Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Xốp EPS có cháy không? 15 câu hỏi về cấp cháy B2, FR-EPS và yêu cầu che phủ

Xốp EPS tiêu chuẩn cháy được và xếp cấp B2 (khó cháy) theo DIN 4102. FR-EPS (flame-retardant) có chứa chất chống cháy HBCD hoặc phốt pho, giảm tốc độ lan lửa nhưng không đạt cấp A. Bài FAQ giải đáp 15 câu hỏi thực tế về cháy nổ, nhiệt độ và quy định che phủ bắt buộc.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Xốp EPS có cháy không? — 15 câu hỏi thường gặp

Xốp EPS (polystyrene nở) tiêu chuẩn cháy được và được xếp vào cấp cháy B2 (khó cháy) theo tiêu chuẩn DIN 4102. FR-EPS (flame-retardant EPS) bổ sung chất chống cháy, giảm tốc độ lan lửa nhưng vẫn cần lớp che phủ không cháy khi lắp đặt trong công trình.

1. Xốp EPS có cháy không?
Có. EPS tiêu chuẩn là vật liệu hữu cơ gốc polystyrene, có điểm bắt lửa khoảng 360–370°C và cháy lan khi tiếp xúc ngọn lửa. Tuy nhiên EPS không tự bốc cháy ở nhiệt độ phòng thông thường.
2. Cấp cháy B2 có nghĩa là gì?
Cấp B2 theo DIN 4102 (Đức) nghĩa là “khó cháy” — vật liệu cháy được nhưng tốc độ lan lửa bị hạn chế và tắt lửa trong vòng nhất định khi bỏ nguồn nhiệt. Đây là mức thấp nhất trong nhóm cháy được, thấp hơn A1 (không cháy) và A2 (gần như không cháy).
3. FR-EPS khác EPS thường như thế nào về cháy?
FR-EPS (Flame Retardant EPS) được thêm chất chống cháy, phổ biến là HBCD (hexabromocyclododecane) hoặc hợp chất phốt pho. FR-EPS tự tắt sau khi bỏ nguồn nhiệt, đạt B2 một cách ổn định hơn. HBCD hiện bị hạn chế theo Công ước Stockholm; phiên bản mới dùng polymer phốt pho brominated.
4. EPS có thể đạt cấp cháy A (không cháy) không?
Không. EPS là polymer hữu cơ, không thể đạt cấp A1 hay A2 chỉ bằng chất phụ gia. Muốn cách nhiệt không cháy cần dùng glasswool, rockwool, PIR với foil nhôm phủ kín, hoặc aerogel cấp A2.
5. EPS cháy sinh ra khí gì?
Khi cháy, EPS sinh ra khí CO, CO₂, và styrene monomer — đặc biệt ở nhiệt độ 200–300°C (nhiệt phân). Cháy không hoàn toàn tạo muội carbon và benzene vòng thơm độc hại. Đây là lý do quy định bắt buộc che phủ EPS bằng vật liệu không cháy.
6. Nhiệt độ nào làm EPS biến dạng hoặc chảy?
EPS bắt đầu mềm ở khoảng 80–90°C và biến dạng đáng kể ở 100°C. Nhiệt phân xảy ra từ 200°C, bắt lửa khoảng 360–370°C. Trong vụ cháy công trình, nhiệt độ có thể vượt 600°C, EPS sẽ tan chảy và lan lửa rất nhanh nếu không được bảo vệ.
7. Quy định xây dựng Việt Nam yêu cầu gì với EPS trong công trình?
QCVN 06:2022/BXD (Phòng cháy chữa cháy) yêu cầu vật liệu cách nhiệt dễ cháy phải được che phủ bằng lớp không cháy. Với hệ EIFS (cách nhiệt ngoài mặt): lớp base coat + lưới thủy tinh dày ≥3mm che phủ toàn bộ EPS. Kho lạnh và nhà xưởng có quy định riêng về phân khoang cháy.
8. EPS trong hệ EIFS (tường ngoài) có nguy hiểm cháy không?
