Xốp EPS dùng để làm gì?
Xốp EPS (Expanded Polystyrene) được dùng trong 5 nhóm ứng dụng xây dựng chính: hệ cách nhiệt tường ngoài EIFS, cách nhiệt mái phẳng và sàn, đúc hộp dầm bê tông rỗng, cách nhiệt kho lạnh nhiệt độ dương, và làm cốp pha định hình cho kết cấu đặc biệt. Ngoài xây dựng, EPS còn dùng nhiều trong đóng gói hàng hóa nhạy cảm.
1. Hệ cách nhiệt tường ngoài EIFS
EIFS (External Insulation and Finish System) là ứng dụng phổ biến nhất của EPS trong xây dựng tại Việt Nam. Tấm EPS dày 30–100mm được dán bằng mortar chuyên dụng lên tường ngoài, sau đó neo bổ sung bằng ốc vít inox, rồi phủ lớp lưới thủy tinh và vữa hoàn thiện polymer.
Hệ EIFS với EPS 50mm (λ = 0,038 W/(m·K)) đạt R ≈ 1,32 m²·K/W, góp phần đưa U-value tường tổng thể xuống dưới 1,0 W/(m²·K) theo yêu cầu QCVN 09:2013/BXD. FR-EPS hoặc graphite EPS được ưu tiên cho công trình công cộng và nhà cao tầng.
2. Cách nhiệt mái phẳng
Trên mái bê tông phẳng, EPS mật độ 20–25 kg/m³ được đặt trên lớp chống thấm, bên trên là lớp bảo vệ bê tông nhẹ hoặc gạch lát. Cấu tạo này gọi là “warm roof” — lớp chống thấm nằm dưới lớp cách nhiệt, được bảo vệ khỏi dao động nhiệt độ.
Lưu ý: EPS không phù hợp cho hệ “inverted roof” (chống thấm nằm trên lớp cách nhiệt) vì độ hút ẩm cao hơn XPS. Khi mái tiếp xúc trực tiếp với nước đọng, nên dùng XPS thay thế.
3. Cách nhiệt sàn và nền
EPS mật độ cao (25–30 kg/m³) đặt dưới sàn bê tông để giảm truyền nhiệt lên xuống giữa các tầng, đặc biệt quan trọng ở tầng trệt tiếp xúc đất ẩm. Độ bền nén 150–200 kPa của EPS đáp ứng tải trọng sàn nhà ở và văn phòng nhẹ.
Với sàn chịu tải nặng (kho, bãi đỗ xe), cần XPS có độ bền nén 300–500 kPa hoặc cao hơn để tránh biến dạng lún.
4. Đúc hộp dầm bê tông (EPS void former)
EPS khối đặc hoặc hộp rỗng được đặt trong kết cấu sàn bê tông hai chiều để tạo vùng rỗng, giảm khối lượng bê tông 20–30% mà không làm giảm khả năng chịu lực đáng kể. Sau khi đổ bê tông và đóng rắn, EPS nằm vĩnh viễn trong kết cấu, không cần tháo ra.
Kỹ thuật này phổ biến trong sàn phẳng nhịp lớn của chung cư và trung tâm thương mại. EPS đúc hộp thường mật độ 15–20 kg/m³, yêu cầu khả năng chịu lực tạm thời trong quá trình đổ bê tông.
5. Cách nhiệt kho lạnh nhiệt độ dương
EPS mật độ cao 25–30 kg/m³ được dùng trong kho lạnh bảo quản nông sản, thực phẩm ở nhiệt độ +2°C đến +15°C. Panel EPS ghép thanh nhôm nhôm hoặc tấm EPS dán tường kho đạt R-value đủ để duy trì nhiệt độ ổn định. Với kho đông lạnh sâu (dưới -18°C), ưu tiên PU foam vì λ thấp hơn và kháng ẩm tốt hơn.
6. Cốp pha định hình và trang trí
EPS CNC hoặc đúc khuôn tạo các chi tiết trang trí kiến trúc: phào chỉ, gờ mái, trụ tròn, vòm cửa. Sau khi lắp dựng, phủ lớp mortar polymer và sơn hoàn thiện. Chi phí thấp hơn nhiều so với thạch cao hay bê tông đúc sẵn cùng hình dạng.
EPS cũng dùng làm cốp pha vách đơn ICF (Insulated Concrete Form) — khối EPS lắp ghép tạo ván khuôn, sau đó đổ bê tông vào giữa; lớp EPS hai bên giữ nguyên làm lớp cách nhiệt vĩnh cửu.
Tóm tắt ứng dụng theo mật độ EPS
| Ứng dụng | Mật độ khuyến nghị | Độ dày thông dụng | Lưu ý chọn loại |
|---|---|---|---|
| EIFS tường ngoài | 15–20 kg/m³ | 30–80 mm | Ưu tiên FR-EPS hoặc graphite EPS |
| Mái phẳng warm roof | 20–25 kg/m³ | 50–100 mm | Cần lớp chống thấm bên dưới |
| Sàn nền nhà ở | 25–30 kg/m³ | 50–80 mm | Kiểm tra bền nén trước khi chọn |
| Đúc hộp dầm | 15–20 kg/m³ | Tùy thiết kế | Cố định chắc tránh nổi khi đổ bê tông |
| Kho lạnh (+2 đến +15°C) | 25–30 kg/m³ | 100–150 mm | Kho đông (-18°C) dùng PU foam |
| Trang trí kiến trúc | 15–25 kg/m³ | Tùy chi tiết | Phủ mortar polymer bảo vệ bề mặt |
Giới hạn của EPS — không dùng trong trường hợp nào
EPS không chịu được dung môi hữu cơ như acetone, xylene, toluen — các dung môi này hòa tan polystyrene. Không dùng EPS tiếp xúc trực tiếp với bitum nóng hoặc sơn dung môi mà không có lớp bảo vệ. EPS cấp B2 không đáp ứng yêu cầu cách nhiệt tại các vị trí gần nguồn nhiệt cao như ống khói, bếp, phòng máy.