Không cháy, khó cháy và dễ cháy là gì?
Không cháy, khó cháy và dễ cháy là ba nhóm phân loại phản ứng cháy (reaction to fire) của vật liệu xây dựng, phản ánh mức độ mà vật liệu góp phần vào sự phát triển của đám cháy. Tiêu chuẩn châu Âu EN 13501-1 cung cấp hệ thống phân loại Euroclasses (A1–F) làm cơ sở khoa học cho ba nhóm này, trong khi QCVN 06:2022/BXD quy định nhóm nào được phép dùng ở từng vị trí công trình tại Việt Nam.
Bảng so sánh toàn diện: Không cháy – Khó cháy – Dễ cháy
| Tiêu chí so sánh | Không cháy | Khó cháy | Dễ cháy |
|---|---|---|---|
| 1. Cấp Euroclass (EN 13501-1) | A1, A2 | B, C | D, E, F |
| 2. Phân loại cũ Việt Nam (TCVN 2622) | Không cháy | Khó cháy | Dễ cháy |
| 3. LOI — Chỉ số giới hạn oxy (%) | > 35% (A1); 28–35% (A2) | 22–28% (B-C) | < 22% (D-F) |
| 4. AIT — Nhiệt độ bắt cháy tự nhiên | Không bắt cháy (A1) hoặc > 500°C (A2) | 300–500°C | < 300°C (D-E); có thể rất thấp (F) |
| 5. FIGRA (SBI test, W/s) | A1: không đo; A2: ≤ 20 W/s | B: ≤ 120 W/s; C: ≤ 250 W/s | D: ≤ 750 W/s; E-F: không đạt hoặc không đo |
| 6. Nhiệt giải phóng (THR600s, MJ) | A1: không đáng kể; A2: ≤ 3,5 MJ | B: ≤ 7,5 MJ; C: ≤ 15 MJ | D: ≤ 20 MJ; E-F: > 20 MJ hoặc không đo |
| 7. Sinh khói (SMOGRA / TSP) | Rất thấp hoặc không có (s1) | Thấp đến trung bình (s1-s2) | Cao (s2-s3), có thể rất độc |
| 8. Khả năng chịu lửa REI đạt được | REI-60 đến REI-240+ (với thiết kế phù hợp) | REI-15 đến REI-60 (cần lớp bảo vệ bổ sung) | REI-0 đến REI-15 (không đáng kể) |
| 9. Ví dụ vật liệu phổ biến | Bê tông, thép, gạch, đá, thạch cao lõi gypsum, rockwool, glasswool | EPS FR cấp B, gỗ xử lý chống cháy, một số composite, tấm xi măng sợi | EPS thông thường, gỗ chưa xử lý mỏng, bọt PU thông thường, nhựa PE/PP |
| 10. Yêu cầu QCVN 06:2022 — Kết cấu chịu lực chính | Bắt buộc cho bậc I và II | Cho phép ở bậc III (một số vị trí) | Không cho phép cho kết cấu chịu lực |
| 11. Yêu cầu QCVN 06:2022 — Mặt ngoài nhà cao tầng | Bắt buộc từ tầng 4 trở lên (A1 hoặc A2) | Cho phép có điều kiện ở tầng thấp (B-C) | Không cho phép (D-F) |
| 12. Tác động đến bảo hiểm và giấy phép XD | Phí bảo hiểm thấp nhất, ít hạn chế giấy phép nhất | Phí bảo hiểm trung bình, cần báo cáo vật liệu khi thẩm duyệt PCCC | Phí bảo hiểm cao, có thể bị từ chối cấp phép hoặc yêu cầu bổ sung hệ thống sprinkler |
Phân tích chi tiết từng nhóm
Vật liệu không cháy (A1 và A2)
Vật liệu cấp A1 hoàn toàn không đóng góp vào đám cháy và không cháy dưới bất kỳ điều kiện nào trong công trình: thép, bê tông, gạch nung, đá tự nhiên, kính, nhôm nguyên chất. Cấp A2 gần như không cháy nhưng có thể có một lượng nhỏ vật chất hữu cơ: tấm thạch cao lõi gypsum (CaSO₄·2H₂O), tấm xi măng sợi khoáng, một số vật liệu composite khoáng.
