Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Cấp cháy A1 đến F theo EN 13501-1 là gì? Phân loại vật liệu chống cháy

Cấp cháy A1 đến F theo EN 13501-1 là hệ thống phân loại phản ứng cháy của vật liệu xây dựng tại châu Âu, trong đó A1 là hoàn toàn không cháy (đá, bê tông, gạch) và F là không phân loại hoặc nguy hiểm cháy cao.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Cấp cháy theo EN 13501-1 là gì?

Cấp cháy (Euroclass) A1 đến F theo EN 13501-1 là hệ thống phân loại phản ứng cháy (reaction to fire) của vật liệu và sản phẩm xây dựng tại Liên minh châu Âu, quy định mức độ đóng góp của vật liệu vào sự phát triển của đám cháy. Đây khác với phân loại chịu lửa REI (khả năng chịu đựng đám cháy từ bên ngoài) — phản ứng cháy mô tả bản thân vật liệu có cháy hay đóng góp nhiên liệu cho đám cháy không.

Tiêu chuẩn EN 13501-1 được tham chiếu trong hầu hết quy chuẩn xây dựng châu Âu và ngày càng phổ biến tại Việt Nam qua các dự án FDI và công trình theo tiêu chuẩn quốc tế.

Chi tiết các cấp cháy A1 đến F

Cấp A1 — Hoàn toàn không cháy

Vật liệu A1 không cháy, không đóng góp nhiên liệu, không sinh khói trong điều kiện lửa ngay cả khi thử ở nhiệt độ cao nhất. Đây là cấp an toàn cháy cao nhất.

  • Đá tự nhiên (granite, marble, đá vôi)
  • Bê tông thông thường và bê tông cốt thép
  • Gạch nung, gạch không nung vô cơ
  • Kim loại: thép, nhôm, đồng (bản thân không cháy — nhưng dẫn nhiệt tốt, cần bọc bảo vệ)
  • Thủy tinh, gốm sứ
  • Vữa xi măng, thạch cao dạng bột nguyên chất

Cấp A2 — Gần không cháy (không đóng góp đáng kể)

Vật liệu A2 có thể chứa một lượng nhỏ thành phần hữu cơ nhưng đóng góp vào đám cháy không đáng kể — lượng nhiệt tỏa ra (gross calorific value) rất thấp. Tiêu chí thêm cho A2 bao gồm giới hạn sinh khói (s) và nhỏ giọt (d).

  • Bê tông khí chưng áp (AAC / autoclaved aerated concrete)
  • Tấm thạch cao tiêu chuẩn (gypsum board) — lõi thạch cao vô cơ, mặt giấy hữu cơ rất mỏng
  • Tấm composite nhôm lõi khoáng (FR grade)
  • Một số loại sơn chống cháy intumescent được chứng nhận A2
  • Vải thủy tinh, rockwool dạng mềm

Cấp B — Gần không đóng góp cháy

Vật liệu B không bùng cháy lan nhanh nhưng có thể đóng góp nhiệt lượng nhất định cho đám cháy. Vượt qua thử nghiệm SBI (Single Burning Item) với FIGRA ≤ 120 W/s và không có ngọn lửa lan rộng trong 600 giây.

  • Một số loại gỗ được xử lý chống cháy (fire-retardant treated wood)
  • Tấm xi măng sợi (fiber cement board) nhất định
  • EPS chống cháy thế hệ mới (graphite EPS B-s1-d0)

Cấp C — Đóng góp cháy ít

Vật liệu C đóng góp cháy giới hạn — có thể cháy nhưng không lan nhanh. Phổ biến trong các sản phẩm nhựa và polymer chất lượng cao có phụ gia chống cháy.

  • Một số loại tấm nhựa PVC cứng có phụ gia FR
  • Polycarbonate loại chống cháy
  • Gỗ tự nhiên một số loại (tùy chứng nhận)

Cấp D — Đóng góp cháy trung bình

Cháy rõ nhưng không lan quá nhanh. EPS (xốp polystyrene) trắng thông thường thường nằm ở cấp E–F, trong khi EPS có phụ gia HBCD (cũ) hoặc graphite có thể đạt D–B tùy công thức.

