Thạch Cao Có Mấy Loại?
Thạch cao được phân thành nhiều loại dựa trên tính năng kỹ thuật, dạng sản phẩm và mục đích ứng dụng trong công trình. Cách phân loại phổ biến nhất là theo tiêu chuẩn EN 520:2004 (Châu Âu) và ASTM C1396 (Mỹ), chia tấm thạch cao thành các type A, H, F, D. Hiểu rõ từng loại giúp lựa chọn đúng sản phẩm, tránh lãng phí chi phí hoặc sự cố công trình về sau.
Phân Loại Theo Tính Năng Tấm Thạch Cao
Type A (Standard – Tiêu Chuẩn): Tấm thạch cao phổ thông màu trắng (mép xanh nhạt), dùng cho trần và vách ngăn khu vực khô ráo như phòng khách, văn phòng, hành lang. Đây là loại phổ biến nhất, giá thành thấp nhất và chiếm tỷ trọng sản lượng lớn nhất. Không có tính năng chống ẩm hay chống cháy đặc biệt, chỉ đáp ứng yêu cầu xây dựng cơ bản.
Type H (Humidity Resistant – Chống Ẩm): Lõi thạch cao được bổ sung chất hydrophobic (silicon hoặc paraffin wax) giúp giảm hút nước xuống ≤10% theo EN 520. Nhận biết qua màu xanh lá đặc trưng của tấm và nhãn in trên bề mặt. Dùng cho phòng tắm, nhà vệ sinh, nhà bếp, tầng hầm – những nơi tiếp xúc hơi ẩm thường xuyên nhưng không ngâm ngập nước.
Type F (Fire Resistant – Chống Cháy): Lõi thạch cao gia cố thêm sợi thủy tinh (glass fiber) và khoáng vermiculite, giúp duy trì cấu trúc lâu hơn khi tiếp xúc lửa. Màu nhận biết là hồng hoặc đỏ nhạt; đạt chỉ số chịu lửa EI30, EI60 hoặc EI90 phút tùy cấu tạo hệ tường. Bắt buộc dùng tại buồng thang, hành lang thoát hiểm, vách ngăn khu vực kỹ thuật theo quy định PCCC.
Type D (Dense – Tấm Nặng/Dày): Tấm có mật độ cao hơn Type A, thường dày 15–18mm, trọng lượng lớn hơn. Dùng cho vách ngăn cần độ cứng cao, tường chịu lực phụ trợ hoặc ứng dụng cách âm đặc biệt. Ít phổ biến hơn tại Việt Nam so với Type A, H, F.
Phân Loại Theo Dạng Sản Phẩm Thạch Cao
Tấm thạch cao (Gypsum Board / Drywall / Plasterboard): Sản phẩm công nghiệp dạng tấm phẳng, lõi thạch cao nung kẹp giữa hai lớp giấy kraft, kích thước tiêu chuẩn 1200×2400mm, độ dày từ 9,5–18mm. Đây là dạng sản phẩm chủ lực, chiếm phần lớn thị trường thạch cao xây dựng. Thi công bằng hệ khung xương thép nhẹ (C, U, omega profile), vít liên kết chuyên dụng.
Bột trát thạch cao (Gypsum Plaster / Gypsum Putty): Dạng bột mịn trộn nước, dùng trát phẳng bề mặt tường gạch, bê tông hoặc hoàn thiện mối nối tấm thạch cao. Thời gian đông cứng từ 30–90 phút tùy loại; lớp trát mỏng 2–5mm cho bề mặt phẳng mịn hơn vữa xi măng truyền thống. Phân loại thêm thành bột basecoat (lớp nền dày) và bột finish (lớp hoàn thiện mỏng).
Phào chỉ thạch cao đúc sẵn (Gypsum Molding / Cornice): Các thanh trang trí trần, góc tường được đúc sẵn từ thạch cao nung, đa dạng kiểu dáng từ đơn giản đến cổ điển baroque. Lắp đặt bằng keo thạch cao chuyên dụng, sơn phủ sau khi lắp. Trọng lượng nhẹ hơn phào xi măng, tạo hình phức tạp hơn và chi phí thấp hơn gỗ.
Khung xương thạch cao (Drywall Steel Framing): Hệ khung thép mạ kẽm (C-stud, U-track, L-bead) làm kết cấu đỡ tấm thạch cao, thường đi kèm trong hệ thống thi công drywall hoàn chỉnh. Không phải thạch cao về mặt vật liệu nhưng là thành phần không thể tách rời của hệ thống. Khoảng cách thanh đứng 400mm hoặc 600mm tùy tải trọng và yêu cầu cách âm.
Phân Loại Theo Nhà Sản Xuất Tại Việt Nam
Knauf (Đức) là nhà sản xuất tấm thạch cao có nhà máy tại Hải Dương, cung cấp đầy đủ Type A, H, F theo tiêu chuẩn EN 520. USG Boral (liên doanh Mỹ-Úc) sản xuất tại Bình Dương, phổ biến trong các dự án cao tầng và thương mại. Saint-Gobain Gyproc (Pháp) và Vĩnh Tường (Việt Nam) cũng là những thương hiệu có thị phần đáng kể, phân phối toàn quốc.
Bảng Tóm Tắt Các Loại Tấm Thạch Cao
| Loại | Ký hiệu | Màu nhận biết | Tính năng đặc biệt | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Standard | Type A | Trắng / mép xanh nhạt | Không | Trần, vách phòng khô |
| Chống ẩm | Type H | Xanh lá | Hút nước ≤10% | Nhà vệ sinh, bếp, hầm |
| Chống cháy | Type F | Hồng / đỏ nhạt | EI30–EI90 phút | Buồng thang, hành lang PCCC |
| Tấm dày | Type D | Trắng | Mật độ cao, cứng hơn | Vách cách âm, chịu lực phụ |
Lưu Ý Khi Chọn Loại Thạch Cao
Việc chọn đúng loại thạch cao phụ thuộc vào điều kiện môi trường (độ ẩm, nguy cơ cháy), yêu cầu kỹ thuật công trình và ngân sách. Không nên dùng Type A ở khu vực ẩm chỉ để tiết kiệm chi phí vì tấm sẽ phồng rộp, mốc và giảm tuổi thọ nhanh chóng. Đối với các công trình có yêu cầu PCCC bắt buộc, cần có hồ sơ chứng nhận loại F từ nhà sản xuất để đối chiếu khi nghiệm thu.