơi nghiêng, nguy cơ sụp đổ dây chuyền rất cao.
Kê gạch cao khỏi đất bao nhiêu là đủ?
Tối thiểu 150 mm, khuyến nghị 200 mm để đảm bảo không bị ảnh hưởng khi nước mưa tràn nền hoặc do ẩm mao dẫn từ đất.
Gạch AAC bảo quản được tối đa bao lâu?
Khuyến nghị tối đa 6 tháng từ ngày sản xuất nếu bảo quản đúng cách. Sau 12 tháng cần kiểm định lại cường độ trước khi sử dụng.
Độ ẩm kho lý tưởng để bảo quản gạch AAC là bao nhiêu?
Dưới 80% độ ẩm tương đối. Kho có độ ẩm cao hơn cần dùng máy hút ẩm hoặc tăng thông gió.
Có cần tháo bao bì nhà máy khi nhập kho không?
Không, nên giữ nguyên đai và màng bọc nhà máy đến khi đưa vào thi công. Đai bao giúp duy trì hình dạng pallet và bảo vệ cạnh góc gạch.
Gạch AAC có thể bị mốc không?
Hiếm gặp mốc sinh học, nhưng có thể xuất hiện vết trắng (efforescence) do muối hòa tan trong môi trường ẩm cao. Xử lý bằng bàn chải khô và phơi nắng.
Nên bảo quản gạch AAC trên sàn bê tông hay pallet gỗ?
Pallet gỗ hoặc nhựa tốt hơn sàn bê tông vì tạo khoảng thông khí đáy, ngăn ẩm mao dẫn từ nền lên gạch lớp dưới cùng.

Kết luận

Bảo quản gạch AAC đúng cách là bước quan trọng không kém thi công, đòi hỏi che phủ chống mưa, kê cao 150–200 mm, không chất quá 8 lớp và duy trì độ ẩm kho dưới 80%. Tuân thủ các yêu cầu này đảm bảo gạch đến tay thợ vẫn đạt đầy đủ thông số kỹ thuật gốc và giảm thiểu tỷ lệ hao hụt xuống dưới 1%.