Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá bông khoáng rockwool bao nhiêu tiền?

Giá bông khoáng rockwool tham khảo năm 2024: cuộn 50mm mật độ 30 kg/m³ khoảng 25–40k đ/m²; tấm 50mm mật độ 40 kg/m³ khoảng 35–60k đ/m²; ống bảo ôn 50mm 60–120k đ/m dài — phụ thuộc mật độ và loại phủ mặt.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá bông khoáng rockwool bao nhiêu tiền?

Giá bông khoáng rockwool phụ thuộc vào 3 yếu tố chính: mật độ (kg/m³), độ dày và loại sản phẩm (cuộn, tấm, ống). Bảng dưới đây là giá tham khảo thị trường Việt Nam năm 2024 — giá thực tế có thể dao động ±20% tùy số lượng, thương hiệu và thời điểm.

Bảng giá tham khảo rockwool cuộn mềm

Độ dày Mật độ (kg/m³) Giá tham khảo (đ/m²) Ghi chú
25mm 30–40 15.000–25.000 Lót mái tôn mỏng
50mm 30–40 25.000–40.000 Phổ biến nhất — vách và trần
50mm 40–50 35.000–55.000 Mật độ trung bình
75mm 30–40 38.000–60.000 Mái dốc, khoang lớn
100mm 30–40 50.000–80.000 Vách cách âm cao, mái công nghiệp

Bảng giá tham khảo rockwool tấm cứng (slab)

Độ dày Mật độ (kg/m³) Giá tham khảo (đ/m²) Ứng dụng
50mm 40–60 35.000–60.000 Vách thạch cao, trần công nghiệp
50mm 80–100 55.000–90.000 Mái phẳng, sàn nổi
50mm 120–160 80.000–130.000 Nền sàn kỹ thuật chịu tải
100mm 40–60 70.000–120.000 Vách cách âm cao
100mm 80–100 110.000–180.000 Mái phẳng chịu tải

Bảng giá tham khảo ống bảo ôn rockwool

Đường kính ống (mm) Độ dày bảo ôn Giá tham khảo (đ/m dài) Ứng dụng
DN25 (1 inch) 30mm 20.000–35.000 Đường ống nước nóng nhỏ
DN50 (2 inch) 50mm 45.000–75.000 Đường ống HVAC, nước nóng
DN100 (4 inch) 50mm 80.000–130.000 Đường ống hơi nước công nghiệp
DN200 (8 inch) 75mm 180.000–280.000 Đường ống hơi áp suất cao

Các yếu tố làm tăng giá

  • Phủ mặt nhôm foil: tăng thêm 20–40% so với loại không phủ — phù hợp mái tôn phản xạ bức xạ.
  • Phủ mặt kraft (giấy bitum): tăng 10–20% — bảo vệ cơ học và vapor retarder nhẹ.
  • Phủ lớp vải thủy tinh (fiberglass scrim): tăng 15–25% — gia cố bề mặt chống tơi sợi.
  • Chứng nhận theo tiêu chuẩn quốc tế (EN, ASTM): sản phẩm có kiểm định đầy đủ thường đắt hơn 15–30% hàng không rõ nguồn gốc.
  • Mật độ cao: mật độ tăng gấp đôi thì giá tăng 60–80% do nguyên liệu nhiều hơn và năng lượng nung cao hơn.

So sánh giá tham khảo các loại bông cách nhiệt

Vật liệu Độ dày 50mm Giá tham khảo (đ/m²) λ (W/m·K)
Glasswool cuộn 16 kg/m³ 50mm 15.000–25.000 0.033–0.040
Glasswool tấm 24 kg/m³ 50mm 30.000–50.000 0.033–0.038
Rockwool tấm 40 kg/m³ 50mm 35.000–60.000 0.033–0.038
Xốp EPS 15 kg/m³ 50mm 18.000–30.000 0.035–0.040
Xốp XPS 50mm 30.000–55.000 0.028–0.035

Lưu ý: Tất cả giá trên là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức. Giá thực tế phụ thuộc nhà cung cấp, số lượng, thời điểm và vị trí giao hàng. Nên liên hệ nhiều nguồn để so sánh trước khi quyết định.

Cách tính chi phí vật liệu rockwool cho dự án

Công thức cơ bản: Chi phí = Diện tích thi công (m²) × Giá vật liệu (đ/m²) × Hệ số lãng phí (1.05–1.10). Hệ số lãng phí 5–10% tính cho phần cắt bỏ tại góc, xung quanh cột, cửa sổ. Ví dụ: nhà xưởng 500m² mái, dùng rockwool 50mm 40 kg/m³ giá 50k đ/m² → Chi phí ≈ 500 × 50.000 × 1.07 ≈ 26.750.000 đồng chưa bao gồm nhân công.