Độ dày lớp chống thấm — tại sao quan trọng?
DFT (Dry Film Thickness — Độ dày màng khô) là thông số kỹ thuật quan trọng nhất của hệ thống chống thấm lỏng. DFT không đủ dẫn đến màng mỏng, nhiều lỗ vi mô (pinholes), đứt gãy khi kết cấu co giãn và tuổi thọ rút ngắn. Với màng cuộn bitumen, chiều dày in sẵn khi sản xuất nên được kiểm tra bằng thước kẹp khi nhận hàng.
Bảng DFT tối thiểu theo loại vật liệu và vị trí
| Loại vật liệu | Sàn WC / Ban công | Mái bê tông phẳng | Tầng hầm | Bể nước | Tường ngoài |
|---|---|---|---|---|---|
| Màng bitumen SBS (cuộn) | ≥3mm | ≥4mm (TCVN 7958:2008) | ≥4mm (mặt ngoài) | Không khuyến nghị | Không dùng |
| Màng bitumen APP (cuộn) | ≥3mm | ≥4mm | ≥4mm (mặt ngoài) | Không dùng | Không dùng |
| Màng tự dính bitumen | ≥2 lớp (≥3mm tổng) | ≥2 lớp (≥4mm tổng) | ≥2 lớp (≥4mm tổng) | Không dùng | Không dùng |
| Sơn PU lỏng (1K/2K) | ≥1.5mm DFT | ≥2mm DFT | ≥2mm DFT | ≥2mm (food-safe) | Không khuyến nghị |
| Sơn cementious polymer (1K/2K) | ≥2mm, 2 lớp | ≥2mm, 2 lớp | ≥2mm, 2 lớp | ≥2mm (dùng loại food-grade) | ≥1.5mm |
| Sơn crystalline | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | ≥0.8kg/m² | ≥0.8kg/m² (NSF/ANSI 61) | Không dùng |
| Sơn acrylic gốc nước | ≥1mm (hạn chế dùng) | ≥1mm (không ưu tiên) | Không dùng | Không dùng | ≥1mm DFT |
Các giá trị trên là tối thiểu. Nhà sản xuất cụ thể có thể yêu cầu DFT cao hơn tùy hệ sản phẩm — luôn đọc TDS (Technical Data Sheet) kèm sản phẩm.
Tính số lớp cần thi công
Số lớp thi công cần thiết được tính theo công thức:
Số lớp = DFT yêu cầu ÷ (DFT/lớp theo TDS)
Ví dụ: PU 1K có DFT/lớp = 0.6mm ở định mức 0.8kg/m² → cần thiết để đạt 1.5mm: 1.5 ÷ 0.6 = 2.5 lớp → thi công 3 lớp. Trong thực tế, luôn thi công tối thiểu 2 lớp vuông góc nhau ngay cả khi lý thuyết 1 lớp đủ DFT — lớp thứ hai lấp lỗ kim của lớp thứ nhất.
Định mức vật liệu theo DFT
| Vật liệu | Solid content | Định mức để đạt DFT | Tiêu hao thực tế (thêm 15–20%) |
|---|---|---|---|
| PU 1K (solid 70%) | 70% | DFT 1.5mm → WFT 2.14mm → ~2.1kg/m² | ~2.4–2.5kg/m² |
| PU 2K (solid 85%) | 85% | DFT 2mm → WFT 2.35mm → ~2.5kg/m² | ~2.8–3kg/m² |
| Cementious 2K | Không áp dụng (vô cơ) | DFT 2mm → ~3kg/m² (theo TDS điển hình) | ~3.3–3.5kg/m² |
| Acrylic gốc nước (solid 50%) | 50% | DFT 1mm → WFT 2mm → ~2kg/m² | ~2.3–2.4kg/m² |
| Crystalline | Không áp dụng (phản ứng vào bê tông) | ≥0.8kg/m² (thi công 2 lớp) | ~0.9–1kg/m² |
Căn cứ tiêu chuẩn cho DFT
- TCVN 7958:2008: Màng bitumen cuộn ≥4mm (mái) theo quy định sản xuất
- TCVN 9065:2012: Hệ thống chống thấm cần đảm bảo DFT theo TDS nhà sản xuất; không dưới ngưỡng tối thiểu của tiêu chuẩn
- BS 8102:2022: Tầng hầm Grade 3–4 yêu cầu hệ thống ≥2mm DFT (màng lỏng) hoặc kết hợp nhiều lớp
- ACI 350: Bể nước đạt DFT theo thiết kế kỹ sư, tối thiểu 2 lớp vật liệu chống thấm
Lỗi phổ biến về DFT
- Tính theo lít không theo kg: Vật liệu bán theo lít nhưng tính định mức phải theo kg (vì tỷ trọng khác nhau). Luôn dùng kg/m² từ TDS.
- Không trừ tiêu hao: Định mức lý thuyết không kể hao hụt lăn quét (10–20%). Phải mua thêm 15–20%.
- Đo DFT ở điểm lồi: Điểm lồi thường dày hơn, điểm trũng mỏng hơn. Đo tại nhiều điểm ngẫu nhiên, không chỉ điểm nhìn có vẻ dày nhất.
- Tính DFT nhầm cho màng ướt: Màng PU 1K co lại khi khô (solid 70% → DFT = 70% WFT). Nhiều thợ đo WFT đủ rồi không đo lại DFT sau khô.