Chỉ số LOI (Limiting Oxygen Index) của vật liệu A1 thường trên 35%, nghĩa là cần hơn 35% oxy trong không khí mới duy trì được ngọn lửa — so với không khí bình thường 21% oxy, vật liệu này không thể cháy trong điều kiện tự nhiên.
Vật liệu khó cháy (B và C)
Vật liệu cấp B-C cháy chậm, lan cháy hạn chế và có thể tự tắt khi loại bỏ nguồn nhiệt. LOI trong khoảng 22–28%: vật liệu có thể cháy trong không khí bình thường nhưng không tự duy trì đám cháy lớn. Ví dụ điển hình là EPS FR (polystyrene chống cháy) cấp B-C được dùng trong hệ cách nhiệt EIFS, gỗ xử lý chống cháy bề mặt cấp C, và một số tấm composite nhôm lõi khoáng cấp B.
Trong thực tế xây dựng, vật liệu cấp B-C được chấp nhận rộng rãi ở các vị trí không chịu lực (ốp tường, trần, cách nhiệt) khi có lớp bảo vệ bên ngoài không cháy (như lớp render xi măng ≥ 5 mm cho hệ EIFS). QCVN 06:2022 cho phép vật liệu khó cháy tại tầng 1-3 của nhà cao tầng và các vị trí bên trong không phải đường thoát hiểm.
Vật liệu dễ cháy (D, E và F)
Vật liệu cấp D-F cháy nhanh và dễ, LOI dưới 22% — cháy tốt trong không khí bình thường và duy trì đám cháy khi có đủ nhiên liệu. EPS thông thường (không FR) thường đạt cấp E, tức chỉ vượt thử nghiệm ngọn lửa nhỏ 15 giây. Gỗ ván mỏng (< 20 mm) thường cấp D-E. Vật liệu cấp F không vượt được ngay cả thử nghiệm ngọn lửa nhỏ.
Vật liệu dễ cháy không được sử dụng làm kết cấu chịu lực, vách ngăn, mặt dựng ngoài nhà cao tầng, hay trần và tường hành lang thoát hiểm theo QCVN 06:2022. Chúng bị hạn chế nghiêm ngặt và nếu bắt buộc phải dùng (ví dụ: vì lý do kỹ thuật đặc thù) phải có hệ thống sprinkler bù trừ.
Tại sao LOI 22% là ranh giới khó cháy/dễ cháy?
Không khí thông thường chứa 21% oxy. Vật liệu có LOI < 22% có thể cháy trong điều kiện không khí bình thường với ngọn lửa nhỏ và tự duy trì. Vật liệu LOI > 22% cần được kích thích bởi nguồn nhiệt đáng kể mới bắt cháy và thường tự tắt khi nguồn nhiệt bị loại bỏ. Đây là ranh giới thực tế quan trọng giúp phân biệt nguy cơ cháy trong điều kiện sinh hoạt bình thường.
Câu hỏi thường gặp
- Gỗ tự nhiên thuộc nhóm nào?
- Gỗ tự nhiên nguyên khối (gỗ dày > 40 mm) thường cấp D-E theo EN 13501-1. Tuy nhiên gỗ dày cháy chậm theo cơ chế char tự bảo vệ và có thể đạt REI-30 nhất định. Gỗ xử lý bề mặt chống cháy có thể đạt cấp C. Gỗ ép mỏng và ván ghép thường cấp E-F.
- Nhôm nguyên chất thuộc nhóm nào?
- Nhôm nguyên chất là cấp A1 (không cháy). Tuy nhiên nhôm có điểm nóng chảy thấp (660°C), nên kết cấu nhôm không có REI đáng kể. Panel nhôm composite (ACP) với lõi nhựa PE là vật liệu cấp F nguy hiểm — đây là nguyên nhân trực tiếp trong vụ cháy Grenfell Tower.
- LOI và cấp Euroclass có tương quan hoàn toàn không?
- LOI là thử nghiệm vật liệu đơn giản, không phản ánh đầy đủ hành vi cháy trong công trình thực tế. Cấp Euroclass dựa trên SBI test mô phỏng thực tế hơn, đo thêm tốc độ lan cháy, lượng khói và nhỏ giọt cháy. Hai thông số bổ sung cho nhau chứ không thay thế hoàn toàn.