Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Bảo hành chống thấm là gì?

Bảo hành chống thấm là cam kết của nhà thầu về việc hệ thống chống thấm hoạt động đúng chức năng trong thời gian nhất định sau khi nghiệm thu. Phân biệt bảo hành vật liệu (nhà sản xuất) và bảo hành thi công (nhà thầu).

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Bảo hành chống thấm là gì?

Bảo hành chống thấm là cam kết bằng văn bản của nhà thầu thi công hoặc nhà sản xuất vật liệu rằng hệ thống chống thấm sẽ hoạt động không để nước thấm qua trong thời hạn nhất định sau khi nghiệm thu. Khi phát sinh thấm trong thời hạn bảo hành và đúng điều kiện bảo hành, bên bảo hành có trách nhiệm sửa chữa miễn phí. Đây là khái niệm quan trọng trong hợp đồng xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt hai loại bảo hành chống thấm

Bảo hành vật liệu — từ nhà sản xuất

Nhà sản xuất bảo hành rằng vật liệu đạt các chỉ tiêu kỹ thuật ghi trên nhãn (DFT đạt yêu cầu, độ đàn hồi, kháng nước) khi được thi công đúng hướng dẫn kỹ thuật của họ. Bảo hành vật liệu thường 2-5 năm. Điều kiện: do đúng nhà thầu được đào tạo thực hiện, sử dụng primer và sản phẩm phụ trợ chính hãng theo hệ thống.

Bảo hành thi công — từ nhà thầu

Nhà thầu bảo hành rằng công trình sau khi thi công không bị thấm trong thời hạn cam kết. Bảo hành thi công ngắn hơn bảo hành vật liệu (thường 1-3 năm) vì nhà thầu chịu trách nhiệm về chất lượng thi công nhưng không chịu trách nhiệm về vật liệu kém phẩm chất (trừ khi họ cung cấp vật liệu). Đây là loại bảo hành chủ nhà thường quan tâm nhất.

Các thuật ngữ bảo hành cần biết

Thời hạn bảo hành (warranty period)
Khoảng thời gian tính từ ngày nghiệm thu bàn giao trong đó bên bảo hành chịu trách nhiệm xử lý khiếu nại. Sau khi hết thời hạn này, bên bảo hành không còn nghĩa vụ sửa chữa miễn phí.
Điều kiện bảo hành (warranty conditions)
Tập hợp các điều kiện phải thỏa mãn để bảo hành có hiệu lực: thi công đúng kỹ thuật, không tự sửa chữa, báo cáo thấm đúng hạn, không có hư hỏng do tác động ngoại lực bên thứ ba.
Loại trừ bảo hành (warranty exclusions)
Các trường hợp bên bảo hành không chịu trách nhiệm: thiên tai, động đất, hư hỏng cơ học do công trình sửa chữa sau, bê tông nền bị lún nứt nghiêm trọng, chủ nhà tự sửa hoặc cho người khác sửa mà không thông báo.
Hết hiệu lực bảo hành (warranty void)
Trường hợp bảo hành mất hiệu lực dù chưa hết thời hạn: chủ nhà tự xử lý vết thấm, lát gạch hoặc phủ lớp khác lên hệ thống chống thấm mà không thông báo nhà thầu, thay đổi mục đích sử dụng công trình.
Nghiệm thu chống thấm (waterproofing acceptance)
Quá trình kiểm tra và xác nhận hệ thống chống thấm đã hoàn thành đúng kỹ thuật trước khi tính bắt đầu thời hạn bảo hành. Bao gồm flood test, đo DFT và kiểm tra mắt tại các vị trí đặc biệt.
Flood test (kiểm tra ngập nước)
Phương pháp kiểm tra nghiệm thu bằng cách đổ nước cao 50 mm trên bề mặt trong 24-48 giờ và quan sát mặt dưới. Kết quả đạt khi không có vết thấm hoặc ẩm ướt tại mặt dưới sau 24 giờ.
DFT (Dry Film Thickness)
Độ dày màng khô sau khi vật liệu đông rắn hoàn toàn. Đây là thông số kỹ thuật then chốt — không đạt DFT tối thiểu là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tranh chấp bảo hành.
Báo cáo thấm (leak report)
Thông báo bằng văn bản hoặc bằng chứng có thể xác minh (ảnh, video có dấu thời gian) về việc phát sinh thấm gửi đến bên bảo hành trong thời hạn bảo hành. Không báo cáo đúng hạn có thể làm mất quyền yêu cầu bảo hành.

Trách nhiệm nhà thầu trong thời hạn bảo hành

Trong thời hạn bảo hành, nhà thầu có trách nhiệm: khảo sát và xác định nguyên nhân thấm trong vòng 3-7 ngày làm việc kể từ khi nhận báo cáo; lập phương án sửa chữa và thực hiện trong thời gian hợp lý (thường 7-30 ngày tùy quy mô); đảm bảo công trình sau sửa chữa không thấm trở lại trong thời gian còn lại của bảo hành. Nhà thầu không chịu trách nhiệm với thấm do nguyên nhân ngoài phạm vi thi công của họ.

Quyền của chủ nhà khi có thấm trong bảo hành

Chủ nhà có quyền yêu cầu khảo sát miễn phí, nhận phương án sửa chữa bằng văn bản, giám sát quá trình sửa chữa và nghiệm thu lại sau sửa chữa. Nếu nhà thầu từ chối hoặc không thực hiện trong thời hạn cam kết, chủ nhà có thể thuê bên thứ ba sửa chữa và yêu cầu nhà thầu hoàn trả chi phí, dựa trên hợp đồng và Luật Xây dựng (Điều 125 Luật Xây dựng 2014 sửa đổi 2020).

Bảo hành theo loại vật liệu — tóm tắt

Loại vật liệu Bảo hành nhà SX Bảo hành thi công thông thường
Màng SBS khò nóng 5-10 năm 3-5 năm
Sơn PU 2K 3-5 năm 2-3 năm
Crystalline 10-15 năm 5-10 năm
Cementious 2K 3-5 năm 2-3 năm
Acrylic gốc nước 2-3 năm 1-2 năm

Hợp đồng bảo hành cần có gì?

Hợp đồng bảo hành chống thấm chuẩn cần ghi rõ: thời hạn bảo hành (số tháng/năm, ngày bắt đầu), phạm vi bảo hành (vị trí, diện tích cụ thể), điều kiện bảo hành và các trường hợp loại trừ, thời gian phản hồi khiếu nại và thời gian sửa chữa. Hợp đồng không có các thông số này là bảo hành hình thức và khó thực thi khi tranh chấp.