Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá Ống PVC Bao Nhiêu

Giá ống PVC 2024 dao động từ 8.000đ/m (DN20 PN10) đến 160.000đ/m (DN160 PN6) tùy kích thước DN và cấp áp PN — bảng giá tham khảo thị trường chi tiết và các yếu tố ảnh hưởng đến giá.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá Ống PVC Bao Nhiêu? Bảng Giá Tham Khảo 2024

Giá ống PVC năm 2024 phụ thuộc vào hai yếu tố chính: đường kính danh nghĩa (DN) và cấp áp suất (PN). Bảng dưới đây tổng hợp giá tham khảo thị trường từ nhiều nguồn cung ứng tại Việt Nam — giá thực tế có thể dao động ±15% tùy vùng, thời điểm mua và số lượng.

Bảng Giá Ống PVC Theo DN Và PN (Tham Khảo 2024)

Kích thước Cấp áp Giá/mét (tham khảo) Giá/cây 4m (tham khảo) Ứng dụng phổ biến
DN20 PN10 8.000 – 15.000đ 32.000 – 60.000đ Ống nhánh trong nhà, tưới nhỏ
DN25 PN10 10.000 – 18.000đ 40.000 – 72.000đ Ống nhánh, nối bồn rửa
DN32 PN10 12.000 – 22.000đ 48.000 – 88.000đ Ống nhánh lớn, nối máy bơm nhỏ
DN40 PN10 16.000 – 28.000đ 64.000 – 112.000đ Đường ống phân phối nhỏ
DN50 PN10 20.000 – 35.000đ 80.000 – 140.000đ Đường ống chính nhà nhỏ
DN60 (DN63) PN10 25.000 – 45.000đ 100.000 – 180.000đ Đường ống chính, tưới nông nghiệp
DN90 PN10 45.000 – 80.000đ 180.000 – 320.000đ Đường ống chính khu nhà
DN110 PN10 55.000 – 100.000đ 220.000 – 400.000đ Đường ống phân phối khu dân cư
DN160 PN6 90.000 – 160.000đ 360.000 – 640.000đ Đường ống truyền tải, hạ tầng
DN200 PN6 140.000 – 250.000đ 560.000 – 1.000.000đ Đường ống chính khu đô thị

Bảng Giá Ống PVC Thoát Nước (Không Áp Lực)

Kích thước Loại Giá/mét (tham khảo) Giá/cây 4m (tham khảo)
DN50 Thoát nước xám 12.000 – 20.000đ 48.000 – 80.000đ
DN90 Thoát nước xám 25.000 – 42.000đ 100.000 – 168.000đ
DN110 Thoát nước xám 35.000 – 60.000đ 140.000 – 240.000đ
DN160 Thoát nước xám 65.000 – 110.000đ 260.000 – 440.000đ

Giá Keo Dán PVC Và Phụ Kiện Tham Khảo 2024

Sản phẩm Quy cách Giá tham khảo
Keo dán PVC Lọ 200ml 15.000 – 35.000đ
Keo dán PVC Lọ 500ml 35.000 – 65.000đ
Co 90° DN63 PN10 1 cái 8.000 – 18.000đ
Tee DN63 PN10 1 cái 12.000 – 25.000đ
Cút 45° DN110 PN10 1 cái 25.000 – 45.000đ
Van bi PVC DN63 1 cái 45.000 – 90.000đ

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Ống PVC

1. Cấp áp PN: cùng DN, PN cao hơn → thành dày hơn → dùng nhiều nhựa hơn → giá cao hơn. PN16 đắt hơn PN10 khoảng 35–50%, PN10 đắt hơn PN6 khoảng 30–45%. 2. Đường kính DN: giá tăng nhanh theo bình phương đường kính vì thể tích vật liệu tăng theo bình phương. DN110 dùng lượng nhựa gấp khoảng 4–5 lần DN50.

3. Chiều dài cây ống: ống 6m thường có đơn giá/m thấp hơn ống 4m khoảng 5–10% (ít phần thừa đầu ống, tiết kiệm đóng gói). 4. Số lượng mua: mua cả cuộn, cả pallet thường được chiết khấu 10–20% so với mua lẻ. 5. Thời điểm: giá nhựa PVC biến động theo giá dầu mỏ — tăng khi dầu tăng, thường đỉnh giá vào quý 2–3 hàng năm.

Lưu Ý Khi Mua Ống PVC

Ống 4m hay 6m: đối với đường ống thẳng dài, mua ống 6m tiết kiệm hơn (ít mối nối hơn, đơn giá/m thấp hơn). Với đường ống phức tạp nhiều điểm rẽ và đổi hướng, ống 4m dễ xử lý hơn ít phế thải hơn. Luôn tính thêm 5–10% số lượng dự phòng cho cắt ghép và phế liệu.

Kiểm tra khi mua: xem ký hiệu in trên thân ống (DN, PN, tiêu chuẩn), ống phải cứng đều, không cong vênh, không có vết bong tróc hay rỗ khí trên bề mặt. Ống đạt chất lượng có màu trắng đồng đều, không có vết ố vàng (vàng là dấu hiệu cháy nhựa trong sản xuất). Tất cả giá trên là giá tham khảo thị trường — không phải giá của bất kỳ nhà cung cấp cụ thể nào.