Giá xốp EPS cách nhiệt bao nhiêu tiền?
Giá xốp EPS cách nhiệt phụ thuộc vào ba yếu tố chính: độ dày tấm, mật độ (kg/m³) và loại EPS (tiêu chuẩn, FR-EPS hay graphite EPS). Bảng dưới đây tổng hợp giá thị trường tham khảo năm 2024 — không nêu nhà cung cấp cụ thể, giá thực tế có thể thay đổi theo vùng và số lượng mua.
Bảng giá xốp EPS theo độ dày và mật độ (2024)
| Loại tấm EPS | Độ dày | Mật độ | Giá tham khảo (đ/m²) | Ghi chú ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| EPS tiêu chuẩn | 25 mm | 15 kg/m³ | 10.000 – 15.000 | Trần giả, đóng gói nhẹ |
| EPS tiêu chuẩn | 50 mm | 15 kg/m³ | 18.000 – 25.000 | EIFS tường ngoài phổ thông |
| EPS tiêu chuẩn | 50 mm | 20 kg/m³ | 22.000 – 30.000 | EIFS tường + sàn nhà ở nhẹ |
| EPS tiêu chuẩn | 75 mm | 20 kg/m³ | 30.000 – 42.000 | Mái phẳng warm roof |
| EPS tiêu chuẩn | 100 mm | 20 kg/m³ | 35.000 – 50.000 | Mái phẳng, kho lạnh +2°C |
| EPS mật độ cao | 50 mm | 25–30 kg/m³ | 28.000 – 40.000 | Sàn nền, dưới bê tông |
| EPS mật độ cao | 100 mm | 25–30 kg/m³ | 55.000 – 80.000 | Kho lạnh, sàn nền tải trung |
| FR-EPS (chống cháy B1) | 50 mm | 15–20 kg/m³ | 22.000 – 32.000 | EIFS theo yêu cầu PCCC |
| Graphite EPS (Neo-EPS) | 50 mm | 15–20 kg/m³ | 28.000 – 40.000 | λ thấp, không gian hạn chế |
| Graphite EPS (Neo-EPS) | 80 mm | 15–20 kg/m³ | 45.000 – 65.000 | Mái phẳng hiệu suất cao |
Giá EPS theo tấm/khối — tham khảo bán lẻ
Tấm EPS tiêu chuẩn kích thước 1,0m × 0,5m × 50mm (mật độ 15 kg/m³) có giá khoảng 9.000–13.000 đ/tấm (tương đương 18.000–26.000 đ/m²). Tấm kích thước 1,2m × 0,6m × 50mm (mật độ 20 kg/m³) khoảng 16.000–21.000 đ/tấm. Mua số lượng lớn (trên 500m²) thường được chiết khấu 10–20% so với giá lẻ.
Giá EPS theo khối lượng (mua sỉ theo m³)
Khi mua sỉ theo m³ (thường áp dụng cho dự án lớn), giá EPS tiêu chuẩn mật độ 15 kg/m³ khoảng 250.000–400.000 đ/m³; mật độ 20 kg/m³ khoảng 350.000–500.000 đ/m³. Quy đổi: 1m³ EPS 50mm cắt được khoảng 20 tấm 1m × 1m × 50mm.
So sánh chi phí EPS với các vật liệu cách nhiệt khác
| Vật liệu | Độ dày | Giá tham khảo (đ/m²) | So với EPS |
|---|---|---|---|
| EPS tiêu chuẩn | 50 mm | 18.000 – 30.000 | Cơ sở so sánh |
| XPS | 50 mm | 30.000 – 55.000 | Đắt hơn 60–100% |
| Bông thủy tinh (glasswool) | 50 mm | 30.000 – 50.000 | Đắt hơn 50–80% |
| Bông khoáng (rockwool) | 50 mm | 35.000 – 60.000 | Đắt hơn 80–120% |
| PU foam tấm sandwich | 50 mm | 80.000 – 150.000 | Đắt hơn 3–5 lần |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá EPS thực tế
Khu vực địa lý: giá tại TP.HCM và Hà Nội thường thấp hơn tỉnh do gần nhà máy và chi phí vận chuyển ít hơn. Chi phí vận chuyển EPS tương đối cao do thể tích cồng kềnh dù khối lượng nhẹ — đặc biệt ảnh hưởng khi vận chuyển xa.
Kích thước theo yêu cầu: EPS cắt theo kích thước đặt hàng (cut-to-size) đắt hơn 10–15% so với tấm tiêu chuẩn do phát sinh phế liệu và chi phí gia công. EPS CNC định hình phức tạp (phào chỉ, chi tiết trang trí) tính giá gia công riêng.
Biến động nguyên liệu: giá EPS phụ thuộc vào giá dầu mỏ (nguyên liệu polystyrene), có thể tăng giảm 10–20% theo chu kỳ thị trường. Năm 2024, giá tương đối ổn định so với giai đoạn 2022–2023 khi giá nguyên liệu biến động mạnh.
Chi phí thi công EIFS hoàn chỉnh (tham khảo)
Giá vật liệu EPS chỉ là một phần trong tổng chi phí hệ EIFS. Bao gồm đầy đủ: tấm EPS + mortar dán + ốc neo + base coat + lưới thủy tinh + vữa hoàn thiện, tổng chi phí vật liệu khoảng 180.000–280.000 đ/m² (chưa nhân công). Nhân công thi công EIFS khoảng 80.000–120.000 đ/m². Tổng chi phí hoàn chỉnh tham khảo: 260.000–400.000 đ/m² tùy độ dày EPS và chất lượng vật liệu hoàn thiện.