Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Bông khoáng rockwool là gì? Đá bazan nung 1500°C, λ=0,033–0,045, cấp cháy A1

Bông khoáng rockwool là vật liệu cách nhiệt-cách âm sản xuất từ đá bazan nung chảy 1.500°C, kéo thành sợi φ 4–7 µm. λ = 0,033–0,045 W/(m·K), mật độ 30–200 kg/m³, cấp cháy A1 — không cháy hoàn toàn.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Bông khoáng rockwool là gì?

Bông khoáng (rockwool, mineral wool) là vật liệu cách nhiệt và cách âm dạng sợi vô cơ, sản xuất từ đá bazan hoặc diabaz nung chảy ở nhiệt độ 1.500°C rồi kéo thành sợi mỏng. Khác với bông thủy tinh sản xuất từ thủy tinh, bông khoáng có nguồn gốc đá núi lửa nên đặc hơn, nặng hơn và chịu nhiệt cao hơn đáng kể.

Thành phần và quy trình sản xuất

Nguyên liệu chính là đá bazan, diabaz hoặc xỉ lò cao (slag wool) — đều là khoáng vật vô cơ không cháy. Đá được nung chảy trong lò điện hồ quang hoặc lò coke ở 1.400–1.600°C, dòng vật liệu nóng chảy được thổi hoặc ly tâm thành sợi φ 4–7 µm, sau đó phun kết dính phenolic resin và ép thành tấm hoặc cuộn trong buồng thu. Quá trình đóng rắn ở lò nhiệt 200–250°C hoàn thiện sản phẩm.

Thông số kỹ thuật chính

Thông số Giá trị Ghi chú
Hệ số dẫn nhiệt λ 0,033–0,045 W/(m·K) Tùy mật độ và nhiệt độ môi trường
Mật độ 30–200 kg/m³ Tấm cứng: 40–200; cuộn: 30–80
Cấp cháy (EN 13501-1) A1 — Không cháy Không cháy, không khói, không nhỏ giọt
Nhiệt độ chịu đựng tối đa > 1.000°C Loại HVAC: 250–400°C; loại công nghiệp: 750–1.000°C
Đường kính sợi φ 4–7 µm Ngắn và thô hơn glasswool
Hệ số hấp thụ âm NRC 0,85–1,00 Ở dải 500–2.000 Hz, mật độ ≥ 60 kg/m³
Kháng ẩm Tốt Sợi khoáng kỵ nước hơn sợi thủy tinh
Độ bền nén 20–400 kPa Tùy mật độ; loại sàn ≥ 40 kPa

Cấp cháy A1 — điểm khác biệt quan trọng nhất

Rockwool đạt cấp cháy A1 (EN 13501-1) — mức cao nhất, nghĩa là hoàn toàn không cháy, không góp phần vào lửa ngay cả khi tiếp xúc ngọn lửa trực tiếp kéo dài. Cấp A1 khác với A2 (bông thủy tinh) ở chỗ không có bất kỳ thành phần hữu cơ nào đóng góp vào quá trình cháy. Đây là yêu cầu bắt buộc cho hành lang thoát nạn, buồng thang máy và tòa nhà cao ≥ 25 m theo TCVN 2622:1995.

Phân loại sản phẩm rockwool phổ biến

Cuộn mềm (30–60 kg/m³): mái nghiêng, vách khung; Tấm cứng trung bình (60–100 kg/m³): vách đứng, trần kỹ thuật; Tấm cứng nặng (100–160 kg/m³): sàn nâng, mái phẳng chịu tải; Tấm pipe section (ống): cách nhiệt đường ống 250–450°C; Tấm công nghiệp (150–200 kg/m³): lò hơi, lò nung, buồng cháy.

Ứng dụng phù hợp với rockwool

Rockwool phù hợp nhất ở các vị trí yêu cầu an toàn cháy cao: nhà cao tầng, khách sạn, bệnh viện, nhà máy điện, khu bếp công nghiệp. Cũng là lựa chọn tốt cho môi trường ẩm cao (không cần vapor barrier nghiêm ngặt như glasswool) và nhiệt độ cao (đường ống nhiệt, tường lò). Giá tham khảo 2024: tấm 50 mm 40 kg/m³ khoảng 35.000–60.000 đ/m².