Cách thi công xốp EPS cách nhiệt
Thi công xốp EPS cho hệ EIFS (External Insulation and Finish System) là quy trình gồm nhiều lớp, đòi hỏi thực hiện đúng trình tự và để đủ thời gian đóng rắn giữa các lớp. Sai sót ở bất kỳ bước nào đều có thể dẫn đến bong tróc, nứt vỡ hoặc thấm ẩm sau khi hoàn thiện.
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt tường
Bề mặt tường nền (bê tông hoặc gạch xây) phải phẳng, sai số không quá 5mm/2m, khô (độ ẩm bề mặt <5%), không có bụi bẩn, dầu mỡ hay lớp sơn bong tróc cũ. Đục bỏ các chỗ vữa rỗng, vá phẳng các vết nứt và lồi lõm bằng vữa sửa chữa, để khô hoàn toàn.
Quét lớp prime (primer chuyên dụng hoặc xi măng trắng pha loãng) lên tường nền 24 giờ trước khi dán EPS, tăng độ bám dính của mortar. Đặt thanh đỡ kim loại (starter rail/track) ở chân tường để đỡ hàng tấm EPS đầu tiên, tránh trượt xuống trong lúc mortar chưa đóng rắn.
Bước 2: Cắt và lắp tấm EPS
Cắt EPS bằng dao cắt xốp điện hoặc cưa tay chuyên dụng. Các góc cửa sổ và cửa đi cần cắt tấm EPS kiểu “L” (tấm một miếng bao trùm góc), không ghép hai tấm riêng — vị trí nối thẳng tại góc sẽ tạo vết nứt theo thời gian. Tại góc tường ngoài (external corner), tấm EPS lắp so le so le kiểu “brick bond” — không thẳng hàng theo chiều đứng.
Bước 3: Dán tấm EPS bằng mortar
Trộn mortar dán chuyên dụng cho EIFS theo tỷ lệ nhà sản xuất — thường 5–6 lít nước cho 25kg bột, trộn đều bằng máy trộn cánh quạt. Thoa mortar theo phương pháp “bead and dab”: đường viền xung quanh tấm rộng 50mm, thêm 3–5 điểm mortar ở giữa. Tổng diện tích dán ≥40% diện tích tấm.
Ấn tấm EPS lên tường, điều chỉnh phẳng bằng thước nhôm 2m. Mortar không được tràn vào khe hở giữa các tấm — khe hở này phải lấp bằng xốp EPS cắt nhỏ, không lấp bằng mortar. Để mortar đóng rắn tối thiểu 24 giờ trước bước tiếp theo.
Bước 4: Neo bổ sung bằng ốc inox
Sau 24 giờ khi mortar đủ cứng, khoan và đóng ốc neo plastic/inox (anchor/dowel) xuyên qua tấm EPS vào tường nền. Ốc neo có mũ dẹt đường kính ≥60mm để phân bổ lực ép. Số lượng tối thiểu: 4 ốc/m² cho tường thấp dưới 8m; 6 ốc/m² cho tầng 8–20m; tham khảo thêm tiêu chuẩn thiết kế của nhà sản xuất hệ EIFS.
Tại các góc tường, vị trí có tải gió lớn, bố trí thêm ốc neo dọc theo cạnh tấm với khoảng cách 300mm. Ốc neo phải đâm sâu vào tường nền tối thiểu 25mm sau khi xuyên qua lớp vữa và EPS.
Bước 5: Phủ base coat và lưới thủy tinh
Thoa đều lớp base coat (vữa polymer nền) dày 3–4mm lên toàn bộ bề mặt EPS. Trong khi base coat còn ướt, ép lưới thủy tinh chịu kiềm (alkali-resistant mesh, trọng lượng ≥145 g/m²) vào giữa lớp base coat, chồng mép lưới tối thiểu 100mm. Tại các góc ngoài dùng thêm lưới góc inox hoặc nhựa cứng (corner bead).
Để base coat lớp 1 khô 24 giờ, sau đó thoa base coat lớp 2 dày 1–2mm phủ hoàn toàn lưới thủy tinh. Tổng chiều dày base coat khoảng 5–6mm, che kín mặt lưới hoàn toàn.
Bước 6: Hoàn thiện mặt ngoài
Sau khi base coat khô hoàn toàn (tối thiểu 3 ngày, tốt nhất 7 ngày), quét lớp prime chuyên dụng rồi thi công vữa hoàn thiện polymer (textured finish coat) hoặc sơn kết cấu tường ngoài. Lớp hoàn thiện đóng vai trò bảo vệ toàn bộ hệ khỏi tia UV, mưa và va đập nhẹ.
Vữa hoàn thiện dạng hạt 1,5–2mm (fine aggregate texture) phổ biến và bền hơn sơn đơn thuần. Màu sắc nên chọn màu sáng (độ phản xạ cao) để giảm hấp thu nhiệt bức xạ mặt trời.
Những lỗi thi công thường gặp
| Lỗi | Hậu quả | Cách phòng tránh |
|---|---|---|
| Nối tấm EPS thẳng hàng theo chiều đứng | Nứt dọc tại các mối nối | Lắp so le kiểu brick bond |
| Ghép hai tấm EPS tại góc cửa | Nứt chéo 45° từ góc cửa | Cắt tấm EPS hình L tại góc cửa |
| Số ốc neo thiếu hoặc ốc neo quá ngắn | Tấm EPS bong khi có tải gió | Tuân thủ mật độ neo theo thiết kế |
| Lưới thủy tinh không chịu kiềm | Lưới mục sau 1–2 năm, hệ mất ổn định | Kiểm tra chứng nhận AR mesh |
| Thi công khi trời mưa hoặc nắng gắt | Base coat nứt do bay hơi nước nhanh | Che chắn, thi công khi nhiệt độ 5–35°C |
Thời gian thi công tham khảo
Hệ EIFS đầy đủ trên 100m² tường mất khoảng 7–10 ngày làm việc bao gồm thời gian chờ đóng rắn giữa các lớp. Rút ngắn thời gian chờ bằng cách dùng mortar đông cứng nhanh, nhưng không được bỏ qua bước chờ — mỗi lớp cần đạt độ cứng đủ trước khi chịu tải lớp tiếp theo.