Xốp XPS là gì?
Xốp XPS (Extruded Polystyrene — polystyrene ép đùn) là vật liệu cách nhiệt cứng dạng tấm, sản xuất bằng cách nung chảy hạt polystyrene cùng chất tạo bọt rồi ép đùn liên tục qua khuôn định hình. Quá trình ép đùn tạo ra cấu trúc tế bào đóng hoàn toàn, đồng nhất, giúp XPS có hệ số dẫn nhiệt thấp và khả năng kháng ẩm vượt trội so với EPS.
Quy trình sản xuất XPS
Hạt polystyrene được nạp vào máy ép đùn (extruder), nung chảy ở nhiệt độ cao, trộn đều với chất tạo bọt (CO₂, HCFC hoặc HFC tùy thế hệ công nghệ). Hỗn hợp nóng chảy được ép qua khuôn định hình, áp suất giảm đột ngột khi ra ngoài khiến chất tạo bọt nở ra tạo bọt khí kín. Tấm XPS được làm nguội, cắt theo kích thước tiêu chuẩn. Toàn bộ quá trình liên tục, tạo cấu trúc đồng nhất không có mối nối hạt như EPS.
Thành phần và cấu trúc XPS
XPS có thành phần chính là polystyrene (>90%), chất tạo bọt (blowing agent) đã bốc hơi còn lại trong tế bào, chất chống cháy (flame retardant) và phụ gia ổn định UV. Cấu trúc vi mô gồm các tế bào hình đa diện đóng kín đường kính 0,1–0,2mm, thành tế bào mỏng đồng đều. Không có ranh giới hạt hay mối nối yếu như trong EPS.
Thông số kỹ thuật cơ bản của XPS
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|
| Hệ số dẫn nhiệt λ | 0,028 – 0,035 W/(m·K) | ISO 8301 / ASTM C177 |
| Mật độ khối lượng thể tích | 25 – 50 kg/m³ | ISO 845 |
| Độ bền nén tại 10% biến dạng | 200 – 700 kPa (tùy loại) | ISO 844 |
| Độ hút nước (ngâm 28 ngày) | <0,3% thể tích | ISO 2896 / ASTM C272 |
| Nhiệt độ sử dụng liên tục | -50°C đến +75°C | Tùy nhà sản xuất |
| Cấp cháy | B2 (tiêu chuẩn EN 13501-1) | EN 13501-1 |
| Hệ số thấm hơi nước μ | 80 – 250 | ISO 12086 |
| Modul đàn hồi nén | 10 – 30 MPa | ISO 844 |
Phân biệt XPS với EPS
XPS và EPS đều từ polystyrene nhưng khác hoàn toàn về cấu trúc. EPS có bề mặt hạt nhám, màu trắng, có thể vỡ vụn thành hạt nhỏ khi bẻ. XPS có bề mặt mịn nhẵn (thường có vân rãnh từ khuôn ép), màu xanh dương, xanh lá hoặc vàng tùy nhà sản xuất, khi bẻ tạo vết gãy sắc đều không vỡ vụn. Độ cứng XPS khi ấn tay rõ ràng cao hơn EPS cùng độ dày.
Ký hiệu và phân loại theo tiêu chuẩn EN
Theo EN 13164 (tiêu chuẩn châu Âu cho XPS), mỗi loại XPS có ký hiệu gồm: tên vật liệu + cấp độ bền nén + cấp hút nước + cấp thấm hơi. Ví dụ: “XPS EN 13164 – CS(10)300 – WL(T)0.7 – MU80” nghĩa là XPS bền nén 300 kPa tại 10% biến dạng, độ hút nước dài hạn ≤0,7%, hệ số thấm hơi 80.
Tại Việt Nam chưa có tiêu chuẩn TCVN riêng cho XPS, thường tham chiếu theo EN 13164 hoặc ASTM C578 khi yêu cầu kỹ thuật theo dự án.
Màu sắc nhận biết XPS
Màu XPS không quy định bởi tiêu chuẩn mà do từng nhà sản xuất định nghĩa nhận diện thương hiệu. Phổ biến trên thị trường: xanh dương (cobalt blue) — Dow Styrofoam; hồng/đỏ — Owens Corning FOAMULAR; xanh lá — BASF Styrodur; vàng — một số hãng châu Á. Không thể phán đoán chất lượng hay thông số dựa vào màu sắc.
Ứng dụng chính của XPS
XPS được thiết kế cho các vị trí tiếp xúc ẩm và chịu tải: mái phẳng inverted roof (chống thấm nằm trên lớp cách nhiệt), sàn nền tiếp xúc đất, tường tầng hầm, nền kho đông lạnh, đường băng và đường giao thông (XPS cường độ cao 500–700 kPa). Hệ số hút ẩm cực thấp đảm bảo XPS duy trì khả năng cách nhiệt theo thời gian dù tiếp xúc hơi ẩm.