EPS trong hệ EIFS được bảo vệ bởi lớp vữa base coat + lưới + finish coat dày 5–8mm. Khi thi công đúng quy trình, lớp phủ này đủ khả năng cản lửa bề mặt. Nguy hiểm xảy ra khi thi công thiếu lớp phủ, hoặc lớp phủ bị nứt vỡ lộ EPS ra ngoài.
9. EPS trong mái sandwich panel có nguy cơ cháy lan không?
Có nguy cơ cao nếu khe hở tại mối nối panel không được seal chống lửa. EPS sandwich panel không có foil nhôm cả hai mặt dễ bị lửa xâm nhập qua khe. Mái kho xưởng hiện nay nên dùng PIR panel (cấp B2 tốt hơn) hoặc rockwool sandwich panel (cấp A).
10. FR-EPS có được dùng trong nhà ở không?
Được, FR-EPS dùng phổ biến trong cách nhiệt tường ngoài hệ EIFS nhà ở. Tuy nhiên phải đảm bảo lớp phủ hoàn thiện kín, không lộ EPS. Không được dùng EPS để cách nhiệt trần bếp, phòng máy hay khu vực nhiệt độ cao mà không có lớp bảo vệ chống lửa.
11. Tại sao một số vụ cháy chung cư liên quan đến xốp EPS?
Một số sự cố xảy ra tại khu vực thi công hoặc nơi EPS lưu kho tạm không có lớp phủ bảo vệ. Khi EPS lộ thiên gặp tia lửa hàn hoặc điếu thuốc, lửa lan rất nhanh. Ngoài ra, EPS ở ban công hoặc vách ngăn lắp đặt không đúng kỹ thuật cũng gây nguy cơ.
12. Cách phân biệt FR-EPS và EPS thường ngoài công trường?
FR-EPS thường có màu xám hoặc màu vàng nhạt khác với EPS trắng tiêu chuẩn. Mỗi tấm nên có nhãn in thông số kỹ thuật bao gồm mã cấp cháy. Cách kiểm tra đơn giản: dùng bật lửa châm góc tấm — FR-EPS tự tắt sau vài giây, EPS thường tiếp tục cháy.
13. Bảo quản EPS tại công trường như thế nào để tránh hỏa hoạn?
EPS dự trữ phải được che phủ bằng bạt chống cháy hoặc để trong kho kín. Không xếp EPS gần nguồn nhiệt, thiết bị hàn, hay nơi có tia lửa điện. Giới hạn lượng EPS lưu trữ tại một vị trí, chia nhiều điểm nhỏ để giảm tải cháy (fire load).
14. EPS dưới sàn (cách nhiệt nền) có nguy hiểm cháy không?
EPS dưới sàn bê tông được bảo vệ bởi lớp bê tông 40–80mm phía trên, nguy cơ cháy trực tiếp rất thấp trong điều kiện bình thường. Nguy hiểm chỉ xảy ra khi sàn bị phá dỡ hoặc có đám cháy từ dưới hầm. Đây là vị trí lắp đặt EPS được xem là tương đối an toàn nhất.
15. Có nên dùng EPS cho phòng bếp hoặc phòng máy không?
Không khuyến khích. Phòng bếp và phòng máy có nhiều nguồn nhiệt và nguy cơ cháy cao hơn. Nên dùng rockwool hoặc glasswool (cấp A1) cho cách nhiệt tại các khu vực này. Nếu bắt buộc dùng EPS, phải che phủ toàn bộ bằng thạch cao Type X hoặc tấm xi măng không cháy.

Tóm tắt các mức cấp cháy vật liệu cách nhiệt

Vật liệu Cấp cháy (EN 13501) Ghi chú
Glasswool / Rockwool A1 (không cháy) An toàn nhất
Aerogel silica A2 (gần không cháy) Hiếm, đắt
PIR (polyisocyanurate) B2 tốt hơn PU Chịu nhiệt tốt hơn EPS
FR-EPS B2 (khó cháy) Tự tắt sau khi bỏ lửa
EPS thường E/F (dễ cháy) Cần che phủ bắt buộc
PU foam phun B2–C Biến thiên theo công thức