Plywood được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau
Plywood (gỗ dán) là nhóm vật liệu đa dạng với nhiều loại được phân biệt theo loại gỗ veneer, số lớp, khả năng chịu ẩm và ứng dụng. Hiểu đúng phân loại giúp chọn đúng loại Plywood cho từng dự án và tránh lãng phí chi phí khí dùng loại cao cấp không cần thiết hoặc ngược lại.
Phân loại theo số lớp veneer
- 3 lớp (3-ply): Mỏng nhất, thường 3–9mm; linh hoạt, dễ uốn công; dùng cho ứng dụng không chịu lực cao hoặc cần uốn hình
- 5 lớp (5-ply): Phổ biến nhất cho nội thất; dày 9–15mm; cân bằng tốt giữa độ cứng và trọng lượng
- Đa lớp (multi-ply): 7, 9, 11, 13 lớp trở lên; dày 18–25mm; cứng nhất, dùng cho kết cấu chịu lực, sàn, mặt bàn
Phân loại theo loại gỗ veneer
Birch Plywood (gỗ bạch dương)
Birch Plywood là loại phổ biến nhất trong nội thất cao cấp tại Việt Nam, thường có xuất xứ từ Phần Lan, Nga, hoặc Baltic. Gỗ bạch dương có vân đều, mịn, màu trắng kém; lớp veneer mỏng đồng đều tạo ra ván có nhiều lớp hơn cùng độ dày, tăng độ bền và ổn định.
Birch Plywood phù hợp cho tủ nội thất cao cấp, kệ sách, đồ giá dụng có hiển thị cạnh (Baltic birch thường được dùng với cạnh lộ thiên làm điểm nhấn thẩm mỹ). Giá tham khảo 300–550k/m² tùy độ dày và xuất xứ.
Poplar Plywood (gỗ dương)
Poplar Plywood nhẹ hơn birch, vân gỗ nhạt màu, phổ biến trong sản xuất nội thất giá trung bình. Gỗ dương mọc nhanh, giá rẻ hơn birch, phù hợp cho nội thất không cần độ bền tối đa. Thường có xuất xứ từ Việt Nam, Trung Quốc và Đông Năm Á.
Pine Plywood (gỗ thông)
Pine Plywood (gỗ thông) cứng hơn poplar, vân gỗ đẹp tự nhiên với màu vàng cam đặc trưng của thông. Phù hợp cho sàn gỗ, kết cấu xây dựng chịu lực, ván khuôn bê tông. Một số loại pine plywood có thể dùng làm nội thất lộ vân tự nhiên.
Hardwood Plywood (gỗ cứng hỗn hợp)
Được làm từ các loại gỗ cứng nhiệt đới (teak, meranti, keruing) phổ biến ở Đông Năm Á. Cứng và nặng hơn, thường dùng cho kết cấu chịu lực, thuyền bè, và nội thất ngoại thất cao cấp. Giá cao hơn đáng kể số với birch và poplar.
Phân loại theo khả năng chịu ẩm
| Loại | Keo kết dính | Khả năng chịu ẩm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Interior (IN) | UF (Urea Formaldehyde) | Kém; chỉ dùng nội thất khô | Tủ phòng ngủ, văn phòng khô |
| MR (Moisture Resistant) | MUF (Melamine UF) | Trung bình; chịu ẩm nhưng không ngâm nước | Tủ bếp trên, phòng có độ ẩm cao |
| WBP (Water Boiling Proof) | Phenolic resin | Tốt; chịu nước sôi, không bong tách | Tủ bếp dưới, phòng tắm |
| Marine Grade (BWP) | Phenolic resin + không có khuyết tật veneer | Tốt nhất; chịu ngâm nước liên tục | Thuyền bè, môi trường biển |
Plywood phủ phim ván khuôn (Film Faced Plywood)
Film Faced Plywood (hay còn gọi là ván khuôn phủ phim) là loại Plywood có lớp phủ phenolic film (phim phenolic màu đen hoặc nâu đỏ) trên hai mặt. Lớp phim này không thấm nước và dễ tách khỏi bê tông sau khi đổ.
Ứng dụng chính: ván khuôn (shuttering) đổ bê tông trong xây dựng. Có thể tái sử dụng 5–20 lần tùy chất lượng. Giá tham khảo 250–450k/m²; độ dày phổ biến 12mm, 15mm, 18mm. Không dùng cho nội thất vì bề mặt phim không phù hợp để phủ thêm vật liệu trắng trí.
Structural Plywood (Plywood kết cấu)
Loại Plywood dày 18–25mm, dùng trong kết cấu xây dựng: sàn gỗ (subfloor), vách gỗ chịu lực (shear wall), mái gỗ. Phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật về module đàn hồi và độ bền uốn theo tiêu chuẩn quốc gia hoặc AS/NZS, EN, hoặc APA (Mỹ).
Câu hỏi thường gặp
- Birch plywood và poplar plywood khác nhau thế nào?
- Birch cứng hơn, nhiều lớp hơn, bền hơn và đắt hơn; Poplar nhẹ hơn và rẻ hơn. Cho nội thất cao cấp chọn Birch; cho nội thất phổ thông Poplar là đủ.
- Film faced plywood có dùng làm nội thất được không?
- Không phù hợp vì lớp phim phenolic không thể sơn, dán melamine hay veneer lên trên. Film faced plywood chỉ dùng cho ván khuôn xây dựng.
- Marine grade plywood khác WBP ở điểm nào?
- Marine grade yêu cầu không có khuyết tật (knot, gap) trong các lớp veneer bên trong, thêm vào đó dùng phenolic resin. WBP chỉ yêu cầu keo chịu nước nhưng cho phép có khuyết tật nhỏ trong lõi. Marine grade bền hơn và đắt hơn.