Cấp E — Đóng góp cháy nhưng tắt nhanh

Vật liệu E bốc cháy dưới ngọn lửa nhỏ nhưng tự tắt khi rút nguồn lửa. EPS trắng thông thường (chưa có phụ gia FR) thường ở cấp E. Không phù hợp dùng lộ thiên trong công trình nơi yêu cầu cấp B hoặc C.

Cấp F — Không phân loại / Nguy hiểm

Vật liệu F không vượt qua thử nghiệm cấp E hoặc chưa được thử nghiệm phân loại. Không được dùng trong các ứng dụng yêu cầu phản ứng cháy kiểm soát. Một số chất cách nhiệt hữu cơ cũ, vật liệu tái chế chưa kiểm định thường ở cấp F.

Ký hiệu bổ sung: s (khói) và d (nhỏ giọt)

Ký hiệu Ý nghĩa
s1 Sinh khói ít (smoke production low)
s2 Sinh khói trung bình
s3 Sinh khói nhiều (không giới hạn)
d0 Không có nhỏ giọt cháy (no burning droplets)
d1 Có nhỏ giọt cháy nhưng tắt nhanh
d2 Có nhỏ giọt cháy kéo dài

Ví dụ phân loại đầy đủ: B-s1-d0 — vật liệu cấp B, sinh khói ít, không nhỏ giọt. Đây là yêu cầu phổ biến cho cách nhiệt mặt ngoài (ETICS) tại nhiều nước châu Âu.

So sánh vật liệu cách nhiệt phổ biến theo cấp cháy

Vật liệu Cấp cháy EN 13501-1 Ghi chú
Rockwool / Glasswool (bông khoáng) A1 Không cháy — lựa chọn ưu tiên phòng cháy
Bê tông khí chưng (AAC) A1–A2 Tùy nhà sản xuất và chứng nhận
Tấm thạch cao (gypsum board) A2-s1-d0 Dùng nhiều cho vách ngăn cháy
EPS trắng thông thường E–F Không phù hợp nơi yêu cầu cháy cao
EPS chống cháy (graphite/FR) B–C Cải thiện đáng kể nhưng vẫn kém rockwool
XPS (extruded polystyrene) E–F (B nếu FR) Tùy công thức phụ gia
Polyurethane foam (PUR/PIR) B–D (tùy loại) PIR thường tốt hơn PUR
Sơn intumescent trên thép A2 (bản thân sơn) Bảo vệ thép đạt REI-60/90

Liên quan đến quy chuẩn Việt Nam

QCVN 06:2021/BXD tham chiếu khái niệm tương tự qua vật liệu “không cháy”, “khó cháy” và “dễ cháy” nhưng chưa áp dụng đầy đủ hệ thống Euroclass. Các dự án quốc tế tại Việt Nam thường yêu cầu chứng nhận EN 13501-1 bên cạnh tiêu chuẩn VN, đặc biệt với cách nhiệt mặt ngoài và vật liệu trang trí nội thất.

Câu hỏi thường gặp

EPS chống cháy có an toàn bằng rockwool không?
Không hoàn toàn — EPS FR đạt cấp B-C nhưng khi cháy vẫn sinh khói độc và nhỏ giọt cháy. Rockwool A1 không cháy, không sinh khói, không nhỏ giọt — an toàn hơn nhiều trong đám cháy thực tế.
Thạch cao cấp A2 có thể dùng làm ngăn cháy không?
Có — tấm thạch cao chống cháy (type X hoặc F) kết hợp khung thép và bông khoáng tạo vách EI-60 đến EI-120 theo EN, được chứng nhận bởi phòng thí nghiệm độc lập.
Làm sao biết sản phẩm đã được phân loại EN 13501-1 chính thức?
Yêu cầu DoP (Declaration of Performance) kèm số hiệu thử nghiệm từ phòng thí nghiệm được công nhận (notified body). Không chấp nhận catalog nhà sản xuất tự công bố mà không có bên thứ ba chứng nhận.